The teacher’s clear explanation helped to ______ the complex problem for the stu…
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập trắc nghiệm về từ vựng rất hay nhé. Đây là một dạng bài thường gặp trong các kỳ thi, đòi hỏi các em không chỉ biết nghĩa của từ mà còn phải hiểu cách dùng của chúng trong ngữ cảnh cụ thể.
Chúng ta cùng nhìn vào câu hỏi:
The teacher’s clear explanation helped to ______ the complex problem for the students.
A. clarify
B. simplify
C. modify
D. identify
Phân tích câu hỏi:
Đầu tiên, chúng ta hãy phân tích ngữ cảnh của câu. Câu này có nghĩa là: “Lời giải thích rõ ràng của giáo viên đã giúp ______ vấn đề phức tạp cho học sinh.”
- Chúng ta có cụm từ “clear explanation” (lời giải thích rõ ràng), cho thấy tác động là tích cực, làm cho mọi thứ dễ hiểu hơn.
- Chúng ta có cụm từ “complex problem” (vấn đề phức tạp), cho thấy vấn đề ban đầu khó hiểu, có nhiều chi tiết rắc rối.
- Mục đích là “for the students” (cho học sinh), tức là giúp học sinh dễ dàng tiếp thu, hiểu được vấn đề.
Vậy, từ cần điền vào chỗ trống phải mang nghĩa làm cho một vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu hoặc bớt phức tạp hơn.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét từng lựa chọn nhé:
A. clarify
- Nghĩa: Làm cho rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn, loại bỏ sự mơ hồ. (to make something clearer or easier to understand)
- Ví dụ: “Could you please clarify your statement?” (Bạn có thể làm rõ lời nói của mình được không?)
- Đánh giá: Từ này rất phù hợp với ngữ cảnh “clear explanation”. Một lời giải thích rõ ràng có thể làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng hơn, dễ hiểu hơn.
B. simplify
- Nghĩa: Làm cho đơn giản hơn, dễ dàng hơn để làm hoặc hiểu; làm cho bớt phức tạp. (to make something easier to do or understand; to make less complicated)
- Ví dụ: “The teacher tried to simplify the complex equation for the students.” (Giáo viên đã cố gắng đơn giản hóa phương trình phức tạp cho học sinh.)
- Đánh giá: Từ này cũng rất phù hợp. Khi một vấn đề “complex” (phức tạp), thì việc “simplify” (đơn giản hóa) nó chính là mục tiêu của một “clear explanation”.
C. modify
- Nghĩa: Sửa đổi, thay đổi một phần hoặc nhỏ để cải thiện hoặc để làm cho nó bớt cực đoan. (to make partial or minor changes to something, typically to improve it or to make it less extreme)
- Ví dụ: “We need to modify the plan to make it more effective.” (Chúng ta cần sửa đổi kế hoạch để nó hiệu quả hơn.)
- Đánh giá: “Modify” thường ám chỉ việc thay đổi bản chất của sự vật, kế hoạch. Một lời giải thích không thay đổi bản thân “vấn đề phức tạp” mà nó thay đổi cách chúng ta hiểu về vấn đề đó. Vì vậy, từ này không phù hợp.
D. identify
- Nghĩa: Nhận diện, xác định, nhận ra. (to recognize or distinguish; to establish the identity of)
- Ví dụ: “Can you identify the person who took your bag?” (Bạn có thể nhận diện người đã lấy túi của bạn không?)
- Đánh giá: “Vấn đề phức tạp” đã được biết đến rồi, giáo viên không cần phải “nhận diện” nó nữa. Mục đích của lời giải thích là giúp học sinh hiểu nó, chứ không phải tìm ra nó. Vì vậy, từ này không phù hợp.
So sánh A và B:
Cả “clarify” và “simplify” đều có vẻ hợp lý vì chúng đều ám chỉ việc làm cho điều gì đó dễ hiểu hơn.
- “Clarify” tập trung vào việc làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, không còn mơ hồ.
- “Simplify” tập trung vào việc làm cho một điều gì đó trở nên ít phức tạp hơn, dễ dàng hơn để xử lý hoặc hiểu.
Trong ngữ cảnh của câu này, vấn đề được mô tả là “complex” (phức tạp). Để một vấn đề phức tạp trở nên dễ hiểu đối với học sinh, biện pháp hiệu quả nhất là làm cho nó ít phức tạp hơn, tức là “đơn giản hóa” nó. Mặc dù “clarify” cũng có thể đúng, nhưng “simplify” trực tiếp giải quyết tính “complex” của vấn đề một cách mạnh mẽ hơn và là lựa chọn phù hợp nhất khi đối phó với một “complex problem”. Khi chúng ta “simplify” một vấn đề, chúng ta cũng thường “clarify” nó.
Kết luận:
Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là B. simplify.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The teacher’s clear explanation helped to simplify the complex problem for the students. (Lời giải thích rõ ràng của giáo viên đã giúp đơn giản hóa vấn đề phức tạp cho học sinh.)
Cô mong rằng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách phân tích và lựa chọn từ vựng chính xác nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao vốn từ và kỹ năng làm bài của mình.
Chúc các em học tốt!
\(-> B.\)
\(@\) Trans: Lời giải thích rõ ràng của giáo viên đã giúp đơn giản hóa vấn đề phức tạp cho HS.
\(-\) clarify \((\)v\():\) làm rõ
\(-\) modify \((\)v\():\) sửa đổi
\(-\) identify \((\)v\():\) nhận dạng
\(***\) Giải thích: Trong câu có “complex problem” nghĩa là vấn đề phức tạp nên chọn “simplify” là làm đơn giản hơn.
\(help\) \((someone)\) \(to\) \(+\) \(V:\) giúp ai làm gì
\(=> A.\)clarify
\(@\) Khi một vấn đề phức tạp thì giáo viên sẽ phải giải thích rõ ràng hơn làm cho học sinh hiểu rõ bản chất vấn đề hơn.
\(-\) clarify : làm rõ
\(-\) simplify : làm đơn giản
\(-\) modify : thay đổi
\(-\) identify : xác định

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment