Thêm từ để hoàn thành câu và trả lời các câu hỏi .
1. What kind / communication …
1. What kind / communication / you often use? I often use …
2. What smart device / you need / your communication? I need …
3. What purpose / you use / for? I use it …
4. Do you think using social network is useful? Yes,… / No,…
5. What / its adventages? It …
6. What / its disadvantages? …
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” và hoàn thiện các câu hỏi về chủ đề giao tiếp và công nghệ. Thầy/cô sẽ hướng dẫn các em cách thêm từ đúng và trả lời sao cho hay và chính xác nhất nhé. Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Bài tập: Thêm từ để hoàn thành câu và trả lời các câu hỏi.
1. Question: What kind / communication / you often use? I often use …
Giải thích:
- Chúng ta cần thêm trợ động từ “do” sau “What kind of communication” và trước “you” để tạo thành câu hỏi đúng ngữ pháp.
- “Kind of communication” có nghĩa là “loại hình giao tiếp”.
- Phần trả lời “I often use…” yêu cầu em kể ra phương tiện giao tiếp mà mình thường dùng.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: What kind of communication do you often use?
Answer: I often use texting and video calls.
(Các em có thể dùng các đáp án khác như: “face-to-face communication”, “phone calls”, “social media messages”, “emails”.)
2. Question: What smart device / you need / your communication? I need …
Giải thích:
- Tương tự như câu 1, chúng ta cần thêm trợ động từ “do” trước “you”.
- “For your communication” sẽ phù hợp hơn “your communication” để chỉ mục đích.
- “Smart device” là “thiết bị thông minh”.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: What smart device do you need for your communication?
Answer: I need a smartphone and sometimes a laptop.
(Các em có thể trả lời “a tablet”, “a computer”.)
3. Question: What purpose / you use / for? I use it …
Giải thích:
- Câu này cũng cần “do” trước “you”.
- “What purpose do you use it for?” là cấu trúc câu hỏi đúng về mục đích sử dụng. “It” ở đây thường là ám chỉ “smart device” từ câu 2.
- “Purpose” là “mục đích”.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: What purpose do you use it for?
Answer: I use it to stay in touch with my friends and family, to study, and for entertainment.
(Các em có thể trả lời: “to send messages”, “to make video calls”, “to learn new things”, “to play games”.)
4. Question: Do you think using social network is useful? Yes,… / No,…
Giải thích:
- “Social network” thường được dùng ở dạng số nhiều là “social networks” khi nói chung về các mạng xã hội.
- Đây là câu hỏi “Yes/No”, nên câu trả lời sẽ bắt đầu bằng “Yes, I do” hoặc “No, I don’t”. Sau đó em nên giải thích ngắn gọn lý do.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: Do you think using social networks is useful?
Answer: Yes, I do. I think it’s useful because I can connect with people and get information quickly.
Hoặc:
Answer: No, I don’t think so. Sometimes it can be a waste of time and cause distractions.
5. Question: What / its adventages? It …
Giải thích:
- Vì “advantages” (lợi ích, ưu điểm) là danh từ số nhiều, chúng ta phải dùng “are”.
- Câu trả lời có thể bắt đầu bằng “It has many advantages…” hoặc liệt kê trực tiếp các ưu điểm.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: What are its advantages?
Answer: It helps us stay connected with friends and family, share information easily, and learn about different topics quickly.
(Các ưu điểm khác: “It provides entertainment”, “It allows for quick communication”, “It helps us follow news and events”.)
6. Question: What / its disadvantages? ….
Giải thích:
- Tương tự câu 5, “disadvantages” (bất lợi, nhược điểm) là số nhiều, nên dùng “are”.
- Hãy suy nghĩ về những mặt trái của việc sử dụng mạng xã hội.
Hoàn chỉnh và trả lời mẫu:
Question: What are its disadvantages?
Answer: Its disadvantages include privacy issues, the risk of cyberbullying, addiction, and sometimes the spread of misinformation.
(Các nhược điểm khác: “It can be a distraction from studies”, “It can lead to comparison and self-esteem issues”, “It can cause eye strain or sleep problems”.)
Hy vọng qua phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách hoàn thành câu và trả lời các câu hỏi về chủ đề giao tiếp và mạng xã hội. Hãy nhớ áp dụng những kiến thức này vào bài tập của mình và luôn luyện tập để tiếng Anh ngày càng tiến bộ nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Cho mình xin câu trả lời hay nhất ạ
Thêm từ để hoàn thành câu và trả lời các câu hỏi .
\(1.\) What kind of communication do you often use?
\(to\) I often use use social media
\(2.\) What smart device do you need for your communication?
\(to\) I need a smartphone
\(3.\) What purpose do you use is for?
\(to\) I use it to talk with friends and study
\(4.\) Do you think using social network is useful?
\(to\) Yes, I do. It helps me stay connected
\(5.\) What are its adventages?
\(to\) It is fast, convenient, and free
\(6.\) What are its disadvantages?
\(to\) It can be addictive and waste time
Giải thích:
\(-\) Thêm “of” vì cụm từ “loại gì đó” trong tiếng anh luôn là kind of + danh từ
\(-\) Thêm “do” vì đây là câu hỏi hiện tại đơn, cần động từ “do” đi với chủ ngữ “you”
\(-\) Thêm “for” vì cấu trúc cái gì cho mục đích gì là Use something for…
\(-\) Thêm “are” vì “advantages” và “disadvantages” là danh từ số nhiều, cần động từ to-be are để kết nối.
\(1.\) What kind of communication do you often use?
\(=>\) I often use social networks.
\(-\) kind of: loại
\(-\) câu hỏi hiện tại đơn: thêm do
\(-\) social networks: mạng xã hội
\(2.\) What smart device do you need for your communication?
\(->\) I need a smartphone.
\(-\) câu hỏi hiện tại đơn: thêm do
\(-\) for your communication: cho việc liên lạc.
\(-\) Thêm a trước smartphone vì danh từ số ít.
\(3.\) What purpose do you use it for?
\(->\) I use it to chat with my friends and send messages.
\(-\) Câu hỏi có do you use \(->\) hiện tại đơn.
\(-\) Dùng to + V (eg: to chat, to send) để nói mục đích.
\(-\) chat with sb: trò chuyện với ai đó
\(4.\) Do you think using social networks is useful?
\(->\) Yes, I think it is very useful.
\(-\) Dùng I think để nêu ý kiến cá nhân.
\(-\) useful (adj): có ích
\(5.\) What are its advantages?
\(->\) It helps people communicate quickly and easily.
\(-\) advantages: số nhiều nêndùng are.
\(-\) help someone + V: giúp ai làm gì
\(6.\) What are its disadvantages?
\(->\) It can make people spend too much time online.
\(-\) disadvantages: số nhiều nên dùng are
\(-\) spend time + V-ing

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment