There is nothing exactly the same as this word in any other language. (EQUIVALEN…
-> There is ____________________________
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một bài tập khá thú vị về cách dùng từ và paraphrase (diễn đạt lại ý) nhé.
Phân tích đề bài:
Chúng ta có câu gốc là: “There is nothing exactly the same as this word in any other language.”
Từ gợi ý: “EQUIVALENT”
Và câu cần hoàn thành là: “There is ____________________________.”
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc
Câu “There is nothing exactly the same as this word in any other language.” có nghĩa là: “Không có gì hoàn toàn giống/tương tự như từ này trong bất kỳ ngôn ngữ nào khác.”
Ý chính ở đây là sự độc nhất vô nhị của từ đó, không có từ nào có ý nghĩa hoàn toàn tương đương hoặc có thể thay thế một cách chính xác.
Bước 2: Phân tích từ gợi ý “EQUIVALENT”
Từ EQUIVALENT có thể là tính từ hoặc danh từ:
– Là tính từ: có nghĩa là “tương đương, có giá trị, ý nghĩa, chức năng như nhau”.
Ví dụ: “These two words are equivalent in meaning.” (Hai từ này tương đương về nghĩa.)
– Là danh từ: có nghĩa là “cái tương đương, vật tương đương, từ tương đương”.
Ví dụ: “What is the French equivalent of ‘hello’?” (Từ tương đương trong tiếng Pháp của ‘hello’ là gì?)
Hoặc: “There is no equivalent for this feeling.” (Không có từ tương đương nào cho cảm giác này.)
Khi dùng ở dạng danh từ, chúng ta thường dùng cấu trúc: an equivalent of something hoặc the equivalent of something, hoặc no equivalent to/for something.
Bước 3: Nối kết ý nghĩa và hoàn thành câu
Câu gốc nói rằng “không có gì hoàn toàn giống“. Điều này có thể được diễn đạt lại bằng “không có một từ tương đương chính xác nào”.
Nếu chúng ta dùng EQUIVALENT như một danh từ, thì cụm “nothing exactly the same as” có thể được thay thế bằng “no exact equivalent to/for”.
Vì câu cần hoàn thành bắt đầu bằng “There is…”, chúng ta sẽ cần một cụm danh từ sau đó, theo cấu trúc phổ biến: “There is no + (tính từ nếu có) + danh từ + giới từ”.
Vậy, chúng ta có thể điền vào là: “There is no exact equivalent to this word“.
Giới từ “to” thường được dùng với “equivalent” khi nói về sự tương đương về nghĩa, chức năng hoặc giá trị trực tiếp giữa hai thứ. “For” cũng có thể dùng nhưng “to” phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
Kết hợp lại, câu hoàn chỉnh nhất sẽ là:
Câu trả lời cuối cùng:
There is no exact equivalent to this word in any other language.
Giải thích thêm các thành phần:
no: Thay thế cho “nothing” trong câu gốc, mang ý nghĩa phủ định.exact: Từ này tương ứng với “exactly” trong câu gốc, nhấn mạnh sự giống nhau một cách hoàn hảo, không sai lệch.equivalent: Được dùng như một danh từ, có nghĩa là “thứ tương đương”, “từ tương đương”.to this word: Chỉ rõ đối tượng mà không có sự tương đương.in any other language: Giữ nguyên phần này để đảm bảo ý nghĩa của câu được bảo toàn.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ cách phân tích và hoàn thành dạng bài này. Chú ý đến ý nghĩa tổng thể của câu, các từ đồng nghĩa/trái nghĩa, và cách dùng đúng của từ gợi ý (từ loại, giới từ đi kèm).
Chúc các em học tốt!
\(Ans:\) There is no equivalent of this word in any other language.
\(-\)equivalent of + N = từ/cái tương đương với…
\(+\)nothing \(to\) no + noun
\(+\)exactly the same as \(to\) equivalent of
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(->\) There is no exact equivalent to this word in any other language
\(-\) Cấu trúc :
The equivalent of + N = thứ tương đương với …
\(+\) nothing -> no equivalent ( no + noun )
\(+\) exactly the same ≈ equivalent

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment