They said they would visit the lab the next day
( Câu tường thuật ) làm giúp mìn…
( Câu tường thuật ) làm giúp mình. Vote 5 sao ạaaa
—
Câu hỏi của em:
They said they would visit the lab the next day
(Câu tường thuật)
—
Tuyệt vời! Đây là một câu ví dụ rất hay về câu tường thuật (Reported Speech / Indirect Speech). Cô sẽ giúp em phân tích chi tiết từng phần của câu này, cũng như cách chúng ta biến đổi nó từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu gián tiếp (Reported Speech) nhé.
I. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CÂU TƯỜNG THUẬT:
Câu tường thuật (Reported Speech) dùng để kể lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta thường phải thay đổi một số yếu tố như thì của động từ, đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn.
II. PHÂN TÍCH CÂU ĐÃ CHO:
Em hãy nhìn lại câu: “They said they would visit the lab the next day”
Đây là một câu đã ở dạng TƯỜNG THUẬT rồi đấy các em. Chúng ta hãy cùng phân tích từng thành phần nhé:
1. Mệnh đề tường thuật (Reporting Clause):
-
“They said”: Đây là mệnh đề tường thuật, giới thiệu ai là người nói và hành động nói diễn ra khi nào. Động từ “said” (quá khứ của “say”) cho chúng ta biết lời nói này đã được nói trong quá khứ.
2. Mệnh đề được tường thuật (Reported Clause):
-
“they would visit the lab the next day”: Đây là nội dung lời nói được kể lại.
3. Các điểm biến đổi quan trọng trong mệnh đề được tường thuật:
-
Đại từ (Pronouns): “they”. Trong câu trực tiếp, người nói (They) sẽ tự xưng là “We”. Khi tường thuật lại, “We” sẽ biến thành “They” (vì người nói ban đầu là “họ”, và chúng ta đang kể lại lời của họ).
-
Thì của động từ (Tense Backshift): “would visit”. Đây là dạng quá khứ của thì tương lai đơn (Simple Future – “will visit”).
Quy tắc chung là: khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (như “said” ở đây), động từ trong câu trực tiếp sẽ lùi về một thì trong quá khứ.
Cụ thể:
“will visit” (Tương lai đơn) → lùi về thành “would visit” (Conditional Simple).
-
Trạng từ chỉ thời gian (Time Expression): “the next day”. Đây là dạng đã biến đổi của trạng từ chỉ thời gian trong câu trực tiếp.
Cụ thể: “tomorrow” (ngày mai) → lùi về thành “the next day” (ngày hôm sau) hoặc “the following day”.
III. BIẾN ĐỔI NGƯỢC LẠI: TỪ CÂU TƯỜNG THUẬT VỀ CÂU TRỰC TIẾP (DIRECT SPEECH):
Để hiểu rõ hơn, chúng ta hãy thử biến đổi câu này ngược lại về dạng câu trực tiếp (Direct Speech) nhé. Đây là cách giúp em nắm chắc quy tắc biến đổi!
Chúng ta sẽ làm ngược lại các bước biến đổi ở trên:
Bước 1: Giữ nguyên mệnh đề tường thuật (nếu có thể) và thêm dấu hai chấm, dấu ngoặc kép.
-
“They said” → They said:
Bước 2: Thay đổi trạng từ chỉ thời gian về dạng gốc.
-
“the next day” → “tomorrow”
Bước 3: Đưa thì của động từ về dạng gốc (thường là lùi về một thì hiện tại hoặc tương lai).
-
“would visit” → Vì “would visit” là dạng lùi của “will visit”, nên chúng ta sẽ chuyển về “will visit”.
Bước 4: Thay đổi đại từ cho phù hợp với người nói trong câu trực tiếp.
-
“they” (trong Reported Speech, nói về người thứ ba) → Nếu “họ” tự nói về mình, họ sẽ dùng “We” (chúng tôi).
Ghép tất cả lại, chúng ta có câu trực tiếp ban đầu là:
→ They said, “We will visit the lab tomorrow.”
Giải thích chi tiết các biến đổi:
-
“They said” giữ nguyên.
-
Dấu hai chấm và dấu ngoặc kép (” “) được thêm vào để đánh dấu lời nói trực tiếp.
-
“We” thay cho “they” vì khi chính nhóm người đó nói, họ sẽ dùng “chúng tôi” (we).
-
“will visit” thay cho “would visit” vì thì Tương lai đơn (will + V) lùi thành Conditional Simple (would + V) trong câu tường thuật.
-
“the lab” giữ nguyên.
-
“tomorrow” thay cho “the next day” vì “tomorrow” là trạng từ chỉ thời gian gốc, biến đổi thành “the next day” khi tường thuật.
IV. CÁC BIẾN ĐỔI THƯỜNG GẶP KHÁC KHI CHUYỂN TỪ TRỰC TIẾP SANG GIÁN TIẾP (ĐỂ EM THAM KHẢO):
1. Biến đổi về thì của động từ (Tense Backshift):
-
Simple Present → Simple Past (I eat → He said he ate)
-
Present Continuous → Past Continuous (I am eating → He said he was eating)
-
Simple Past → Past Perfect (I ate → He said he had eaten)
-
Present Perfect → Past Perfect (I have eaten → He said he had eaten)
-
Future Simple (will + V) → Conditional Simple (would + V)
-
Can → Could
-
May → Might
-
Must/Have to → Had to
2. Biến đổi về trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:
-
now → then
-
today → that day
-
tonight → that night
-
yesterday → the day before / the previous day
-
last week/month/year → the week/month/year before / the previous week/month/year
-
next week/month/year → the following week/month/year / the next week/month/year
-
here → there
-
this → that
-
these → those
3. Biến đổi về đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu:
-
I → he/she
-
We → they
-
You → I/he/she/they
-
My → his/her
-
Our → their
-
Your → my/his/her/their
V. TỔNG KẾT:
Như vậy, câu “They said they would visit the lab the next day” là một câu tường thuật hoàn chỉnh, được biến đổi từ câu trực tiếp “They said, ‘We will visit the lab tomorrow.'”
Việc hiểu rõ các quy tắc biến đổi thì, trạng từ và đại từ là chìa khóa để làm tốt dạng bài này. Cứ luyện tập thường xuyên là em sẽ thành thạo ngay thôi!
Chúc em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Cô rất vui được giúp đỡ em! Cô gửi 5 sao cho sự cố gắng của em!
Câu hỏi : They said ” we will visit the lab tomorrow”
\(->\) They said they would visit the lab the next day
\(-\) S + said/believed/thought/knew/expected/reported + (that) + S + V-(lùi thì)
\(-\) Tương lai đơn : will V \(->\) would + V
\(-\) Đổi ngôi :
I \(->\) he/she
you \(->\) I/we/they
we \(->\) we/they
\(Đáp\) \(án:\) They said: “We will visit the lab tomorrow”.
——————————————-
S + said (that) + S + V (lùi thì)
→ tường thuật – dạng câu kể
will → would
tomorrow → the next day / the following day

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment