They/ to solve/ more/ are building/ of/ the problem/ affordable housing/ homeles…
They/ to solve/ more/ are building/ of/ the problem/ affordable housing/ homelessness.
They/ to solve/ more/ are building/ of/ the problem/ affordable housing/ homelessness.
Các em hãy nhìn kỹ các từ và cụm từ được cho. Nhiệm vụ của chúng ta là sắp xếp chúng theo một trật tự logic để tạo thành một câu có nghĩa trong tiếng Anh.
Bước 1: Xác định chủ ngữ (Subject).
Trong các từ đã cho, chúng ta thấy có từ “They”. Đây là một đại từ nhân xưng, thường đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Vì vậy, chúng ta sẽ bắt đầu câu với “They”.
They…
Bước 2: Tìm động từ chính (Main Verb) và các trợ động từ (Auxiliary Verbs).
Chúng ta có các từ: “to solve”, “are building”.
“are building” là một cụm động từ ở thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous). “are” là trợ động từ và “building” là động từ chính. Thì này thường được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. “They” là chủ ngữ số nhiều, nên đi với “are”.
They are building…
Bước 3: Xác định tân ngữ (Object) hoặc bổ ngữ (Complement) cho động từ.
Động từ “building” (xây dựng) cần có đối tượng được xây dựng. Chúng ta có các từ: “more”, “of”, “the problem”, “affordable housing”, “homelessness”.
“affordable housing” (nhà ở giá rẻ) là một danh từ ghép, nó hoàn toàn phù hợp để làm tân ngữ cho hành động “building”.
They are building affordable housing…
Bước 4: Xem xét các từ còn lại và cấu trúc câu.
Chúng ta còn các từ: “to solve”, “more”, “of”, “the problem”, “homelessness”.
Mục đích của việc xây dựng nhà ở giá rẻ là gì? Chúng ta có cụm “to solve the problem”. Cụm này diễn tả mục đích, và thường đứng sau động từ chính hoặc sau bổ ngữ.
“the problem” (vấn đề) ở đây là vấn đề gì? Chúng ta có “homelessness” (nạn vô gia cư). Vậy, “the problem of homelessness” có nghĩa là “vấn đề vô gia cư”.
Chúng ta còn từ “more”. “more” có thể đứng trước danh từ để chỉ số lượng nhiều hơn. “more affordable housing” có nghĩa là “nhiều nhà ở giá rẻ hơn”.
Nếu ghép lại, chúng ta có thể xem xét các khả năng:
Khả năng 1: “They are building more affordable housing to solve the problem of homelessness.”
Khả năng 2: “They are building more affordable housing, solving the problem of homelessness.” (Cấu trúc này ít phổ biến hơn với các từ đã cho).
Dựa vào cấu trúc thông thường và ý nghĩa logic, Khả năng 1 là hợp lý nhất. “to solve” ở đây đóng vai trò là một động từ nguyên thể chỉ mục đích (infinitive of purpose). “more affordable housing” là tân ngữ của “building”. “the problem of homelessness” là đối tượng mà hành động “to solve” hướng tới.
Vì vậy, câu hoàn chỉnh là:
They are building more affordable housing to solve the problem of homelessness.
Dịch sang tiếng Việt có nghĩa là: “Họ đang xây dựng nhiều nhà ở giá rẻ hơn để giải quyết vấn đề vô gia cư.”
Các em đã hiểu chưa? Hãy ghi chép lại cẩn thận nhé!
Đáp án: \(text{They are building more affordable housing to solve the problem of homelessness}\)
Giải thích các bước giải:
Cấu trúc:
\(text{S + be + V-ing + … + to V}\)
\(text{Thì hiện tại tiếp diễn}\): \(text{S + be + V-ing}\)
\(text{more + adj + N}\): \(text{nhiều hơn}\)
\(\color{#aaff7f}{g}\color{#b9ff7f}{i}\color{#c8ff7f}{a}\color{#d8ff7f}{b}\color{#e7ff7f}{a}\color{#f6ff7f}{o}\color{#fff97f}{2}\color{#ffed7f}{9}\color{#ffe17f}{3}\)
\(Đáp\) \(án:\) They are building more affordable housing to solve the problem of homelessness.
————————————————
S + am/is/are + Ving: thì Hiện tại tiếp diễn
adj + N
to + V1: để làm gì (chỉ mục đích)
the N + of + N

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment