thơ về cô bé bán diêm ( ko lấy trên mạng)
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một tác phẩm văn học quen thuộc, vô cùng cảm động: câu chuyện “Cô bé bán diêm” của nhà văn Hans Christian Andersen. Để giúp các em hình dung rõ hơn về hoàn cảnh và tâm trạng của cô bé, cô đã sáng tác một bài thơ nhỏ. Mời các em cùng đọc nhé!
BÓ DIÊM CUỐI CÙNG
Đêm giao thừa, tuyết rơi trắng xóa,
Gió bấc luồn qua áo mỏng tanh.
Cô bé nghèo, chân trần giá lạnh,
Lạc giữa phố phường đèn lung linh.
Hộp diêm nhỏ, em cầm trên tay,
Mắt nhìn theo những bước chân vội.
Ai đâu hay, lòng em héo mỏi,
Bụng đói cồn cào, chẳng bán được cây.
Đành ngồi co, bên góc tường lạnh lẽo,
Không dám về, sợ cha đánh đòn.
Châm que diêm, bùng lên tia lửa bé,
Ấm áp ùa, bếp lò đỏ son.
Lửa tắt rồi, bóng đêm lại phủ,
Lạnh căm căm, em lại quẹt thêm.
Thấy vịt quay, thơm lừng béo ngậy,
Bàn ăn đầy, mơ ước bao đêm.
Que diêm thứ ba, sáng rực vầng hào quang,
Cây thông xanh, lấp lánh nến vàng.
Rồi biến mất, chỉ còn bà hiện ra,
Đôi mắt hiền, ấm áp chứa chan.
Em vội vàng, quẹt hết cả bó,
Để bà đừng đi, đừng biến tan.
Bà mỉm cười, vòng tay ôm trọn,
Bay về trời, bỏ lại trần gian.
Sáng hôm sau, người qua kẻ lại,
Thấy em nằm, lạnh cóng giữa đường.
Trên môi nở, nụ cười thanh thản,
Đã cùng bà, về cõi yêu thương.
Các em thấy thế nào? Bài thơ đã chạm đến cảm xúc của các em chứ?
Bây giờ, cô sẽ cùng các em phân tích bài thơ này một chút nhé!
I. Tiêu đề: “BÓ DIÊM CUỐI CÙNG”
Tiêu đề ngắn gọn nhưng rất gợi cảm, trực tiếp nhắc đến vật phẩm mà cô bé bán, đồng thời cũng ám chỉ đến sự kết thúc, một định mệnh bi thương của em.
II. Thể thơ:
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, với những vần gieo linh hoạt (chủ yếu là vần chân ở cuối dòng), giúp biểu đạt cảm xúc một cách tự nhiên, chân thật, dễ chạm đến trái tim người đọc, đặc biệt là phù hợp với đối tượng học sinh lớp 7.
III. Phân tích chi tiết nội dung:
1. Khổ 1: Hoàn cảnh nghiệt ngã
-
Hình ảnh “tuyết rơi trắng xóa”, “gió bấc luồn qua áo mỏng tanh”, “chân trần giá lạnh” đã vẽ lên một bức tranh khắc nghiệt của đêm giao thừa. Đối lập với đó là “phố phường đèn lung linh”, gợi sự phồn hoa, ấm áp mà cô bé không thể chạm tới.
-
Từ “lạc” thể hiện sự cô đơn, nhỏ bé, lạc lõng của em giữa dòng đời tấp nập.
2. Khổ 2: Nỗi đau thể xác và tinh thần
-
“Hộp diêm nhỏ” là tất cả những gì em có để mưu sinh.
-
Việc em “mắt nhìn theo những bước chân vội” nhưng “chẳng bán được cây” cho thấy sự thờ ơ, lạnh nhạt của xã hội. Nỗi “bụng đói cồn cào” là nỗi đau hiện hữu, dằn vặt em.
3. Khổ 3, 4, 5: Những ước mơ hiện về từ ngọn lửa diêm
-
Đây là phần trung tâm của bài thơ, thể hiện khao khát cháy bỏng và trí tưởng tượng phong phú của cô bé.
-
Que diêm thứ nhất: “bếp lò đỏ son” – Ước mơ về sự ấm áp, xua tan cái lạnh giá. Đây là nhu cầu cơ bản nhất của con người khi phải đối mặt với cái rét.
-
Que diêm thứ hai: “vịt quay thơm lừng béo ngậy”, “bàn ăn đầy” – Ước mơ về thức ăn, về một bữa ăn no đủ, thỏa mãn cơn đói cồn cào. Hình ảnh này đối lập hoàn toàn với nỗi đói khát của em.
-
Que diêm thứ ba: “cây thông xanh, lấp lánh nến vàng” rồi biến thành hình ảnh người bà – Ước mơ về mái ấm gia đình, về tình yêu thương. Hình ảnh người bà hiền lành là biểu tượng của tình yêu thương vô điều kiện, là nơi nương tựa duy nhất của em. Từ “chứa chan” gợi tình cảm tràn đầy.
-
Các em có thấy không, mỗi lần que diêm bùng lên là một lần ánh sáng xua đi bóng tối lạnh lẽo, mang đến cho em những giây phút hạnh phúc ngắn ngủi trong trí tưởng tượng.
4. Khổ 6: Sự giải thoát
-
“Em vội vàng, quẹt hết cả bó” – Hành động này cho thấy sự tuyệt vọng, khao khát được giữ lại hình ảnh người bà, giữ lại tình yêu thương và sự ấm áp bên mình mãi mãi.
-
“Bà mỉm cười, vòng tay ôm trọn / Bay về trời, bỏ lại trần gian” – Đây là một kết thúc vừa bi thương vừa thanh thản. Em bé đã lìa xa cõi đời lạnh lẽo, cùng bà về một thế giới khác, nơi không còn đói rét, không còn đau khổ.
5. Khổ 7: Thực tại nghiệt ngã và nụ cười vĩnh cửu
-
“Sáng hôm sau, người qua kẻ lại / Thấy em nằm, lạnh cóng giữa đường” – Thực tế đau lòng hiện ra, nhưng lại đối lập với “nụ cười thanh thản” trên môi em.
-
Nụ cười ấy là minh chứng cho việc em đã tìm thấy sự bình yên, hạnh phúc thật sự bên người bà yêu dấu, thoát khỏi những đau khổ của cuộc sống trần thế. Người đời không thể hiểu được những gì em đã trải qua trong những giây phút cuối đời.
IV. Giá trị nghệ thuật:
-
Ngôn ngữ: Giản dị, trong sáng, gần gũi với lứa tuổi học sinh, nhưng lại rất giàu cảm xúc và hình ảnh.
-
Hình ảnh: Sử dụng thành công các hình ảnh đối lập như: “tuyết trắng xóa” – “đèn lung linh”, “giá lạnh” – “bếp lò đỏ son”, “đói khát” – “bàn ăn đầy”, “cô đơn” – “bà hiền hậu”. Những hình ảnh này khắc họa rõ nét bi kịch và ước mơ của cô bé.
-
Biện pháp tu từ: Ngoài các hình ảnh đối lập, bài thơ còn sử dụng:
-
Điệp ngữ: “que diêm thứ nhất, thứ hai, thứ ba…” (trong câu chuyện gốc) và sự lặp lại cấu trúc thể hiện những lần quẹt diêm, tạo nhịp điệu và nhấn mạnh sự khao khát ngày càng tăng của cô bé.
-
Ẩn dụ: “bó diêm cuối cùng” còn là ẩn dụ cho hy vọng cuối cùng, cho cuộc đời ngắn ngủi của em.
-
-
Cảm xúc: Bài thơ khơi gợi lòng trắc ẩn, sự thương cảm sâu sắc của người đọc đối với số phận bất hạnh của cô bé, đồng thời cũng gửi gắm một niềm hy vọng về sự an lạc ở thế giới bên kia.
V. Thông điệp:
Qua bài thơ, cô muốn các em cảm nhận sâu sắc hơn về:
-
Lòng trắc ẩn: Hãy biết yêu thương, chia sẻ và đồng cảm với những mảnh đời bất hạnh, nhất là trong những dịp lễ tết.
-
Phê phán sự thờ ơ: Bài thơ cũng là lời nhắc nhở về sự vô tâm, lạnh lùng của một xã hội còn nhiều người nghèo khổ bị bỏ quên.
-
Sức mạnh của ước mơ: Dù trong hoàn cảnh khó khăn đến mấy, cô bé vẫn giữ trong mình những ước mơ giản dị, đẹp đẽ, và cuối cùng tìm thấy sự bình yên.
Cô mong rằng, qua bài thơ này và câu chuyện “Cô bé bán diêm”, các em sẽ biết trân trọng hơn những gì mình đang có, biết yêu thương và chia sẻ nhiều hơn với mọi người xung quanh nhé!
Đêm giao thừa, tuyết rơi đầy phố vắng
Gió thét gào qua kẽ hở bàn chân
Em đi đâu giữa đêm đen tĩnh lặng?
Giỏ diêm gầy, chẳng ai ghé mắt nhìn.
Đôi vai nhỏ run lên vì cái lạnh
Bụng đói cào, hơi thở hóa thành sương
Cửa nhà ai cũng đèn hoa lấp lánh
Riêng góc tường, em lẻ bóng, cô đơn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment