tìm giúp mk 15 cụm từ cố định đi vs do
Cô rất vui được hướng dẫn các em trong bài học thú vị ngày hôm nay về các cụm từ cố định (collocations) với động từ “do”.
Các em có biết không, trong tiếng Anh, có rất nhiều từ thường “đi cùng nhau” một cách tự nhiên. Chúng ta gọi đó là collocations. Việc học và sử dụng đúng collocations sẽ giúp tiếng Anh của chúng ta trở nên tự nhiên, trôi chảy và “chuẩn” như người bản xứ vậy!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá 15 cụm từ cố định rất phổ biến và hữu ích đi với động từ “do” nhé! Hãy cùng ghi nhớ và luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng thành thạo nha!
Dưới đây là 15 cụm từ cố định với “do“, cùng với giải thích và ví dụ cụ thể:
1. do homework
Nghĩa: làm bài tập về nhà
Ví dụ: “I always do my homework right after school.”
“Tớ luôn làm bài tập về nhà ngay sau khi tan học.”
2. do the dishes
Nghĩa: rửa bát đĩa
Ví dụ: “My mom asked me to help her do the dishes after dinner.”
“Mẹ tớ bảo tớ giúp mẹ rửa bát sau bữa tối.”
3. do the laundry
Nghĩa: giặt giũ quần áo
Ví dụ: “On weekends, my dad usually does the laundry.”
“Vào cuối tuần, bố tớ thường giặt giũ quần áo.”
4. do the shopping
Nghĩa: đi mua sắm (thường là mua đồ dùng hàng ngày, thực phẩm)
Ví dụ: “Let’s do the shopping for groceries this afternoon.”
“Chiều nay chúng ta hãy đi mua sắm thực phẩm nhé.”
5. do a good job
Nghĩa: làm tốt công việc, làm việc hiệu quả
Ví dụ: “You really did a good job on your presentation!”
“Bạn đã làm rất tốt bài thuyết trình của mình đấy!”
6. do a favor
Nghĩa: giúp đỡ ai đó, làm ơn
Ví dụ: “Could you do me a favor and help me carry these books?”
“Bạn có thể làm ơn giúp tớ mang mấy quyển sách này được không?”
7. do exercise
Nghĩa: tập thể dục
Ví dụ: “It’s important to do exercise every day to stay healthy.”
“Điều quan trọng là phải tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.”
8. do one’s best
Nghĩa: cố gắng hết sức mình
Ví dụ: “I will do my best to pass the exam.”
“Tớ sẽ cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi.”
9. do the cooking
Nghĩa: nấu ăn
Ví dụ: “My grandma loves to do the cooking for the whole family.”
“Bà tớ thích nấu ăn cho cả gia đình.”
10. do the cleaning
Nghĩa: dọn dẹp nhà cửa (hoặc một khu vực)
Ví dụ: “We need to do the cleaning before our guests arrive.”
“Chúng ta cần dọn dẹp trước khi khách đến.”
11. do a test/exam
Nghĩa: làm bài kiểm tra/thi
Ví dụ: “We have to do a test in English next Monday.”
“Chúng ta phải làm bài kiểm tra tiếng Anh vào thứ Hai tới.”
12. do a project
Nghĩa: làm một dự án
Ví dụ: “Our group is going to do a project on environmental protection.”
“Nhóm chúng tớ sẽ làm một dự án về bảo vệ môi trường.”
13. do nothing
Nghĩa: không làm gì cả
Ví dụ: “Sometimes, it’s nice to just relax and do nothing.”
“Đôi khi, thật tuyệt khi chỉ thư giãn và không làm gì cả.”
14. do well
Nghĩa: làm tốt, thành công
Ví dụ: “I hope you will do well in your new school.”
“Cô hy vọng con sẽ học tập tốt ở trường mới.”
15. do damage
Nghĩa: gây hại, gây thiệt hại
Ví dụ: “The strong wind could do damage to the old trees.”
“Cơn gió mạnh có thể gây hại cho những cây cổ thụ.”
Vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu 15 cụm từ cố định với “do” rồi đấy các em. Hãy cố gắng ghi nhớ nghĩa và cách dùng của từng cụm từ qua các ví dụ nhé.
Để tiếng Anh của mình ngày càng tiến bộ, các em hãy thường xuyên luyện tập bằng cách đặt câu với những cụm từ này, hoặc cố gắng nhận diện chúng khi đọc sách, nghe nhạc hay xem phim nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
1.do business : kinh doanh
2.do research : nghiên cứu
3.do homework : làm bài tập
4.do housework : làm việc nhà
5.do the dishes : rửa bát
6.do the laundry : giặt đồ
7.do the shopping : đi mua sắm
8.do the cooking : nấu ăn
9.do exercise : tập thể dục
10.do damage : gây thiệt hại
11.do the ironing : ủi quần áo
12.do the gardening : làm vườn
13.do the cleaning : dọn dẹp
14.do a course : tham gia một khóa học
15.do an exam : làm bài thi
chúc bn học tốt!
\(\color{#b3e5ff}{t}\color{#99ddff}{b}\)
\(-\) do homewwork : làm bài tập về nhà
\(-\) do housewwork : làm việc nhà
\(-\) do the washing : giặt quần áo
\(-\) do the washing – up : rửa bát
\(-\) do the cooking : nấu ăn
\(-\) do the shopping : đi mua sắm
\(-\) do the cleaning : dọn dẹp
\(-\) do the ironing : ủi quần áo
\(-\) do exersice : tập thể dục
\(-\) do business : kinh doanh
\(-\) do one’s best : cố gắng hết sức
\(-\) do a job : làm một công việc
\(-\) do research : nghiên cứu
\(-\) do well : làm tốt
\(-\) do someone a favour : giúp ai làm việc

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment