Tìm lỗi sai và sửa.
`1.` I went to bed before nine since I was a child.
`2.` The…
\(1.\) I went to bed before nine since I was a child.
\(2.\) The plane didn’t land yet so I will wait until it arrives.
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai câu tiếng Anh để tìm và sửa lỗi sai nhé. Đây là một bài tập rất quan trọng giúp chúng ta nắm vững ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh một cách chính xác, tự nhiên hơn. Hãy cùng bắt đầu nào!
Bài tập 1:
I went to bed before nine since I was a child.
Lỗi sai: Lỗi nằm ở sự kết hợp giữa trạng từ “since” và thì Simple Past (went to bed).
Giải thích chi tiết:
Trạng từ “since” (kể từ khi) được dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu của một hành động, sự việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Vì vậy, mệnh đề chính đi với “since” thường phải dùng thì Present Perfect (hiện tại hoàn thành) hoặc Present Perfect Continuous (hiện tại hoàn thành tiếp diễn).
Ví dụ:
- I have lived here since 2010. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2010 đến bây giờ.)
- She has been studying English since she was 10. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi 10 tuổi đến bây giờ.)
Trong câu của chúng ta, “I went to bed” là thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Việc kết hợp một hành động đã kết thúc trong quá khứ (“went to bed”) với “since I was a child” (một mốc thời gian kéo dài đến hiện tại) là không hợp lý và sai ngữ pháp.
Cách sửa: Có hai cách sửa phổ biến tùy thuộc vào ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải:
-
Nếu muốn nói về một thói quen trong quá khứ (đã kết thúc): Chúng ta sẽ dùng cấu trúc “used to” (đã từng) hoặc thay “since” bằng “when” (khi).
Sửa thành: I used to go to bed before nine when I was a child.
(Giải thích: “Used to go” diễn tả một thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. “When” phù hợp để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, ví dụ như “khi tôi còn nhỏ”.) -
Nếu muốn nói về một hành động bắt đầu từ khi còn nhỏ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại: Chúng ta sẽ dùng thì Present Perfect cho mệnh đề chính.
Sửa thành: I have gone to bed before nine since I was a child.
(Giải thích: “Have gone” là thì hiện tại hoàn thành, phù hợp với “since” để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.)
Trong bối cảnh thông thường, cách sửa thứ nhất (dùng “used to” và “when”) thường được dùng nhiều hơn để diễn tả một thói quen thời thơ ấu đã qua và không còn tiếp diễn nữa.
Bài tập 2:
The plane didn’t land yet so I will wait until it arrives.
Lỗi sai: Lỗi nằm ở cách dùng trạng từ “yet” với thì Simple Past (didn’t land).
Giải thích chi tiết:
Trạng từ “yet” (chưa, vẫn chưa) thường được dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi để diễn tả một điều gì đó được mong đợi nhưng vẫn chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Vì vậy, “yet” luôn đi với thì Present Perfect (hiện tại hoàn thành) hoặc Past Perfect (quá khứ hoàn thành), không đi với thì Simple Past.
Ví dụ:
- They haven’t finished their homework yet. (Họ vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.)
- Have you eaten dinner yet? (Bạn đã ăn tối chưa?)
Trong câu của chúng ta, “didn’t land” là thì quá khứ đơn, trong khi “yet” ngụ ý hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. Sự kết hợp này là không chính xác.
Cách sửa: Chúng ta cần chuyển động từ ở mệnh đề đầu sang thì Present Perfect.
Sửa thành: The plane hasn’t landed yet, so I will wait until it arrives.
(Giải thích: “Hasn’t landed” là thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định, hoàn toàn phù hợp với “yet” để diễn tả việc máy bay chưa hạ cánh cho đến thời điểm hiện tại. Phần còn lại của câu “so I will wait until it arrives” là hợp lý và đúng ngữ pháp.)
Một mẹo nhỏ: Luôn nhớ “yet” là “bạn thân” của thì Hiện tại hoàn thành nhé!
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng “since”, “yet” cũng như cách chọn thì động từ phù hợp trong các tình huống khác nhau. Cứ luyện tập thật nhiều là sẽ giỏi thôi! Chúc các em học tốt!
\(1.\)
\(-\)Lỗi sai:since
\(-\)Giải thích:
\(+\)Đây là một hành động của nhân vật “tôi” khi còn nhỏ nên phải dùng từ chỉ thời gian là” when” để nối 2 vế qkđ
\(2.\)
\(-\)Lỗi sai:didn’t land
\(+\)”Yet” thường đi với hiện tại hoàn thành, không dùng với quá khứ đơn trong trường hợp này để tránh khập khiễng về thì
\(+\)DÙng hiện tại hoàn thành được vì htht chỉ một sự việc bắt đầu từ quá khứ và kéo dài tới hiện tại và tương lai
\(+\)Sửa thành “hasn’t landed”
\(\color{#33CCFF}{⛧}\color{#33B2FF}{ }\color{#3399FF}{H}\color{#4D88FF}{ả}\color{#6677FF}{i}\color{#8066FF}{ }\color{#9966FF}{P}\color{#B266FF}{h}\color{#CC66FF}{o}\color{#E066FF}{n}\color{#FF66CC}{g}\color{#FF99CC}{}\)
1. since \(to\) when
QKĐ + when + QKĐ: diễn tả một thời điểm/giai đoạn trong quá khứ, đã kết thúc ở hiện tại
QKĐ: S + V2/ed + O
2. didn’t land \(->\) hasn’t landed
yet = dấu hiệu nhận biết của thì HTHT
Các thì tương lai thường đi với các thì hiện tại thay vì các thì quá khứ trong cùng 1 câu.
HTHT: S + have/has + V3/ed + O

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment