tìm thêm 4,5 từ/cụm đồng nghĩa compare = illustrate = depict = give inf about = …
tiếp đi gấp gấp tìm th kh cần gth
Chúng ta có:
compare: có nghĩa là so sánh hai hoặc nhiều thứ với nhau để tìm ra điểm giống và khác nhau.
illustrate: có nghĩa là làm sáng tỏ, minh họa bằng ví dụ hoặc hình ảnh.
depict: có nghĩa là mô tả, phác họa một cách sống động.
give info about: có nghĩa là cung cấp thông tin về điều gì đó.
Bây giờ, chúng ta sẽ tìm thêm 4-5 từ/cụm từ đồng nghĩa cho những từ này.
1. Đồng nghĩa với “compare”:
– contrast: Từ này thường nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa các đối tượng được so sánh. Ví dụ: “The book contrasts the lives of the rich and the poor.” (Cuốn sách đối chiếu cuộc sống của người giàu và người nghèo.)
– equate: Từ này có nghĩa là xem xét hai thứ như là ngang bằng hoặc tương đương, thường là để so sánh về giá trị hoặc mức độ. Ví dụ: “We cannot equate success with happiness.” (Chúng ta không thể đồng nhất thành công với hạnh phúc.)
– relate: Trong ngữ cảnh này, “relate” có thể mang nghĩa là liên hệ, đặt ra mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “How does this event relate to the main topic?” (Sự kiện này liên quan gì đến chủ đề chính?)
2. Đồng nghĩa với “illustrate”:
– demonstrate: Từ này có nghĩa là chứng minh, trình bày một cách rõ ràng, thường bằng cách cho thấy cách thức hoạt động hoặc bằng chứng. Ví dụ: “The teacher demonstrated how to solve the problem.” (Giáo viên đã trình bày cách giải bài toán.)
– exemplify: Từ này có nghĩa là làm ví dụ cho, là một ví dụ tiêu biểu cho điều gì đó. Ví dụ: “This case exemplifies the challenges we face.” (Vụ án này là một ví dụ tiêu biểu cho những thách thức chúng ta đang đối mặt.)
– clarify: Có nghĩa là làm rõ, giải thích để mọi người hiểu rõ hơn. Ví dụ: “Can you clarify your statement?” (Bạn có thể làm rõ lời phát biểu của mình không?)
3. Đồng nghĩa với “depict”:
– describe: Đây là một từ rất phổ biến, có nghĩa là mô tả, kể lại bằng lời. Ví dụ: “The author vividly describes the scenery.” (Tác giả mô tả cảnh vật một cách sống động.)
– portray: Từ này thường dùng để mô tả một nhân vật, một cảnh tượng, hoặc một tình huống, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học. Ví dụ: “The painting portrays a family gathering.” (Bức tranh phác họa một buổi họp mặt gia đình.)
– represent: Có nghĩa là đại diện cho, thể hiện cho. Ví dụ: “The flag represents our country.” (Lá cờ đại diện cho đất nước chúng ta.)
4. Đồng nghĩa với “give info about”:
– inform (someone) about/of: Đây là một cụm từ rất thông dụng, có nghĩa là thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó về điều gì. Ví dụ: “Please inform me about the meeting schedule.” (Xin vui lòng thông báo cho tôi về lịch họp.)
– provide information on/about: Cụm từ này có nghĩa là cung cấp thông tin về một vấn đề gì đó. Ví dụ: “The website provides information on local attractions.” (Trang web cung cấp thông tin về các điểm tham quan địa phương.)
– report on: Có nghĩa là báo cáo về một sự việc, một vấn đề. Ví dụ: “The journalist will report on the election results.” (Nhà báo sẽ báo cáo về kết quả bầu cử.)
– tell (someone) about: Một cách nói đơn giản và trực tiếp để cung cấp thông tin. Ví dụ: “He told me about his trip to Japan.” (Anh ấy đã kể cho tôi nghe về chuyến đi Nhật Bản của anh ấy.)
Các em hãy ghi nhớ và cố gắng sử dụng những từ/cụm từ này vào bài tập của mình nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(-\) compare = illustrate = depict
\(-\) compare = contrast = show differences between -> so sánh
\(-\) illustrate = show = present = reveal -> chỉ ra …
\(-\) depict = represent = portray
\(-\) give information about = provide information on: đưa ra tt về cgi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment