Tim was tired. He _____ hard all day.
A. has been studying
B. studies
C. studied…
A. has been studying
B. studies
C. studied
D. had been studying
~~~~~~~~~~~~~
I come from Canada. Where _____ you _____ from?
A. do / come
B. did / come
C. are / coming
D. have / come
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~
We _____ Doris since last Sunday.
A. don’t see
B. haven’t seen
C. didn’t see
D. hadn’t seen
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~`
For several years his ambition _____ to be a pilot.
A. is
B. has been
C. was
D. had been
Hãy bắt đầu nào!
Câu 1: Tim was tired. He _____ hard all day.
A. has been studying
B. studies
C. studied
D. had been studying
Giải thích chi tiết:
Để chọn đáp án đúng, chúng ta cần phân tích ngữ cảnh của câu.
-
Phần đầu của câu: “Tim was tired.” (Tim đã mệt.) – Đây là một sự việc trong quá khứ, sử dụng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
-
Phần sau của câu: “He _____ hard all day.” (Anh ấy _____ chăm chỉ cả ngày.) – Cụm từ “all day” (cả ngày) cho thấy một hành động kéo dài liên tục.
Hành động “studying hard all day” (học hành chăm chỉ cả ngày) chính là nguyên nhân dẫn đến kết quả “Tim was tired” (Tim đã mệt) trong quá khứ.
Khi chúng ta muốn diễn tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và hành động đó là nguyên nhân dẫn đến kết quả ở thời điểm đó, chúng ta sẽ dùng thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous).
Cấu trúc của thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
S + had + been + V-ing
Phân tích các lựa chọn:
-
A. has been studying (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vừa kết thúc ở hiện tại và có kết quả ở hiện tại. Không phù hợp với “was tired” (quá khứ).
-
B. studies (Hiện tại đơn): Diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên. Không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ và hành động kéo dài.
-
C. studied (Quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Mặc dù “all day” có thể đi với quá khứ đơn, nhưng ở đây, hành động “học” là nguyên nhân dẫn đến “mệt” ở một thời điểm trong quá khứ, cần một thì diễn tả sự kéo dài trước thời điểm đó.
-
D. had been studying (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn): Chính xác! Hành động học đã diễn ra liên tục suốt cả ngày (trước khi Tim mệt) và là nguyên nhân khiến Tim mệt vào thời điểm đó trong quá khứ.
Đáp án đúng là: D. had been studying
Ghi nhớ: Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để nói về một hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm trong quá khứ và thường giải thích lý do cho một điều gì đó đã xảy ra ở quá khứ.
Câu 2: I come from Canada. Where _____ you _____ from?
A. do / come
B. did / come
C. are / coming
D. have / come
Giải thích chi tiết:
Câu đầu tiên “I come from Canada.” (Tôi đến từ Canada.) là một câu diễn tả nguồn gốc, quốc tịch, một sự thật về bản thân. Đây là việc sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple).
Khi chúng ta muốn hỏi về thông tin tương tự (nguồn gốc, quê quán), chúng ta cũng sẽ sử dụng thì Hiện tại đơn.
Cấu trúc câu hỏi với thì Hiện tại đơn:
Với động từ thường: Trợ động từ (Do/Does) + S + V (nguyên mẫu)?
Phân tích các lựa chọn:
-
A. do / come: Trợ động từ “do” và động từ nguyên mẫu “come” là chính xác cho câu hỏi ở thì Hiện tại đơn.
-
B. did / come: “Did” là trợ động từ của thì Quá khứ đơn. Chúng ta không hỏi về việc đến từ đâu trong quá khứ mà là nguồn gốc hiện tại.
-
C. are / coming: “Are coming” là thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Câu “Where are you coming from?” thường hỏi về nơi bạn vừa đi đến ngay lúc này, không phải là nguồn gốc lâu dài hay quốc tịch.
-
D. have / come: “Have come” là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Thường dùng để hỏi về việc đã đến từ đâu trong một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ hoặc một hành động có liên quan đến hiện tại, không phải là câu hỏi thông thường về nguồn gốc.
Đáp án đúng là: A. do / come
Ghi nhớ: Dùng thì Hiện tại đơn để hỏi và trả lời về thông tin cá nhân cơ bản, nguồn gốc, quốc tịch hoặc những sự thật, thói quen chung.
Câu 3: We _____ Doris since last Sunday.
A. don’t see
B. haven’t seen
C. didn’t see
D. hadn’t seen
Giải thích chi tiết:
Từ khóa quan trọng nhất trong câu này là “since last Sunday” (kể từ Chủ Nhật tuần trước).
Cụm từ “since” (kể từ khi) luôn đi với thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại, hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại.
Cấu trúc của thì Hiện tại hoàn thành:
S + have/has + PII (quá khứ phân từ)
Phân tích các lựa chọn:
-
A. don’t see (Hiện tại đơn): Diễn tả thói quen hoặc sự thật. Không phù hợp với “since last Sunday” vì nó không diễn tả sự kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
-
B. haven’t seen (Hiện tại hoàn thành): Chính xác! “Haven’t seen” có nghĩa là chúng tôi đã không gặp Doris kể từ Chủ Nhật tuần trước cho đến bây giờ. Hành động không gặp đã bắt đầu từ Chủ Nhật tuần trước và tiếp tục cho đến hiện tại.
-
C. didn’t see (Quá khứ đơn): Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Không đi với “since last Sunday” vì “since” đòi hỏi sự liên kết với hiện tại.
-
D. hadn’t seen (Quá khứ hoàn thành): Diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. Không phù hợp ở đây vì không có một mốc thời gian quá khứ thứ hai để làm mốc so sánh.
Đáp án đúng là: B. haven’t seen
Ghi nhớ: Khi thấy “since” (kể từ khi) hoặc “for” (trong khoảng thời gian), hãy nghĩ ngay đến thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Câu 4: For several years his ambition _____ to be a pilot.
A. is
B. has been
C. was
D. had been
Giải thích chi tiết:
Cụm từ “For several years” (Trong vài năm) là một dấu hiệu của khoảng thời gian kéo dài. Giống như “since”, “for” thường dùng với thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) để diễn tả một trạng thái hoặc hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại.
Ở đây, “his ambition” (tham vọng của anh ấy) là một trạng thái, một mong muốn. Việc tham vọng này tồn tại “trong vài năm” thường có nghĩa là nó bắt đầu vài năm trước và vẫn còn tồn tại đến bây giờ.
Phân tích các lựa chọn:
-
A. is (Hiện tại đơn): “Is” diễn tả một sự thật ở hiện tại. Mặc dù có thể hiểu tham vọng vẫn đang tồn tại, nhưng “for several years” mạnh mẽ chỉ ra rằng nó đã kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nên Hiện tại hoàn thành sẽ chính xác hơn để nhấn mạnh khoảng thời gian đó.
-
B. has been (Hiện tại hoàn thành): Chính xác! “Has been” diễn tả trạng thái “là” (be) đã bắt đầu “vài năm trước” và vẫn tiếp tục “cho đến hiện tại”. Đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất khi muốn nói một điều gì đó đã kéo dài trong một khoảng thời gian cho đến bây giờ.
-
C. was (Quá khứ đơn): “Was” diễn tả một trạng thái đã tồn tại và kết thúc trong quá khứ. Nếu dùng “was”, câu sẽ có nghĩa là tham vọng đó đã tồn tại trong vài năm ở quá khứ, nhưng bây giờ có thể không còn nữa. Tuy nhiên, ngữ cảnh không cho thấy điều đó, và “for several years” thường được dùng với Hiện tại hoàn thành khi không có mốc thời gian quá khứ cụ thể nào khác.
-
D. had been (Quá khứ hoàn thành): “Had been” diễn tả một trạng thái đã tồn tại trước một thời điểm khác trong quá khứ. Không phù hợp ở đây vì không có một mốc thời gian quá khứ thứ hai để làm mốc so sánh.
Đáp án đúng là: B. has been
Ghi nhớ: Khi một trạng thái hoặc hành động kéo dài trong một khoảng thời gian (có “for” đi kèm) và vẫn liên quan hoặc tiếp diễn đến hiện tại, hãy sử dụng thì Hiện tại hoàn thành.
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các thì trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Chúc các em học tốt!
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(1\). \(D\)
\(->\) Hành động học diễn ra liên tục kéo dài suốt cả ngày trước một thời điểm / hành động trong quá khứ , dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
\(-\) Công thức : \(S +\) had been \(+\) \(V\)ing
\(2\). \(A\)
\(->\) Câu hỏi về nguồn gốc xuất thân diễn tả sự thật /chân lý , dùng thì hiện tại đơn với trợ động từ do
\(-\) Công thức : Where \(+\) do \(+\) \(S\) \(+\) come from \(?\)
\(3\). \(B\)
\(->\) Có mốc thời gian chỉ hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại , dùng thì hiện tại hoàn thành
\(-\) Công thức : \(S +\) have / has \(+ V_3\) / ed
\(4\). \(B\)
\(->\) Có khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại , dùng thì hiện tại hoàn thành
\(color{black}\fr{#kha}\)
\(D\)
\(-\) “Tim was tired” là mốc quá khứ
\(-\) “studying” đã diễn ra liên tục trước đó
\(-\) had been + V-ing (QKHTTD)
\(@@@\)
\(A\)
\(-\) “I come from Canada” nói về hiện tại
\(-\) Hỏi nơi xuất thân \(->\) HTĐ
\(-\) Where + do + S + V…?
\(@@@\)
\(B\)
\(-\) since last Sunday = từ Chủ nhật tuần trước đến nay
\(-\) Hành động bắt đầu trong quá khứ và liên quan đến hiện tại
\(-\) have/has + V3/ed (HTHT)
\(@@@\)
\(C\)
\(-\) “For several years” nói về khoảng thời gian trong qúa khứ
\(-\) was + to V (QKĐ)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment