To monitor locations and prevent theft, hospitals often equip medical equipment …
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A. lacks
B. can lack
C. lacked
D. lacking
Chọn và giải thích chi tiết, phân tích tại sao các đáp án khác sai
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi ngữ pháp khá thú vị về cách sử dụng động từ trong Tiếng Anh. Bài tập này liên quan đến việc lựa chọn dạng từ phù hợp để hoàn chỉnh câu. Chúng ta hãy cùng xem xét kỹ đề bài nhé.
Đề bài:
To monitor locations and prevent theft, hospitals often equip medical equipment with radio frequency identification (RFID) tags, which contain information accessible only when the tags are scanned by RFID readers. An RFID tag ______ an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.
Which choice completes the text so that it conforms to the conventions of Standard English?
A. lacks
B. can lack
C. lacked
D. lacking
Phân tích đề bài và câu hỏi:
Chúng ta có một câu văn dài, nhưng phần quan trọng nhất là phần sau “An RFID tag…”. Câu này đang mô tả cách thức hoạt động của thẻ RFID. Chúng ta cần điền một động từ hoặc dạng động từ thích hợp vào chỗ trống để câu văn có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Cấu trúc câu chính là: “An RFID tag ______ an internal power source… relies on an electromagnetic signal…”.
Chúng ta thấy rằng “relies on an electromagnetic signal…” là một phần của mệnh đề. Phần đứng trước nó, “An RFID tag ______ an internal power source that would enable autonomous transmission of information”, cần phải là chủ ngữ hoặc một phần của chủ ngữ đi kèm với một động từ để tạo thành một mệnh đề độc lập.
Quan sát kỹ, chúng ta thấy có một cụm quan hệ (“that would enable autonomous transmission of information”) bổ nghĩa cho “an internal power source”. Điều này gợi ý rằng phần còn thiếu sẽ kết hợp “An RFID tag” với động từ để mô tả mối quan hệ của nó với “an internal power source”.
Phân tích từng lựa chọn:
A. lacks
Nếu ta chọn “lacks”, câu sẽ trở thành: “An RFID tag lacks an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Trong trường hợp này, “lacks” là động từ chính của chủ ngữ “An RFID tag”. Phần còn lại của câu “an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange” có vẻ hơi lủng củng.
Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét lại cấu trúc. Cụm “that would enable autonomous transmission of information” là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “an internal power source”. Động từ “relies” ở đây đang đi với “An RFID tag”. Vậy, “An RFID tag lacks an internal power source” là một mệnh đề hoàn chỉnh. Phần còn lại “that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange” sẽ là một vấn đề.
Hãy đọc lại toàn bộ câu với lựa chọn A: “An RFID tag lacks an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Ở đây, chúng ta có hai động từ chính đi cùng chủ ngữ “An RFID tag”: “lacks” và “relies”. Điều này là không đúng ngữ pháp trong một mệnh đề đơn.
Tuy nhiên, nếu chúng ta diễn giải rằng “an internal power source that would enable autonomous transmission of information” là một cụm danh từ, và phần “relies on an electromagnetic signal…” bổ nghĩa cho cả cụm này, thì câu trở nên phức tạp hơn.
Chúng ta cần tìm một dạng từ để nối “An RFID tag” với “an internal power source”.
Trong các câu văn khoa học và mô tả kỹ thuật, đôi khi chúng ta sử dụng dạng phân từ để rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc tạo ra cấu trúc mô tả.
Hãy xem xét lại câu. “An RFID tag ______ an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Nếu chúng ta sử dụng “lacks” (lựa chọn A), thì chủ ngữ là “An RFID tag”, động từ là “lacks”. Sau đó là tân ngữ “an internal power source…”. Câu văn sẽ là: “An RFID tag lacks an internal power source…”. Phần tiếp theo “relies on an electromagnetic signal…” dường như đang cố gắng bổ nghĩa cho “an internal power source”. Tuy nhiên, “relies” không thể trực tiếp đi sau “information” mà không có một cấu trúc ngữ pháp phù hợp.
Hãy xem xét lại cách câu được viết. Có khả năng là “relies” đang bổ nghĩa cho “An RFID tag”. Tuy nhiên, nếu vậy, “lacks” sẽ là động từ thứ hai mà không có liên từ.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét lại ý nghĩa của câu.
Phần đầu của câu nói rằng bệnh viện trang bị thiết bị y tế bằng thẻ RFID. Thẻ RFID này chứa thông tin và chỉ truy cập được khi quét bởi đầu đọc RFID.
Câu tiếp theo: “An RFID tag ______ an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Ý nghĩa của phần sau “relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange” là: dựa vào tín hiệu điện từ được phát ra bởi đầu đọc RFID để cấp năng lượng cho quá trình trao đổi dữ liệu.
Điều này cho thấy thẻ RFID này không có nguồn điện nội bộ để tự truyền thông tin.
Vì vậy, chúng ta cần một từ mô tả việc thiếu nguồn điện nội bộ.
Với ý nghĩa này, lựa chọn A “lacks” (thiếu) có vẻ hợp lý.
Tuy nhiên, chúng ta cần kiểm tra xem cấu trúc câu có đúng không.
Câu đầy đủ với A: “An RFID tag lacks an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Nếu “lacks” là động từ chính, thì “An RFID tag lacks an internal power source”. Phần còn lại “that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange” vẫn còn vấn đề. “relies” ở đây đang ở dạng động từ nguyên mẫu có “s”, nó cần một chủ ngữ.
Hãy thử cách diễn giải khác:
Có thể câu đang sử dụng cấu trúc phân từ để rút gọn.
Nếu chúng ta coi “relies on an electromagnetic signal…” là một mệnh đề chính, thì “An RFID tag ______ an internal power source…” phải bổ nghĩa cho “An RFID tag”.
Xét lại các lựa chọn:
A. lacks: “An RFID tag lacks an internal power source…” – đây là một mệnh đề hoàn chỉnh nếu phần còn lại không có động từ chính. Nhưng “relies” lại là một động từ chính.
B. can lack: “An RFID tag can lack an internal power source…” – Tương tự như A, tạo ra hai động từ chính không liên kết.
C. lacked: “An RFID tag lacked an internal power source…” – Dạng quá khứ. Câu đang mô tả hoạt động chung, nên thì hiện tại đơn “lacks” hợp lý hơn.
D. lacking:
Nếu ta dùng “lacking”, câu sẽ trở thành: “An RFID tag lacking an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Trong cấu trúc này, “lacking an internal power source that would enable autonomous transmission of information” là một cụm phân từ hiện tại (present participle phrase) bổ nghĩa cho chủ ngữ “An RFID tag”.
Sau cụm phân từ này là động từ chính của câu: “relies”.
Vậy, cấu trúc sẽ là: [Chủ ngữ] [Cụm phân từ bổ nghĩa] [Động từ chính] [Tân ngữ/Bổ ngữ].
Chủ ngữ: An RFID tag
Cụm phân từ: lacking an internal power source that would enable autonomous transmission of information
Động từ chính: relies
Bổ ngữ: on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.
Câu này có nghĩa là: “Một thẻ RFID, vốn thiếu một nguồn năng lượng nội bộ có thể cho phép truyền thông tin tự động, dựa vào tín hiệu điện từ được phát ra bởi đầu đọc RFID để cấp năng lượng cho quá trình trao đổi dữ liệu.”
Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp và diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác. “Lacking” ở đây đóng vai trò như một tính từ hoặc một phần của mệnh đề quan hệ rút gọn (ví dụ: “An RFID tag which lacks an internal power source…”).
Tại sao các đáp án khác sai:
A. lacks: Nếu dùng “lacks”, chúng ta có hai động từ chính là “lacks” và “relies” đi cùng một chủ ngữ “An RFID tag” mà không có liên từ. Điều này vi phạm quy tắc ngữ pháp cơ bản.
B. can lack: Tương tự như A, việc sử dụng “can lack” cũng tạo ra hai động từ chính không liên kết, làm cho câu sai ngữ pháp.
C. lacked: Thì quá khứ “lacked” không phù hợp với ngữ cảnh mô tả chức năng hoạt động chung của thẻ RFID. Câu này đang diễn tả một sự thật hoặc một quy trình, nên thì hiện tại đơn là phù hợp nhất.
Kết luận:
Lựa chọn D. lacking là đáp án đúng vì nó tạo ra một cấu trúc câu đúng ngữ pháp, sử dụng cụm phân từ hiện tại để bổ nghĩa cho chủ ngữ, và cho phép động từ chính “relies” đứng sau đó để hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh là: “An RFID tag lacking an internal power source that would enable autonomous transmission of information relies on an electromagnetic signal emitted by an RFID reader to power the data exchange.”
Các em có câu hỏi nào không?
\(#040812\)
\(->\) D.
\(-\) Động từ chính là “relies on” \(->\) cần \(1\) mệnh đề bổ sung nghĩa cho chủ ngữ \(->\) MDQH
\(-\) A, B sai vì là động từ chính, không có dạng rút gọn MQDH
\(-\) C sai vì V3/ed được sử dụng khi rút gọn MDQH trong câu mang nghĩa bị động
\(-\) Trans: Một thẻ RFID mà không có nguồn điện bên trong để có thể tự truyền thông tin sẽ dựa vào tín hiệu điện từ phát ra từ đầu đọc RFID để cung cấp năng lượng cho việc trao đổi dữ liệu.
\(—–\)
\(@\) MDQH (Relative Clause):
\(-\) Cấu trúc:
\(+)\) S \(+\) (đại từ QH \(+\) S \(+\) V \(+\) O) \(+\) vị ngữ.
\(+)\) S \(+\) (đại từ QH/tính từ QH \(+\) V \(+\) O) \(+\) vị ngữ.
\(+)\) S \(+\) V \(+\) O \(+\) đại từ QH (\(+\) S) \(+\) vị ngữ.
\(-\) “who” thay thế cho N chỉ người (đóng vai trò làm S, O)
\(-\) “whom” thay thế cho N chỉ người (đóng vai trò làm O)
\(-\) “which” thay thế cho N chỉ vật (đóng vai trò làm S, O)
\(-\) “whose” chỉ sự sở hữu của người \(&\) vật
\(-\) “that” hay thế cho N chỉ người \(&\) vật (đóng vai trò làm S, O)
\(+)\) “that” không dùng trong MDQH không xác định \(&\) giới từ
\(+)\) thường dùng với các hình thức SSN (the first, the last,…)
\(@\) Rút gọn MDQH bằng Ving:
\(-\) Nếu động từ trong MDQH nghĩa chủ động, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ, chuyển động từ thành Ving khi rút gọn
\(-\) Cấu trúc: S \(+\) Ving \(+\) O \(+\) vị ngữ.
ở câu này đáp án cần chọn là D
Vì trong câu đã có động từ chính là “relies on” rồi nên chỗ trống không dùng thêm động từ chia nữa.
Cần cụm rút gọn bổ nghĩa cho “An RFID tag”:
“An RFID tag that lacks…”
→ rút gọn:
“An RFID tag lacking…” => chọn D.
A/B/C đều sai vì tạo thành 2 động từ chính trong cùng 1 câu:
lacks / can lack / lacked
relies
mà không có liên từ nối
@honganhtuanle
#hoidap247

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment