Today, wasting water at school is still a common problem. Many students forget t…
Chỉnh đoạn văn trên sao cho từ ngữ đơn giản, dễ hiểu và và giống trong SGK tiếng anh global success 7
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn các em hiểu và chỉnh sửa một đoạn văn về việc tiết kiệm nước nhé. Đây là một bài học rất quan trọng, không chỉ trong môn Tiếng Anh mà còn trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đầu tiên, chúng ta cùng đọc đoạn văn gốc này:
Today, wasting water at school is still a common problem. Many students forget to turn off the tap after they use it. Some let the water run when it is not needed or use too much water when washing their hands. Also, some taps are broken or leaking but are not fixed for a long time. These small actions may seem unimportant, but they waste a lot of water every day. To solve this problem, students should turn off the tap after they use it. We should use only enough water and not waste it. If we see a broken or leaking tap, we should tell the teacher. The school can also put up signs to remind students to save water. If everyone works together, we can save water and keep our environment clean.
Các em thấy đoạn văn này nói về một vấn đề rất quan trọng: lãng phí nước ở trường học. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau làm cho đoạn văn này đơn giản hơn, dễ hiểu hơn và giống với văn phong sách Global Success 7 của chúng ta nhé.
Cô/thầy sẽ phân tích từng câu và đưa ra cách chỉnh sửa:
1. “Today, wasting water at school is still a common problem.”
Câu này có nghĩa là “Ngày nay, lãng phí nước ở trường học vẫn là một vấn đề phổ biến.”
Để đơn giản và giống SGK hơn, chúng ta có thể bỏ chữ “Today” và “still” để câu văn trực tiếp hơn.
Chúng ta sẽ sửa thành: “Wasting water at school is a common problem.”
2. “Many students forget to turn off the tap after they use it.”
Nghĩa là “Nhiều học sinh quên tắt vòi nước sau khi dùng.”
Câu này đã khá đơn giản rồi, chúng ta có thể giữ nguyên hoặc chỉ cần chỉnh một chút cho tự nhiên hơn.
Giữ nguyên: “Many students forget to turn off the tap after they use it.”
3. “Some let the water run when it is not needed or use too much water when washing their hands.”
Nghĩa là “Một số để nước chảy khi không cần hoặc dùng quá nhiều nước khi rửa tay.”
Chúng ta có thể dùng từ ngữ quen thuộc hơn như “leave the tap running” hoặc nói rõ hành động hơn.
Chỉnh sửa: “Some leave the tap running when they don’t need it. Or they use too much water to wash their hands.” (Tách thành 2 câu ngắn gọn hơn)
4. “Also, some taps are broken or leaking but are not fixed for a long time.”
Nghĩa là “Ngoài ra, một số vòi nước bị hỏng hoặc rò rỉ nhưng không được sửa chữa trong thời gian dài.”
“Not fixed for a long time” có thể nói rõ hơn là “not repaired soon” hoặc “not fixed quickly”.
Chỉnh sửa: “Also, some taps are broken or leaking. But they are not fixed soon.”
5. “These small actions may seem unimportant, but they waste a lot of water every day.”
Nghĩa là “Những hành động nhỏ này có vẻ không quan trọng, nhưng chúng lãng phí rất nhiều nước mỗi ngày.”
“May seem unimportant” có thể đơn giản hóa.
Chỉnh sửa: “These small things waste a lot of water every day.” (Đơn giản hơn: “những việc nhỏ này”)
6. “To solve this problem, students should turn off the tap after they use it.”
Nghĩa là “Để giải quyết vấn đề này, học sinh nên tắt vòi nước sau khi dùng.”
Câu này đã rất rõ ràng và giống văn phong SGK.
Giữ nguyên: “To solve this problem, students should turn off the tap after they use it.”
7. “We should use only enough water and not waste it.”
Nghĩa là “Chúng ta nên dùng đủ nước và không lãng phí nó.”
Có thể tách thành hai vế cho câu ngắn gọn hơn.
Chỉnh sửa: “We should use only enough water. We should not waste it.”
8. “If we see a broken or leaking tap, we should tell the teacher.”
Nghĩa là “Nếu chúng ta thấy vòi nước hỏng hoặc rò rỉ, chúng ta nên báo cho giáo viên.”
Câu này cũng đã rất tốt rồi.
Giữ nguyên: “If we see a broken or leaking tap, we should tell the teacher.”
9. “The school can also put up signs to remind students to save water.”
Nghĩa là “Trường học cũng có thể đặt các biển báo để nhắc nhở học sinh tiết kiệm nước.”
Câu này cũng rất phù hợp.
Giữ nguyên: “The school can also put up signs to remind students to save water.”
10. “If everyone works together, we can save water and keep our environment clean.”
Nghĩa là “Nếu mọi người cùng hợp tác, chúng ta có thể tiết kiệm nước và giữ môi trường của chúng ta sạch sẽ.”
“Works together” có thể dùng “helps” cho đơn giản hơn, và tách ý.
Chỉnh sửa: “If everyone helps, we can save water. We can also keep our environment clean.”
—
Vậy, đây là đoạn văn đã được chỉnh sửa theo phong cách đơn giản, dễ hiểu và giống SGK tiếng Anh Global Success 7:
Wasting water at school is a common problem. Many students forget to turn off the tap after they use it. Some leave the tap running when they don’t need it. Or they use too much water to wash their hands. Also, some taps are broken or leaking. But they are not fixed soon. These small things waste a lot of water every day.
To solve this problem, students should turn off the tap after they use it. We should use only enough water. We should not waste it. If we see a broken or leaking tap, we should tell the teacher. The school can also put up signs to remind students to save water. If everyone helps, we can save water. We can also keep our environment clean.
—
Các em thấy không, việc tiết kiệm nước rất quan trọng. Bằng cách dùng từ ngữ đơn giản, chúng ta có thể truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn nhiều!
Cô/thầy hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu bài tốt hơn. Hãy luôn nhớ bảo vệ nguồn nước của chúng ta nhé!
Đáp án:
Wasting water is a big problem in many schools today. Many students forget to turn off the taps after using them. Some students use too much water to wash their hands. Besides, there are leaking taps, but no one fixes them. These actions waste a lot of water every day.To save water, we should always turn off the taps carefully. We should use only the water we need. If you see a broken tap, you should tell your teacher immediately. The school can also put up posters to remind students to save water. If we work together, we can protect the environment.
mình có thay đổi
– Từ vựng: Dùng các cụm từ quen thuộc như turn off the tap, leaking tap, protect the environment, posters.
– Cấu trúc: Sử dụng các câu điều kiện loại 1 đơn giản (If we work together…) và động từ khuyết thiếu (should/can) thường gặp trong chương trình lớp 7.
cho mình xin 5* nếu có thể thì cho xin ctlhn ạ
Today, wasting water at school is a common problem. Many students forget to turn off the tap after using it. Some students let the water run when they do not need it. Others use too much water when washing their hands. Also, some taps are broken or leaking but no one fixes them for a long time. These small things waste a lot of water every day. To solve this problem, students should turn off the tap after use. We should use only enough water. If we see a broken or leaking tap, we should tell the teacher. The school can also put up signs to remind students to save water. If everyone works together, we can save water and protect our environment.
\(star\) Trans:
Ngày nay, việc lãng phí nước ở trường học là một vấn đề phổ biến. Nhiều học sinh quên tắt vòi nước sau khi sử dụng. Một số bạn để nước chảy dù không cần thiết. Những bạn khác lại dùng quá nhiều nước khi rửa tay. Ngoài ra, một số vòi nước bị hỏng hoặc rò rỉ nhưng không ai sửa trong thời gian dài. Những điều nhỏ này gây lãng phí rất nhiều nước mỗi ngày. Để giải quyết vấn đề này, học sinh nên tắt vòi nước sau khi sử dụng. Chúng ta chỉ nên dùng đủ lượng nước cần thiết. Nếu thấy vòi nước bị hỏng hoặc rò rỉ, chúng ta nên báo cho giáo viên. Nhà trường cũng có thể đặt các biển nhắc nhở học sinh tiết kiệm nước. Nếu mọi người cùng chung tay, chúng ta có thể tiết kiệm nước và bảo vệ môi trường.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment