trạng từ của thì Quá Khứ Hàn thành và công thức
I. Công thức thì Quá khứ Hoàn thành:
Thì Quá khứ Hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ.
1. Thể Khẳng định:
Chủ ngữ + had + V3/ed
Ví dụ:
I had finished my homework before my mother came home.
(Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình trước khi mẹ tôi về nhà.)
2. Thể Phủ định:
Chủ ngữ + had not (hadn’t) + V3/ed
Ví dụ:
She hadn’t seen that movie before.
(Cô ấy chưa từng xem bộ phim đó trước đây.)
3. Thể Nghi vấn:
Had + Chủ ngữ + V3/ed?
Trả lời:
Yes, chủ ngữ + had.
No, chủ ngữ + had not (hadn’t).
Ví dụ:
Had you eaten breakfast when I called?
(Bạn đã ăn sáng lúc tôi gọi chưa?)
Yes, I had.
No, I hadn’t.
II. Trạng từ của thì Quá khứ Hoàn thành:
Các trạng từ hoặc cụm trạng từ chỉ thời gian thường đi kèm với thì Quá khứ Hoàn thành để giúp chúng ta xác định rõ hơn thời điểm xảy ra hành động. Dưới đây là một số trạng từ phổ biến:
1. By + một thời điểm trong quá khứ:
Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Chủ ngữ + had + V3/ed + by + một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ:
By 2010, he had graduated from university.
(Trước năm 2010, anh ấy đã tốt nghiệp đại học.)
2. By the time + Mệnh đề Quá khứ Đơn:
Diễn tả hành động đã hoàn thành trước khi một hành động khác trong quá khứ xảy ra.
Chủ ngữ + had + V3/ed + by the time + chủ ngữ + V2/ed.
Ví dụ:
By the time I arrived, they had already left.
(Trước khi tôi đến, họ đã đi rồi.)
3. Before + Mệnh đề Quá khứ Đơn:
Tương tự như “by the time”, diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
Chủ ngữ + had + V3/ed + before + chủ ngữ + V2/ed.
Ví dụ:
She had finished the report before the deadline.
(Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
4. After + Mệnh đề Quá khứ Đơn:
Diễn tả hành động xảy ra sau một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, khi dùng “after” để nối hai mệnh đề, mệnh đề chỉ hành động xảy ra trước sẽ chia ở thì Quá khứ Hoàn thành.
Chủ ngữ + V2/ed + after + chủ ngữ + had + V3/ed.
Hoặc:
Chủ ngữ + had + V3/ed + after + chủ ngữ + V2/ed.
Ví dụ:
He went to bed after he had brushed his teeth.
(Anh ấy đi ngủ sau khi đã đánh răng.)
5. When + Mệnh đề Quá khứ Đơn:
Khi “when” nối hai hành động trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước và hoàn thành thì chia ở Quá khứ Hoàn thành, hành động nào xảy ra sau thì chia ở Quá khứ Đơn.
Chủ ngữ + had + V3/ed + when + chủ ngữ + V2/ed.
Ví dụ:
When the police arrived, the thief had already escaped.
(Khi cảnh sát đến, tên trộm đã trốn thoát rồi.)
6. Already, Just, Yet, Before, Never, Ever:
Các trạng từ này thường được đặt giữa “had” và V3/ed.
Chủ ngữ + had + already/just/never/ever + V3/ed.
Chủ ngữ + hadn’t + yet + V3/ed.
Ví dụ:
They had already finished the project.
(Họ đã hoàn thành dự án rồi.)
She had never seen such a beautiful sunset before.
(Cô ấy chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.)
He hadn’t arrived yet when I left.
(Anh ấy vẫn chưa đến khi tôi rời đi.)
Lưu ý quan trọng:
Khi hai hành động xảy ra gần như đồng thời hoặc hành động sau xảy ra ngay lập tức sau hành động trước, chúng ta thường chỉ dùng thì Quá khứ Đơn cho cả hai hành động.
Ví dụ:
He opened the door and went into the room.
(Anh ấy mở cửa và đi vào phòng.)
So với:
He had opened the door, and then he went into the room.
(Anh ấy đã mở cửa, và sau đó anh ấy đi vào phòng.)
Hy vọng bài giảng hôm nay giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng và các trạng từ đi kèm với thì Quá khứ Hoàn thành. Các em hãy về nhà làm bài tập để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
\( – \) Công thức quá khứ hoàn thành:
\( (+) \) S + had + V3/V-ed.
\( (-) \) S + had + not + V3/Ved.
\( (?) \) Had + S + V3/V-ed?
____________________
\( – \) Các trạng từ quá khứ hoàn thành:
\( + \) By the time: Vào lúc mà
\( to \) By the time I arrived, the bus had left.
\( + \) After: Sau khi
\( to \) After she had gone home, she slept.
\( + \) Before: Truớc khi
\( to \) I had finished my homework before midnight.
\( + \) Never: Chưa bao giờ
\( to \) I had never seen such a beautiful painting.
\( + \) Already: Đã
\( to \) She had already arrived when he left home.
\( + \) Just: Vừa khi
\( to \) I had just finished eating when he came.
Đáp án + Giải thích các bước giải
Trạng từ thường dùng
Already ( đã rồi )
Just ( vừa mới )
Never ( chưa từng )
Ever ( đã từng )
Before ( trước khi )
After ( sau khi )
By the time ( vào lúc )
Công thức
( + ) S + had + V3/ V -ed
( – ) S + had + not + V3/ V – ed
( ? ) Had + S + V3 / V-ed

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment