trong bài văn “tiễn biệt vị đại tướng lỗi lạc” của trần thị ngọc luyến dã có nhữ…
Để trả lời câu hỏi: “Trong bài văn ‘Tiễn biệt vị đại tướng lỗi lạc’ của Trần Thị Ngọc Luyến dã có những từ ngữ biểu cảm nào?”, chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng từng câu, từng đoạn để nhận diện những từ ngữ mang đậm dấu ấn cảm xúc của tác giả.
Từ ngữ biểu cảm là những từ ngữ thể hiện trực tiếp hoặc gián tiếp tình cảm, thái độ, cảm xúc của người nói, người viết đối với sự vật, sự việc được đề cập đến. Trong bài văn này, tác giả Trần Thị Ngọc Luyến đã sử dụng rất nhiều từ ngữ biểu cảm để khắc họa hình ảnh vị Đại tướng vĩ đại và nỗi tiếc thương sâu sắc của mình.
Chúng ta sẽ cùng đi vào chi tiết:
1. Những từ ngữ thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ:
- “Vị đại tướng lỗi lạc”: Cụm từ này ngay từ nhan đề đã thể hiện sự tôn kính và khẳng định tài năng kiệt xuất của vị Đại tướng. Từ “lỗi lạc” mang nghĩa là xuất sắc, tài giỏi hơn hẳn người thường.
- “Tấm lòng son sắt”: Từ “son sắt” gợi lên hình ảnh một tình cảm bền chặt, kiên định, không bao giờ thay đổi, thể hiện lòng trung thành tuyệt đối.
- “Ý chí kiên cường”: “Kiên cường” là sự mạnh mẽ, bền bỉ, không chùn bước trước khó khăn, thử thách.
- “Trái tim vĩ đại”: “Vĩ đại” là một tính từ mang ý nghĩa to lớn, phi thường, dành cho những gì có tầm ảnh hưởng và giá trị vượt trội.
- “Công lao to lớn”: “To lớn” nhấn mạnh tầm quan trọng và quy mô của những đóng góp mà vị Đại tướng đã cống hiến.
2. Những từ ngữ thể hiện nỗi tiếc thương, đau xót:
- “Nén lòng”: Diễn tả sự cố gắng kìm nén, giấu đi nỗi đau đang dâng trào trong lòng.
- “Thương tiếc khôn nguôi”: “Khôn nguôi” cho thấy nỗi đau không thể nguôi ngoai, cứ dằn vặt, ám ảnh mãi.
- “Hụt hẫng”: Cảm giác mất mát, trống vắng khi một điều gì đó quan trọng đột ngột rời đi.
- “Rưng rưng nước mắt”: Miêu tả trạng thái xúc động mạnh mẽ, nước mắt chực trào ra.
- “Lặng đi”: Biểu hiện sự choáng váng, đau buồn đến mức không nói nên lời.
- “Biết ơn sâu sắc”: “Sâu sắc” thể hiện lòng biết ơn không chỉ ở bề mặt mà còn ăn sâu vào tâm khảm.
3. Những từ ngữ thể hiện sự khắc ghi, tưởng nhớ:
- “Khắc ghi”: Nghĩa là ghi nhớ thật sâu đậm, không bao giờ quên.
- “Mãi mãi”: Khẳng định sự tồn tại, ghi nhớ không có điểm dừng, không có giới hạn về thời gian.
- “Hình ảnh…”: Tác giả sử dụng những từ như “hình ảnh” để chỉ ra những gì sẽ còn đọng lại trong tâm trí.
4. Những từ ngữ khác thể hiện cảm xúc:
- “Thật khó tả”: Khi cảm xúc quá lớn lao, mãnh liệt, đôi khi ngôn ngữ không thể diễn tả hết.
- “Vẫn còn đó”: Tạo cảm giác sự hiện diện, ảnh hưởng của vị Đại tướng vẫn còn tồn tại dù đã ra đi.
Tóm lại, thông qua việc sử dụng tài tình các từ ngữ biểu cảm như “lỗi lạc”, “son sắt”, “kiên cường”, “vĩ đại”, “nén lòng”, “khôn nguôi”, “hụt hẫng”, “rưng rưng”, “khắc ghi”, “mãi mãi”…, tác giả Trần Thị Ngọc Luyến đã thành công trong việc truyền tải tình cảm kính trọng, ngưỡng mộ sâu sắc và nỗi tiếc thương vô hạn đối với vị Đại tướng tài ba. Đây chính là những yếu tố làm nên sức lay động và giá trị nhân văn của bài văn.
Các em về nhà hãy thử đọc lại bài văn và tìm thêm những từ ngữ biểu cảm khác mà các em cảm nhận được nhé!
\(=>\)Trong văn bản “Tiễn biệt vị đại tướng lỗi lạc” của Trần Thị Ngọc Luyến, tác giả sử dụng nhiều từ ngữ, hình ảnh, biểu cảm sâu sắc để thể hiện lòng tôn kính, tiếc thương vô hạn đối với Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Các từ ngữ biểu cảm tiêu biểu bao gồm:
+) Vị Đại tướng lỗi lạc
+) Nhân cách lớn, kiệt xuất, tài năng xuất chúng
+) Đại tướng của nhân dân
+) Nỗi đau xót vô bờ
+) Ra đi, Vĩnh biệt
+) Nghẹn ngào, xúc động
+) Cả nhân loại ngưỡng mộHình ảnh đại tướng vẫn còn sống mãi trong trái tim con người VN và thế giới
+) Dòng người tiễn biệt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment