Trong bối cảnh thế giới đang đứng trước sự mâu thuẫn gay gắt giữa việc đẩy mạnh …
Trong bối cảnh thế giới đang đứng trước sự mâu thuẫn gay gắt giữa việc đẩy mạnh khai thác tài nguyên để phục hồi kinh tế sau đại khủng hoảng và việc bảo tồn những giá trị di sản thiên nhiên đang dần cạn kiệt, nhiều người cho rằng chúng ta không thể giữ gìn môi trường khi người dân vẫn còn đang đối mặt với nghèo đói. Trên cương vị là một người có sức ảnh hưởng, bạn hãy đưa ra quan điểm của mình về việc làm thế nào để dung hòa giữa ‘cơm áo gạo tiền’ của người dân và ‘lá phổi xanh’ của nhân loại? Liệu sự hy sinh thiên nhiên để phát triển kinh tế có bao giờ là một sự hy sinh xứng đáng?
★ Khoảng 200 chữ ạ
★ Không dùng AI, ChatGPT, Gemini…
★ Vote 5★ và câu trả lời hay nhất ạ.
Đề bài đặt ra hai vấn đề lớn mà chúng ta cần tập trung phân tích:
1. Làm thế nào để dung hòa giữa ‘cơm áo gạo tiền’ của người dân và ‘lá phổi xanh’ của nhân loại?
Các em cần thừa nhận nhu cầu ‘cơm áo gạo tiền’ là thiết yếu, nhưng nếu phát triển kinh tế mà bỏ qua môi trường thì hậu quả khôn lường. Giải pháp nằm ở phát triển bền vững: áp dụng công nghệ xanh, kinh tế tuần hoàn, khai thác tài nguyên hợp lý, nâng cao ý thức cộng đồng. Chúng ta cần biến việc bảo vệ môi trường thành một phần của quá trình phát triển kinh tế, không phải là đối lập. Ví dụ như phát triển du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ hay các ngành nghề gắn với bảo tồn.
2. Liệu sự hy sinh thiên nhiên để phát triển kinh tế có bao giờ là một sự hy sinh xứng đáng?
Với câu hỏi này, các em cần thể hiện quan điểm dứt khoát. Quan điểm của cô là: Không bao giờ là sự hy sinh xứng đáng một cách trọn vẹn. Thiên nhiên là cội nguồn của sự sống, là tài sản vô giá không thể phục hồi hoặc thay thế nếu bị phá hủy nghiêm trọng. Sự phát triển kinh tế đạt được bằng cách đánh đổi môi trường chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng lại phải trả giá bằng những thảm họa dài hạn như biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, cạn kiệt tài nguyên cho thế hệ tương lai. Điều này gây tổn hại về kinh tế, sức khỏe và sự tồn vong của loài người. Phát triển phải đi đôi với bảo vệ, phải hài hòa và bền vững.
Khi viết bài, các em nhớ kết nối các ý lại một cách logic, sử dụng dẫn chứng thực tế (nếu có thể) để tăng tính thuyết phục nhé. Chúc các em làm bài thật tốt!
Qua việc trái đã thay đổi trong hớn một nghìn năm ta đòng thời cũng đã thấy được rằng với bối cảnh thế giới đang đứng trước sự mâu thuẫn gay gắt giữa việc đẩy mạnh khai thác tài nguyên để phục hồi kinh tế sau đại khủng hoảng và việc bảo tồn những giá trị di sản thiên nhiên đang dần cạn kiệt, nhiều người cho rằng chúng ta không thể giữ gìn môi trường khi người dân vẫn còn đang đối mặt với nghèo đói và trên cương vị là một người có sức ảnh hưởng tôi cho rằng: Trong quan hệ giữa con người và tự nhiên, điểm căng thẳng lớn nhất hôm nay không chỉ là chuyện khai thác đến đâu, mà là câu hỏi đạo đức căn bản: con người có quyền đẩy các loài khác đến bờ tuyệt chủng để đổi lấy tiện nghi ngắn hạn hay không. Suy giảm đa dạng sinh học vì thế không còn là một chủ đề đơn thuần trong khoa học môi trường; đó là phép thử về phẩm chất văn minh của nhân loại. Khi một khu rừng biến mất, không chỉ cây cối mất đi, mà cả mạng lưới sự sống gồm côn trùng thụ phấn, chim, thú, vi sinh vật, nguồn nước, đất đai và sinh kế của cộng đồng cũng rạn nứt theo. Nói cách khác, vấn đề này vừa mang tính sinh thái, vừa là vấn đề công lý giữa các loài và công lý giữa các thế hệ người. Đa dạng sinh học là sự phong phú của sự sống ở ba cấp độ gồm: gen, loài và hệ sinh thái. Giá trị của nó không nằm ở vẻ đẹp thiên nhiên đơn thuần, mà ở chức năng duy trì điều kiện tồn tại của con người: điều hòa khí hậu, làm sạch nước, thụ phấn cây trồng, bảo vệ đất, cung cấp dược liệu và nguồn thực phẩm. Nhiều nghiên cứu quốc tế trong vài thập niên gần đây đều cho thấy xu hướng suy giảm nghiêm trọng.Via dụ như :Báo cáo của IPBES từng cảnh báo khoảng một triệu loài có nguy cơ tuyệt chủng nếu quỹ đạo hiện nay không thay đổi căn bản. Ở Việt Nam, thực trạng cũng đáng lo: nhiều loài đặc hữu như voọc Cát Bà, sao la, các loài rùa nước ngọt quý hiếm, tê tê đang chịu áp lực lớn từ mất sinh cảnh, săn bắt và buôn bán trái phép. Khi số lượng loài giảm, hệ sinh thái không sụp đổ ngay lập tức, nhưng sức chống chịu của tự nhiên suy yếu dần, giống như một tòa nhà bị rút từng chiếc đinh. Nguyên nhân của suy giảm đa dạng sinh học mang tính đa tầng. Trước hết là chuyển đổi mục đích sử dụng đất với tốc độ nhanh: rừng tự nhiên bị chia cắt bởi hạ tầng, mở rộng nông nghiệp độc canh, khai khoáng và đô thị hóa. Tiếp theo là khai thác quá mức tài nguyên sinh vật: đánh bắt tận diệt, săn bắt vì lợi nhuận… Ô nhiễm nguồn nước, hóa chất nông nghiệp, rác thải công nghiệp cũng làm biến đổi môi trường sống theo hướng nhiều loài không kịp thích nghi. Biến đổi khí hậu lại khuếch đại mọi rủi ro sẵn có: nhiệt độ tăng, mưa thất thường, axit hóa đại dương, các hiện tượng cực đoan khiến hệ sinh thái vốn đã mong manh càng dễ đổ vỡ. Đây là một bài toán hệ thống, nơi mỗi tác nhân cộng hưởng với nhau thay vì tồn tại riêng lẻ. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở chẩn đoán kỹ thuật, chúng ta chưa chạm đến cốt lõi. Cốt lõi nằm ở nghĩa vụ đạo đức của con người đối với các loài khác. Từ lâu, một quan niệm phổ biến cho rằng chỉ con người mới có giá trị tự thân, còn sinh vật khác có giá trị vì “hữu ích” cho con người. Cách nhìn này giúp thúc đẩy phát triển trong một giai đoạn lịch sử, nhưng nay bộc lộ giới hạn rõ rệt. Nhiều lập luận đạo đức hiện đại khẳng định động vật có khả năng cảm nhận đau đớn, nhiều hệ sinh thái có giá trị nội tại, và sự sống không thể bị quy thành hàng hóa thuần túy. Nếu chấp nhận rằng gây đau đớn vô cớ cho một con vật là sai, thì việc tổ chức những mô hình tiêu dùng và sản xuất đẩy cả quần thể loài vào tuyệt diệt cũng khó có thể biện minh về mặt đạo đức. Nghĩa vụ ấy có thể được hiểu qua ba tầng. Tầng thứ nhất là nguyên tắc không gây hại một cách tùy tiện: con người có thể sử dụng tài nguyên để sống, nhưng không có quyền tàn phá vượt ngưỡng khiến loài khác mất cơ hội tồn tại.Tầng thứ hai là công bằng liên loài: con người sở hữu năng lực kỹ thuật lớn nhất nên phải gánh phần trách nhiệm lớn hơn trong việc giữ gìn mạng lưới sinh thái. Tầng thứ ba là trách nhiệm liên thế hệ: mỗi loài biến mất hôm nay đồng nghĩa con cháu mai sau mất đi một phần di sản không thể phục hồi. Tuyệt chủng là “mất vĩnh viễn”, khác hẳn với thiệt hại kinh tế có thể bù đắp. Dĩ nhiên, cần phản biện công bằng rằng nhiều quốc gia còn nghèo phải ưu tiên tăng trưởng và an sinh. Yêu cầu bảo tồn quá cứng nhắc, thiếu lộ trình, có thể đẩy người dân vùng đệm vào thế khó, thậm chí làm nảy sinh xung đột giữa bảo tồn và sinh kế. Đây là phản biện có cơ sở, vì không ai có thể bảo vệ thiên nhiên bằng những khẩu hiệu phủ nhận nhu cầu mưu sinh của con người. Nhưng từ đó để kết luận rằng cứ phát triển rồi tính sau lại là một ngụy biện nguy hiểm. Bởi khi hệ sinh thái suy thoái vượt ngưỡng, người nghèo thường chịu tác động trước tiên: nguồn cá cạn kiệt, đất bạc màu, thiên tai gia tăng, dịch bệnh từ động vật sang người xuất hiện phức tạp hơn. Phát triển và bảo tồn không phải hai đường thẳng đối nghịch; xung đột chỉ xảy ra khi mô hình phát triển thiếu tầm nhìn dài hạn. Từ góc độ cá nhân, nghĩa vụ đạo đức không đòi hỏi những hành động phi thực tế, mà đòi hỏi thay đổi thói quen tiêu dùng và thái độ sống. Mỗi người có thể giảm nhu cầu với sản phẩm gắn với phá rừng, nói không với tiêu thụ động vật hoang dã dưới mọi hình thức, ưu tiên nông sản có nguồn gốc bền vững, tiết chế lãng phí thực phẩm, và tham gia giám sát xã hội bằng cách lên tiếng trước hành vi săn bắt, buôn bán trái phép. Một lựa chọn mua hàng tưởng nhỏ nhưng lặp đi lặp lại sẽ gửi tín hiệu rõ ràng tới thị trường: người tiêu dùng không chấp nhận lợi nhuận dựa trên hủy hoại thiên nhiên. Quan trọng hơn, giáo dục đạo đức sinh thái trong gia đình cần bắt đầu sớm, để trẻ em hình thành cảm thức tôn trọng sự sống thay vì coi muôn loài chỉ là công cụ phục vụ con người. Ở cấp cộng đồng, trường học, tổ dân phố, hội nghề nghiệp, cơ sở tôn giáo và các tổ chức xã hội có thể tạo ra môi trường thực hành đạo đức chung. Một cộng đồng biết bảo vệ ao hồ, phục hồi cây bản địa, giữ hành lang xanh cho chim và côn trùng, hay tổ chức mạng lưới báo tin vi phạm về động vật hoang dã sẽ khiến chuẩn mực xã hội dịch chuyển từ thờ ơ sang trách nhiệm. Đặc biệt, cộng đồng địa phương sống gần rừng, gần biển cần được nhìn nhận như chủ thể bảo tồn, không phải đối tượng bị quản lý đơn thuần. Khi người dân được chia sẻ lợi ích từ du lịch sinh thái, chi trả dịch vụ môi trường rừng, nghề nghiệp xanh và quyền tiếp cận thông tin minh bạch, họ có động lực trực tiếp để bảo vệ tài nguyên lâu dài. Ở cấp chính sách, yêu cầu then chốt là đồng bộ giữa pháp luật, tài chính và thực thi. Trước hết, cần siết chặt bảo vệ sinh cảnh quan trọng, hạn chế tình trạng “bảo tồn trên giấy” khi khu bảo tồn tồn tại danh nghĩa nhưng bị xâm lấn thực tế. Tiếp đó, phải tăng năng lực thực thi chống săn bắt và buôn bán động vật hoang dã xuyên biên giới, xử lý nghiêm chuỗi lợi ích đứng sau chứ không chỉ dừng ở người vận chuyển nhỏ lẻ.
Chính sách nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản cần chuyển từ chỉ tiêu sản lượng sang chỉ tiêu bền vững, tránh khuyến khích khai thác cạn kiệt. Công cụ kinh tế cũng rất quan trọng: ưu đãi cho doanh nghiệp phục hồi hệ sinh thái, đánh thuế hoặc áp phí với hoạt động gây tổn hại cao, phát triển thị trường tín chỉ thiên nhiên đi kèm cơ chế kiểm chứng chặt chẽ để tránh “xanh hóa hình ảnh” rỗng nội dung. Một điểm không thể bỏ qua là dữ liệu khoa học. Quản trị đa dạng sinh học chỉ hiệu quả khi có hệ thống quan trắc đáng tin cậy về quần thể loài, chất lượng sinh cảnh và tác động của dự án phát triển. Nhiều nơi thua không phải vì thiếu luật, mà vì thiếu dữ liệu cập nhật và thiếu phối hợp liên ngành. Bảo tồn cũng cần gắn với hợp tác quốc tế, bởi động vật di cư, dòng sông liên quốc gia và thị trường buôn bán trái phép đều vượt qua biên giới hành chính. Việt Nam có thể tận dụng tốt hơn mạng lưới hợp tác khu vực về thực thi pháp luật, truy xuất nguồn gốc, chia sẻ công nghệ giám sát và huy động quỹ bảo tồn. Nhìn sâu hơn, suy giảm đa dạng sinh học đặt ra yêu cầu tự điều chỉnh mô hình phát triển. Một xã hội chỉ đo thành công bằng tốc độ tăng trưởng GDP sẽ dễ bỏ qua những mất mát không thể hạch toán đầy đủ bằng tiền, như sự biến mất của một loài hay suy kiệt của một vùng đất ngập nước. Vì vậy, cùng với tăng trưởng, cần đưa “vốn tự nhiên” vào hệ thống đánh giá phát triển, xem đó là điều kiện nền tảng chứ không phải khoản phụ thuộc có thể hy sinh. Khi chuẩn mực thành công thay đổi, quyết định của doanh nghiệp, nhà quản lý và người tiêu dùng mới dịch chuyển theo hướng bền vững. Sự thật cần thừa nhận là con người không thể đứng ngoài tự nhiên. Chúng ta sống nhờ không khí, nước, đất, côn trùng thụ phấn, rừng đầu nguồn, biển cả và vô số mắt xích sinh học ít khi được gọi tên. Bảo vệ đa dạng sinh học vì thế không phải hành vi “ban ơn” của loài mạnh đối với loài yếu, mà là thực hành đạo đức của một cộng đồng biết giới hạn quyền lực của mình. Khi biết tôn trọng quyền tồn tại của các loài khác, con người cũng đang bảo vệ điều kiện tồn tại của chính mình. Một nền văn minh trưởng thành không được đo bằng số thứ con người chiếm hữu, mà bằng khả năng sống thịnh vượng mà vẫn gìn giữ được sự phong phú của thế giới sự sống.Và qua đây ta thấy rằng sự hy sinh thiên nhiên để phát triển kinh tế ko bao giờ là một sự hy sinh xứng đáng.
bạn ơi tại bài này ko ngắn đc nếu muốn thì bn cứ tóm tắt lại nhé và sai sót thì mong bn bỏ qua cho mik nhez tại mik viết cx ko hay lm.
usename: duongnguyen051

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment