Underline the correct answers.
1. The Johnsons bought a beautiful house at a (mu…
1. The Johnsons bought a beautiful house at a (much / fairly) good price.
2. I was able to finish reading the book (much / most sooner) than I thought since I had some free time.
3. The baby’s temperature must have risen. He feels (very / even) warmer than before.
4. Ray’s party is going to be (quite / fairly ) an exciting event. He told me that it’s going to cost him (very / far) more than last year’s.
5. This is a (rather / bit) good educational program for children.
6. I’m leaving for the USA (pretty / a lot) sooner than I had originally planned.
7. It’s (absolutely / very) marvelous that you could make it to the reunion.
8. Margaret finds taking saunas (most / much) relaxing.
9. I like the car but it’s a (rather / bit) more expensive than I thought I would be.
10. It must be (far / pretty) exciting travelling all over the world.
giúp mik với ạ, mik cảm ơn !
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập này. Đây là một bài tập rất hay về cách sử dụng các từ bổ nghĩa (intensifiers) trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt mức độ một cách chính xác và tự nhiên hơn. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
—
1. The Johnsons bought a beautiful house at a (much / fairly) good price.
Giải thích:
- Chúng ta dùng “fairly” (khá, tương đối) để bổ nghĩa cho các tính từ mang nghĩa tích cực như “good” (tốt), “well” (tốt), “nice” (đẹp). Nó có nghĩa là ở mức độ vừa phải, chấp nhận được, không quá xuất sắc nhưng cũng không tệ. Một “fairly good price” có nghĩa là một mức giá khá tốt, hợp lý.
- “Much” thường được dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn (ví dụ: much better, much faster) hoặc trong các câu phủ định, câu hỏi. Ở đây, “good price” không phải là dạng so sánh hơn, nên “much good price” là không phù hợp.
=> Đáp án đúng: fairly
—
2. I was able to finish reading the book (much / most sooner) than I thought since I had some free time.
Giải thích:
- Trong câu này, chúng ta có từ “sooner”, đây là dạng so sánh hơn của trạng từ “soon” (sớm).
- Để làm tăng mức độ của một tính từ hoặc trạng từ ở dạng so sánh hơn, chúng ta sử dụng các từ như “much”, “far”, “a lot”, “even”. Vì vậy, “much sooner” có nghĩa là “sớm hơn nhiều”.
- “Most” thường được dùng để tạo thành dạng so sánh nhất (ví dụ: the most beautiful, the most difficult) hoặc đôi khi có nghĩa là “rất” nhưng không dùng trực tiếp với dạng so sánh hơn như “sooner”. Chúng ta không nói “most sooner”.
=> Đáp án đúng: much
—
3. The baby’s temperature must have risen. He feels (very / even) warmer than before.
Giải thích:
- Từ “warmer” là một tính từ so sánh hơn (so sánh hơn của “warm” – ấm).
- Tương tự như câu 2, để nhấn mạnh sự tăng lên hoặc sự khác biệt của một tính từ/trạng từ so sánh hơn, chúng ta dùng “even” (ví dụ: even warmer – thậm chí còn ấm hơn, even better – thậm chí còn tốt hơn).
- “Very” được dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ ở dạng nguyên thể (positive form), không dùng với tính từ/trạng từ so sánh hơn. Chúng ta nói “very warm” (rất ấm), nhưng không nói “very warmer”.
=> Đáp án đúng: even
—
4. Ray’s party is going to be (quite / fairly ) an exciting event. He told me that it’s going to cost him (very / far) more than last year’s.
Giải thích cho phần 1: (quite / fairly ) an exciting event
- Cấu trúc “quite a/an + adjective + noun” (ví dụ: quite an exciting event, quite a good film) có nghĩa là “rất” hoặc “ở một mức độ đáng kể”. Nó dùng để nhấn mạnh mức độ của sự vật, sự việc.
- “Fairly” thường đứng trực tiếp trước tính từ (ví dụ: a fairly exciting event), không đứng giữa “an” và tính từ như trong “fairly an exciting event”.
Giải thích cho phần 2: cost him (very / far) more than last year’s
- Ở đây chúng ta có “more”, là dạng so sánh hơn.
- Để bổ nghĩa và làm tăng mức độ cho so sánh hơn, chúng ta dùng “far” (hoặc “much”, “a lot”, “even”). “Far more” có nghĩa là “nhiều hơn rất nhiều”.
- “Very” không dùng với so sánh hơn. Chúng ta không nói “very more”.
=> Đáp án đúng: quite và far
—
5. This is a (rather / bit) good educational program for children.
Giải thích:
- “Rather” có thể dùng để bổ nghĩa cho tính từ tích cực (như “good”, “interesting”, “nice”) và thường ngụ ý một mức độ cao hơn mong đợi hoặc có chút ngạc nhiên. Cấu trúc “a rather good program” là hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp, có nghĩa là một chương trình khá tốt, khá hay.
- “Bit” khi dùng để chỉ mức độ thường phải đi với mạo từ “a” (a bit) và hay dùng với tính từ so sánh hơn (a bit warmer, a bit more expensive) hoặc với các tính từ mang nghĩa tiêu cực (a bit tired, a bit cold) để làm giảm nhẹ mức độ. Chúng ta không nói “a bit good” để khen một cách tích cực.
=> Đáp án đúng: rather
—
6. I’m leaving for the USA (pretty / a lot) sooner than I had originally planned.
Giải thích:
- Từ “sooner” là một trạng từ so sánh hơn.
- Cả “pretty” và “a lot” đều có thể dùng để bổ nghĩa cho so sánh hơn.
- “Pretty” là một từ bổ nghĩa không trang trọng, mang nghĩa “khá là” hoặc “tương đối” (ví dụ: pretty good, pretty fast, pretty sooner). Nó thích hợp trong văn nói và thể hiện một sự thay đổi ở mức độ tương đối.
- “A lot” cũng được dùng để bổ nghĩa cho so sánh hơn, nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể (ví dụ: a lot sooner, a lot better).
- Trong ngữ cảnh này, cả hai đều có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, “pretty” mang sắc thái thân mật hơn và thể hiện mức độ “khá sớm hơn” một cách nhẹ nhàng. “A lot sooner” cũng rất phổ biến và nhấn mạnh sự khác biệt lớn hơn. Cô chọn “pretty” vì nó mang một sắc thái thân mật và phổ biến trong văn nói để chỉ mức độ “khá là”.
=> Đáp án đúng: pretty (Lưu ý: “a lot” cũng là một lựa chọn đúng và rất phổ biến ở đây để chỉ “sớm hơn nhiều”.)
—
7. It’s (absolutely / very) marvelous that you could make it to the reunion.
Giải thích:
- Từ “marvelous” (tuyệt vời, kỳ diệu) là một tính từ cực độ (extreme adjective) hay tính từ không phân cấp (non-gradable adjective). Các tính từ này bản thân nó đã mang ý nghĩa ở mức độ rất cao rồi.
- Với các tính từ cực độ như “marvelous”, “fantastic” (tuyệt vời), “wonderful” (tuyệt diệu), “excellent” (xuất sắc), chúng ta dùng các từ bổ nghĩa như “absolutely”, “completely”, “totally” để nhấn mạnh.
- “Very” được dùng để bổ nghĩa cho các tính từ thông thường, có thể phân cấp (gradable adjectives) như “good”, “warm”, “tired”. Chúng ta không nói “very marvelous” vì “marvelous” đã bao hàm ý nghĩa “rất tuyệt vời” rồi.
=> Đáp án đúng: absolutely
—
8. Margaret finds taking saunas (most / much) relaxing.
Giải thích:
- Từ “relaxing” (thư giãn) là một tính từ.
- Trong trường hợp này, “most” được dùng để nhấn mạnh ý “rất”, tương tự như “very” nhưng thường mang ý nghĩa cao hơn một chút. “Most relaxing” ở đây có thể hiểu là “very relaxing” hoặc “extremely relaxing” đối với cô ấy.
- “Much” không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho một tính từ ở dạng nguyên thể như “relaxing” trong trường hợp này. Chúng ta dùng “much” với so sánh hơn (“much more relaxing”) hoặc với danh từ không đếm được (“much time”).
=> Đáp án đúng: most
—
9. I like the car but it’s a (rather / bit) more expensive than I thought I would be.
Giải thích:
- Từ “more expensive” là một tính từ so sánh hơn.
- Để làm giảm nhẹ hoặc chỉ ra một sự khác biệt nhỏ ở dạng so sánh hơn, chúng ta thường dùng cụm “a bit” (hơi, một chút). “A bit more expensive” có nghĩa là “hơi đắt hơn một chút”. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên khi nói về giá cả có phần không như mong đợi.
- “Rather” cũng có thể dùng với so sánh hơn (rather more expensive), nhưng nó thường mang ý nghĩa là “khá là”, “tương đối nhiều”, hoặc ngụ ý sự bất ngờ về mức độ cao hơn. “A bit” hợp hơn trong ngữ cảnh bày tỏ sự tiếc nuối nhẹ nhàng về giá.
=> Đáp án đúng: bit (đi kèm với “a” thành “a bit”)
—
10. It must be (far / pretty) exciting travelling all over the world.
Giải thích:
- Từ “exciting” (thú vị) là một tính từ ở dạng nguyên thể.
- “Pretty” là một từ bổ nghĩa thân mật, không trang trọng, có nghĩa là “khá là”, “tương đối” khi dùng với các tính từ ở dạng nguyên thể (ví dụ: pretty exciting, pretty good, pretty difficult).
- “Far” dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (ví dụ: far more exciting, far better), không dùng trực tiếp với tính từ nguyên thể như “exciting”. Chúng ta không nói “far exciting”.
=> Đáp án đúng: pretty
—
Qua bài tập này, các em đã ôn lại được rất nhiều kiến thức về các từ bổ nghĩa (intensifiers) rồi đấy! Hãy nhớ rằng, việc lựa chọn từ đúng không chỉ giúp câu văn chính xác mà còn thể hiện được sắc thái biểu cảm mà chúng ta muốn truyền tải. Cứ luyện tập thường xuyên, các em sẽ dùng thành thạo thôi! Cô chúc các em học tốt nhé!
\(1)\)fairly \(→\) “fairly good price” \((\)tự nhiên hơn “much good”\()\)
\(2)\)much sooner \(→\) “much \(+\) so sánh hơn”
\(3)\)even \(→\) “even warmer” \((\)nhấn mạnh so sánh hơn\()\)
\(4)\)quite, far \(→\) “quite an exciting event”, “far more”
\(5)\)rather \(→\) “rather good” \((\)đúng cấu trúc\()\)
\(6)\)a lot \(→\) “a lot sooner”\( (\)nhấn mạnh so sánh hơn\()\)
\(7)\)absolutely \(→\) đi với tính từ mạnh “marvelous”
\(8)\)most \(→\) “find something most relaxing”
rather → “rather more expensive”
pretty → “pretty exciting” \((\)khá thú vị\()\)
Bạn Tham Khảo :
1. fairly
– fairly + adj : mức độ vừa phải
2.much sooner
– much sooner + SSH
3. even
– even + SSH : nhấn mạnh
4. quite / far
– quite + a/an + adj + N
– far + SSH
5. rather
– rather + adj
6. a lot
– a lot + SSH
7. absolutely
– absolutely + adj mạnh
8. most
– most + adj
9. rather
– rather + SSH
10. pretty
– pretty + adj

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment