use a _______chief ( 7 kí tự) when you sneeze.
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi thú vị về từ vựng tiếng Anh nhé.
Bài tập của chúng ta như sau:
Use a _______chief (7 kí tự) when you sneeze.
Các em hãy suy nghĩ xem từ còn thiếu là gì nhé! Đừng lo lắng, cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một.
Phân tích bài toán:
Để tìm được từ còn thiếu, chúng ta cần phân tích các gợi ý mà đề bài đã cho:
-
Gợi ý 1: Câu nói về hành động “when you sneeze” (khi bạn hắt hơi). Điều này cho chúng ta biết bối cảnh là về vệ sinh cá nhân, đúng không nào?
-
Gợi ý 2: Từ cần điền nằm trong cấu trúc “_______chief”. Chúng ta biết rằng từ đó kết thúc bằng “chief”.
-
Gợi ý 3: Từ cần điền (phần “_______”) có “7 kí tự”. Đây là một gợi ý rất quan trọng để xác định chính xác từ.
Tìm ra từ còn thiếu:
Khi các em nghĩ đến việc hắt hơi và một vật dụng có liên quan đến từ “chief”, chắc chắn từ đầu tiên mà nhiều em nghĩ đến là “handkerchief” (khăn tay).
Tuy nhiên, nếu chúng ta đếm số chữ cái của từ “handkerchief”, chúng ta sẽ thấy: H-A-N-D-K-E-R-C-H-I-E-F. Tổng cộng là 12 chữ cái.
Vậy thì, gợi ý “7 kí tự” có ý nghĩa gì đây? À, các em hãy đọc kỹ lại câu hỏi nhé: “Use a _______chief (7 kí tự)”.
Điều này có nghĩa là phần chúng ta cần điền vào chỗ trống (phần “_______”) chính là phần còn thiếu để tạo thành từ “handkerchief”, và phần đó phải có 7 kí tự!
Nếu từ hoàn chỉnh là “handkerchief”, và phần cuối là “chief”, vậy thì phần đầu phải là gì để đủ 7 kí tự và tạo thành “handkerchief”?
Chính xác rồi! Đó chính là phần “handker”.
Hãy cùng đếm số chữ cái của “handker” nhé: H-A-N-D-K-E-R. Đúng rồi! Chính xác là 7 kí tự!
Khi chúng ta điền “handker” vào chỗ trống, chúng ta sẽ có từ hoàn chỉnh là “handkerchief”.
Đáp án của chúng ta là:
The correct answer is handker.
So the complete sentence is: Use a handkerchief when you sneeze.
Giải thích chi tiết về từ “handkerchief”:
-
Nghĩa (Meaning): A small square of cloth or paper used for wiping the nose, mouth, or eyes, or for decorative purposes. (Một mảnh vải hoặc giấy nhỏ hình vuông dùng để lau mũi, miệng, mắt, hoặc dùng để trang trí).
-
Cách dùng (Usage):
Chúng ta dùng handkerchief (khăn tay) hoặc tissue (khăn giấy) để giữ vệ sinh, đặc biệt là khi chúng ta hắt hơi hoặc ho. Thay vì dùng tay, chúng ta nên dùng khăn tay hoặc khuỷu tay áo để che miệng và mũi nhé. Đây là một hành động lịch sự và giữ vệ sinh chung cho mọi người xung quanh.
-
Cách đọc (Pronunciation): hand-ker-chief \(\text{/ˈhændkərtʃiːf/}\) (Các em có thể nghe thêm cách đọc trên từ điển để luyện tập cho đúng nhé!)
-
Ví dụ (Examples):
-
He pulled a clean handkerchief from his pocket. (Anh ấy rút một chiếc khăn tay sạch từ túi quần.)
-
Always use a handkerchief or tissue when you sneeze to stop the spread of germs. (Luôn dùng khăn tay hoặc khăn giấy khi bạn hắt hơi để ngăn chặn sự lây lan của vi trùng.)
-
Tổng kết:
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi! Từ cần điền vào chỗ trống là “handker” để tạo thành từ “handkerchief”. Các em nhớ từ này và cách sử dụng nó trong các tình huống thực tế để giữ gìn vệ sinh và lịch sự nhé!
Chúc các em học tốt và hẹn gặp lại trong các bài học tiếp theo!
Đáp án: \(text{handkerchief}\)
\(@\) Từ cần điền: \(text{handker}\)
Giải thích:
\(@\) use: dùng
\(@\) Cấu trúc thì hiện tại đơn:
S + V/Vs/Ves + O
\(star\) Dịch: Hãy dùng khăn khi bạn hắt hơi
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(***\) Ans : handker
\(-\) Từ cần điền : handkerchief
\(-\) handkerchief : khăn tay
\(-\) when you sneeze : khi bạn hắt hơi
\(@\) use + a/an + N
\(-\) Trans : Hãy dùng khăn tay khi bạn hắt hơi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment