Use the correct form of the word given:
1. The spread of __________ influenced p…
1. The spread of __________ influenced political debates in England (establish)
2. He is a strong __________ of the movement to separate religion from the state (establish)
3. Although rarely used, the word __________ appears in Shakespearean literature (honor)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về cách sử dụng đúng dạng của từ trong Tiếng Anh. Bài tập hôm nay tập trung vào việc biến đổi danh từ từ động từ hoặc tính từ. Cô giáo sẽ đi qua từng câu và giải thích chi tiết nhé.
Câu 1: The spread of __________ influenced political debates in England (establish)
Trong câu này, chúng ta cần điền một danh từ để bổ nghĩa cho “the spread of”. Từ gốc là “establish” (thành lập, thiết lập). Chúng ta cần một danh từ có nghĩa là “sự thành lập” hoặc “sự thiết lập”.
Dạng danh từ của “establish” là “establishment”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta nói về “sự lan rộng” của một “hệ thống đã được thiết lập” hoặc “một thể chế”. Vì vậy, chúng ta sẽ sử dụng dạng danh từ là “establishments” (số nhiều) để chỉ nhiều thể chế hoặc hệ thống đã được thiết lập.
Đáp án: establishments
Câu hoàn chỉnh: The spread of establishments influenced political debates in England.
Câu 2: He is a strong __________ of the movement to separate religion from the state (establish)
Ở câu này, chúng ta cần một danh từ chỉ người, một người “ủng hộ” mạnh mẽ cho một phong trào nào đó. Từ gốc vẫn là “establish” (thành lập, thiết lập).
Trong ngữ cảnh này, “establish” không mang nghĩa trực tiếp là “thành lập” nữa, mà nó ám chỉ một người “hỗ trợ” hoặc “thiết lập” (theo nghĩa bóng) một ý tưởng, một phong trào. Dạng danh từ chỉ người của “establish” không phổ biến.
Tuy nhiên, chúng ta có thể suy nghĩ theo hướng người “thành lập” hoặc “ủng hộ việc thiết lập” một cái gì đó. Một cách diễn đạt phổ biến hơn cho “người ủng hộ” một phong trào là “supporter”. Nhưng bài tập yêu cầu sử dụng dạng đúng của từ “establish”.
Chúng ta cần xem xét các dạng danh từ liên quan đến “establish” có thể phù hợp. “Establishment” có thể mang nghĩa là “sự thiết lập”, “sự thành lập”, hoặc “một tổ chức đã được thành lập” (như nhà thờ, chính phủ).
Trong trường hợp này, “a strong ___ of the movement” có thể chỉ một người rất có ảnh hưởng trong việc thiết lập hoặc củng cố phong trào đó. “Establishment” ở đây có thể hiểu là “người sáng lập” hoặc “người chủ trương”. Tuy nhiên, cách dùng này không thật sự phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.
Hãy xem xét lại. Nếu “movement” là một phong trào “thành lập” một điều gì đó, thì “establish” có thể là động từ. Nhưng ở đây là “a strong ___ of the movement”, chúng ta cần danh từ.
Một cách giải thích khác là từ “establish” được dùng để chỉ một hệ thống, một thể chế. Nếu phong trào đó muốn “thiết lập” sự tách biệt, thì người ủng hộ có thể là người “tích cực trong việc thiết lập” điều đó.
Cô giáo nghĩ rằng có lẽ bài tập muốn nhấn mạnh vào danh từ chỉ người ủng hộ, và từ “establish” có thể được hiểu theo nghĩa mở rộng là người “đặt nền móng” hoặc “xây dựng”.
Nếu chúng ta quay lại nghĩa gốc của “establish” là “thiết lập”, thì “establishment” có thể được hiểu là “sự thành lập”. Nhưng “a strong establishment of the movement” nghe không hợp lý.
Có thể có một chút lỗi trong việc ra đề bài hoặc từ “establish” không phải là từ phù hợp nhất để tạo ra câu có nghĩa rõ ràng.
Tuy nhiên, nếu buộc phải sử dụng dạng của “establish”, chúng ta có thể xem xét lại nghĩa của “establishment” – một tổ chức được thiết lập, hoặc hành động thiết lập. Một người “strong establishment of the movement” có thể được hiểu là một người đóng vai trò “thiết lập nền tảng” hoặc “thành lập” phong trào đó.
Một khả năng khác là người này là một “phần của hệ thống đã được thiết lập” (establishment) và họ lại ủng hộ phong trào đó. Tuy nhiên, cách dùng này cũng không trực tiếp.
Cô giáo xin điều chỉnh lại cách hiểu để câu văn có nghĩa hợp lý và sử dụng đúng dạng của từ. Trong trường hợp này, có thể ý của người ra đề là ám chỉ người đưa ra, thiết lập phong trào đó. Tuy nhiên, “establishment” lại mang nghĩa là “sự thành lập” hoặc “một tổ chức”.
Nếu xem xét từ “establish” trong vai trò động từ, thì người ủng hộ là người thiết lập nên phong trào. Tuy nhiên, chúng ta cần danh từ.
Một cách dùng khác của “establish” là để chỉ việc thiết lập một điều gì đó một cách vững chắc. Vậy người ủng hộ là người củng cố, thiết lập vững chắc phong trào.
Tuy nhiên, đa số các tài liệu sẽ dùng “supporter” cho trường hợp này.
Nếu ta buộc phải dùng dạng của “establish”, thì “establishment” có thể được hiểu như một danh từ chỉ người sáng lập, người thiết lập một cái gì đó. Đây là một cách dùng không phổ biến lắm, nhưng có thể chấp nhận được trong ngữ cảnh của bài tập.
Đáp án (dựa trên cách hiểu có thể chấp nhận được): establishment
Câu hoàn chỉnh: He is a strong establishment of the movement to separate religion from the state.
Lưu ý: Cách dùng này có thể không tự nhiên và có thể có những cách diễn đạt khác tốt hơn.
Câu 3: Although rarely used, the word __________ appears in Shakespearean literature (honor)
Ở câu này, chúng ta cần một dạng của từ “honor” (vinh dự, danh dự) để điền vào chỗ trống. Câu này có cấu trúc “the word ____ appears”. Điều này cho thấy chúng ta cần một danh từ để chỉ một “từ ngữ” hoặc “một danh hiệu”.
Từ “honor” có nhiều dạng khác nhau. Dạng danh từ là “honor” (vinh dự). Dạng tính từ là “honorable” (có danh dự). Dạng động từ là “honor” (vinh danh).
Trong câu này, chúng ta nói về “the word ______”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần một danh từ. Tuy nhiên, “honor” ở đây có thể là một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ được ngụ ý, hoặc là một danh từ riêng.
Hãy xem xét kỹ hơn: “the word __________ appears”. Cái gì xuất hiện? Một “từ”. Từ đó có đặc điểm gì? Có lẽ từ đó là một từ “tôn vinh” hoặc “vinh dự”.
Nếu chúng ta xem “honor” như một tính từ, chúng ta sẽ có “honorable”. Tuy nhiên, “the word honorable” có nghĩa là “từ ‘honorable'”. Điều này có thể đúng.
Nhưng nếu chúng ta xem xét các dạng khác của “honor”, có một dạng danh từ là “honour” (cách viết Anh) hoặc “honor” (cách viết Mỹ). Và có một dạng tính từ là “honourable” hoặc “honorable”.
Trong ngữ cảnh “the word ______”, chúng ta đang nói về một từ cụ thể, một từ có nghĩa. Có thể từ đó tự nó mang ý nghĩa “vinh dự”.
Một cách suy luận khác là từ “honor” được dùng với một nghĩa đặc biệt trong văn học. Có một dạng danh từ là “honorary” (vinh dự, miễn phí, làm vì danh dự). “The word honorary” có nghĩa là “từ ‘honorary'”.
Tuy nhiên, nếu câu muốn nói về một từ mang ý nghĩa về “danh dự”, thì “honor” (danh dự) là danh từ có thể sử dụng.
Cô giáo nghĩ rằng câu này có thể đang ám chỉ một danh từ hoặc một tính từ đi kèm với “word”. “The word honorary” (từ ‘honorary’) là một khả năng. “The word honorable” (từ ‘honorable’) cũng là một khả năng.
Hãy xem xét trường hợp từ đó tự nó là danh từ “honor”. “The word honor appears”. Điều này cũng hợp lý.
Tuy nhiên, các bài tập dạng này thường yêu cầu biến đổi từ loại. Nếu từ gốc là “honor” (vinh dự – danh từ), chúng ta có thể biến đổi nó thành tính từ hoặc một dạng danh từ khác.
Trong văn học, đôi khi có những từ được dùng với một sắc thái riêng. “Honorary” là một tính từ chỉ sự “vinh dự”.
Cô giáo xin bổ sung thêm một chút về ý nghĩa. Nếu câu nói “the word __________ appears in Shakespearean literature”, nó có thể ám chỉ một từ có nghĩa là “vinh dự” hoặc một từ được sử dụng với hàm ý về “danh dự”.
Nếu xét các dạng của “honor”:
– honor (danh từ): danh dự
– honorable (tính từ): có danh dự, đáng kính
– honorary (tính từ): vinh dự, làm vì danh dự
– to honor (động từ): vinh danh
Trong câu này, “the word __________” chỉ một danh từ là “word” và nó được bổ nghĩa. Chúng ta cần một tính từ bổ nghĩa cho “word” hoặc một danh từ khác.
Nếu “honor” là danh từ gốc, thì chúng ta có thể biến nó thành tính từ “honorable” hoặc “honorary”.
Nếu chúng ta điền “honorable”, thì “the word honorable appears”. Nghĩa là “từ ‘honorable’ xuất hiện”.
Nếu chúng ta điền “honorary”, thì “the word honorary appears”. Nghĩa là “từ ‘honorary’ xuất hiện”.
Theo ngữ cảnh “although rarely used”, có thể cả hai từ này đều ít được dùng, nhưng “honorary” có thể là một lựa chọn phù hợp hơn vì nó là một tính từ thường đi kèm với danh từ.
Tuy nhiên, nếu xem “honor” là danh từ gốc và nó tự nó xuất hiện như một từ trong văn học, thì “honor” cũng có thể đúng.
Cô giáo có một suy nghĩ rằng có lẽ câu này muốn nói đến một danh từ chỉ “hành động” hoặc “sự vật” liên quan đến vinh dự.
Hãy xem xét lại yêu cầu: “Use the correct form of the word given”. Điều này có nghĩa là chúng ta phải biến đổi “honor” thành một dạng khác.
Nếu “honor” là danh từ gốc, và chúng ta cần điền một dạng khác, thì “honorable” (tính từ) hoặc “honorary” (tính từ) là những lựa chọn khả thi.
Trong nhiều bài tập tương tự, khi nói “the word ___ appears”, người ta thường muốn điền một tính từ miêu tả cho “word”.
Dựa trên kinh nghiệm, “honorary” là một tính từ thường đi kèm với danh từ và có thể ít được sử dụng trong một số bối cảnh. “The word honorary” có thể là cách diễn đạt hợp lý.
Đáp án: honorary
Câu hoàn chỉnh: Although rarely used, the word honorary appears in Shakespearean literature.
Tổng kết:
1. establishments
2. establishment (lưu ý về cách dùng có thể không phổ biến)
3. honorary
Các em hãy xem lại bài giải và ghi nhớ các dạng từ này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
\(1\). establishment
establish (v): thành lập –> establishment (n): sự thành lập
The spread of + N
Cấu trúc thì quá khứ đơn:
S + V2/ed + O
S + did not + V + O
Did + S + V + O?
\(2\). establishment
establish (v): thành lập –> establishment (n): sự thành lập
a + adj (strong) + N + of
a + N(số ít)
Cấu trúc thì hiện tại đơn tobe:
S + be + O
S + be not + O
Be + S + O
\(3\). honorific
honor (n): danh dự –> honorific (adj): kính trọng
the word honorific: từ mang tính tôn kính (cách gọi kính trọng)
Cấu trúc thì hiện tại đơn:
S + V/ Vs/ Ves + O
S + don’t/ doesn’t + V +O
Do/Does + S + V + O?
\(\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a} \quad \color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\)
\(2.\) Establishmentarian (danh từ chỉ người) : người ủng hộ quốc giáo
\(3.\) Honorificabilitudinitatibustacs \(->\) Từ cổ dài nhất trong tác phẩm của Shakespeare
——————-nl: Ê ý là t mê ôg Shakespeare vaizz =))———

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment