used to với be used to khác nhau chỗ nào ạ
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ giúp các em phân biệt hai cụm từ rất dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh là “used to” và “be used to”. Đừng lo lắng nhé, chỉ cần chú ý một chút là các em sẽ hiểu ngay thôi!
1. USED TO
Cụm từ “used to” (thường được phát âm là /juːst tuː/ hoặc /juːs tuː/) dùng để diễn tả điều gì đó đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ, là một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ, nhưng bây giờ thì không còn nữa.
a. Cấu trúc:
Chúng ta sẽ dùng “used to” theo cấu trúc sau:
S + used to + V (nguyên mẫu không “to”)
b. Ví dụ:
-
I used to play soccer every day when I was a child.
(Tôi từng chơi bóng đá mỗi ngày khi tôi còn nhỏ. – Bây giờ thì tôi không chơi thường xuyên nữa.) -
My family used to live in a small village.
(Gia đình tôi từng sống ở một ngôi làng nhỏ. – Bây giờ thì không sống ở đó nữa.) -
There used to be a big tree in front of my house.
(Từng có một cây lớn trước nhà tôi. – Bây giờ thì cây đó không còn nữa.)
c. Thể phủ định và nghi vấn:
Khi dùng ở thể phủ định hoặc nghi vấn, chúng ta sẽ mượn trợ động từ “did” (vì nó là quá khứ đơn), và khi đó “used to” sẽ trở thành “use to” (bỏ “d”).
-
Phủ định: S + didn’t use to + V (nguyên mẫu)
Ví dụ: He didn’t use to like vegetables, but now he does.
(Anh ấy từng không thích rau củ, nhưng bây giờ thì có.) -
Nghi vấn: Did + S + use to + V (nguyên mẫu)?
Ví dụ: Did you use to walk to school?
(Bạn có từng đi bộ đến trường không?)
Lưu ý quan trọng: “used to” luôn đi với động từ nguyên mẫu không “to”.
2. BE USED TO
Cụm từ “be used to” (động từ “be” có thể là am/is/are/was/were) lại có ý nghĩa hoàn toàn khác. Nó dùng để diễn tả việc ai đó đã quen với một điều gì đó, hoặc cảm thấy điều đó là bình thường, không còn lạ lẫm hay khó chịu nữa.
a. Cấu trúc:
Đây là điểm khác biệt lớn nhất về mặt ngữ pháp mà các em cần nhớ:
S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun (danh từ) / Pronoun (đại từ)
b. Ví dụ:
-
I am used to waking up early every day.
(Tôi quen với việc thức dậy sớm mỗi ngày. – Việc này đối với tôi là bình thường.) -
She is used to the noise of the city.
(Cô ấy quen với tiếng ồn của thành phố. – Tiếng ồn không làm cô ấy khó chịu nữa.) -
After living in England for a year, he was used to driving on the left side of the road.
(Sau khi sống ở Anh một năm, anh ấy đã quen với việc lái xe bên trái đường.) -
My dog is used to me.
(Con chó của tôi quen với tôi rồi.)
Lưu ý quan trọng: Trong cụm “be used to”, chữ “to” là một giới từ (preposition), không phải một phần của động từ nguyên mẫu có “to”. Vì vậy, sau “to” phải là một danh từ, đại từ hoặc một động từ thêm -ing (V-ing).
3. TÓM TẮT ĐIỂM KHÁC BIỆT CHÍNH
Để các em dễ hình dung, cô tóm tắt lại những điểm khác biệt chính giữa “used to” và “be used to”:
1. Ý nghĩa:
– used to: Từng làm gì trong quá khứ, bây giờ không còn nữa.
– be used to: Quen với việc gì đó, cảm thấy bình thường với nó.
2. Cấu trúc sau “to”:
– used to: đi với V (nguyên mẫu).
– be used to: đi với V-ing, Noun (danh từ) hoặc Pronoun (đại từ).
3. Thì:
– used to: Luôn diễn tả hành động, trạng thái trong quá khứ.
– be used to: Có thể ở hiện tại (am/is/are used to) hoặc quá khứ (was/were used to) để diễn tả trạng thái “quen” ở thời điểm đó.
Cô hy vọng với bài giảng chi tiết này, các em đã hiểu rõ sự khác biệt giữa “used to” và “be used to” rồi nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để sử dụng chúng thật thành thạo nha.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(1\). Cách dùng
+) used to + Vnt
+) be used to + Ving
\(2\) Ý nghĩa
+) used to V : chỉ 1 một thói quen , hành động xảy ra nhiều trong quá khứ nhưng bây giờ không còn
VD : I used to play football when I was young
Trans : Tôi từng chơi đá bóng khi tôi còn nhỏ
+) be used to Ving / N : chỉ sự quen thuộc việc gì đó , ko còn lạ lẫm
VD I am used to the cold weather here
Trans : Tôi đã quen với cái lạnh nơi đây
\(@\) Used to +V:
\(+\) Từng làm gì trong quá khứ và thực tế không còn nữa
VD: I used to live in Hanoi
\(->\) Tôi từng sống ở Hà Nội
\(@\) Be used to + Ving/N:
\(+\) Đã quen với việc gì ,việc đó bình thường ở hiện tại
VD: I am used to getting up early
\(-> \) Tôi đã quen với việc dậy sớm

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment