USING THE WORD GIVEN TO COMPLETE THE SENTENCES attended, impressive…
attended, impressive, admired, devoted, respected, intelligent
1. Many famous scientists __________ the conference last year.
2. She __________ a music school when she was a teenager.
3. The students gave an __________ presentation about environmental protection.
4. The view from the top of the mountain was really __________.
5. He is greatly __________ for his honesty and hard work.
6. The young teacher is __________ by both students and parents.
7. She is a __________ mother who always puts her children’s needs first.
8. He has been __________ to his work for more than twenty years.
9. My grandfather is highly __________ in our community.
10. She is __________ for her knowledge and experience.
11. The boy is very __________ and can solve difficult problems quickly.
12. It was an __________ decision to invest in renewable energy.
Lamf vaf dichj giups mingf vowis ah
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến! Với tư cách là giáo viên bộ môn, thầy/cô rất vui khi thấy các em chủ động ôn tập từ vựng. Dưới đây là lời giải chi tiết kèm theo dịch nghĩa để các em nắm vững cách sử dụng các từ này trong ngữ cảnh thực tế.
Đáp án chi tiết:
- 1. attended – Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã tham dự hội nghị năm ngoái.
- 2. attended – Cô ấy đã theo học một trường âm nhạc khi còn là thiếu niên.
- 3. impressive – Các học sinh đã có một bài thuyết trình ấn tượng về bảo vệ môi trường.
- 4. impressive – Quang cảnh từ đỉnh núi thực sự rất ấn tượng.
- 5. respected – Anh ấy được kính trọng vì sự trung thực và làm việc chăm chỉ.
- 6. admired – Người giáo viên trẻ được cả học sinh và phụ huynh ngưỡng mộ.
- 7. devoted – Cô ấy là một người mẹ tận tụy, người luôn đặt nhu cầu của con cái lên hàng đầu.
- 8. devoted – Anh ấy đã tận tụy với công việc của mình hơn hai mươi năm nay.
- 9. respected – Ông của tôi được kính trọng cao trong cộng đồng của chúng tôi.
- 10. admired – Cô ấy được ngưỡng mộ vì kiến thức và kinh nghiệm của mình.
- 11. intelligent – Cậu bé rất thông minh và có thể giải quyết các vấn đề khó một cách nhanh chóng.
- 12. intelligent – Đó là một quyết định sáng suốt (thông minh) khi đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Lưu ý nhỏ từ giáo viên:
Để ghi nhớ tốt hơn, các em cần chú ý sự khác biệt giữa các từ:
- Attended: Dùng khi nói về việc tham gia, có mặt tại một sự kiện hoặc theo học tại một trường.
- Impressive: Dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh.
- Admired vs Respected: Cả hai đều mang nghĩa tích cực. Tuy nhiên, admired thường nghiêng về sự ngưỡng mộ (thấy hay, thấy giỏi), còn respected nghiêng về sự kính trọng, tôn trọng vì phẩm chất hoặc vị thế.
- Devoted: Nhấn mạnh vào sự cống hiến, dành trọn tâm huyết.
- Intelligent: Dùng để khen ngợi trí tuệ, sự thông minh trong tư duy hoặc quyết định.
Hy vọng phần giải đáp này giúp các em tự tin hơn trong bài kiểm tra sắp tới. Chúc các em học tốt!
\(PIET!?A\)
\(1.\) attended
+) QKĐ: S + V2/ed.
+) Nhiều nhà khoa học nổi tiếng đã tham dự hội nghị năm ngoái.
\(2.\) attended
+) QKĐ: S + V2/ed.
+) Cô ấy đã theo học một trường âm nhạc khi còn là thiếu niên.
\(3.\) impressive
+) adj + N.
+) Các học sinh đã có một bài thuyết trình ấn tượng về bảo vệ môi trường.
\(4.\) impressive
+) adj + N.
+) Quang cảnh từ đỉnh núi thật sự rất ấn tượng.
\(5.\) respected
+) bị động: be + V3/ed.
+) Ông ấy rất được kính trọng vì sự trung thực và chăm chỉ.
\(6.\) admired
+) bị động: be + V3/ed.
+) Giáo viên trẻ được cả học sinh và phụ huynh ngưỡng mộ.
\(7.\) devoted
+) adj + N.
+) Cô ấy là một người mẹ tận tụy, luôn đặt nhu cầu của con lên hàng đầu.
\(8.\) devoted
+) devoted to + N/V-ing.
+) Ông ấy đã tận tụy với công việc của mình hơn hai mươi năm.
\(9.\) respected
+) bị động: be + V3/ed.
+) Ông tôi rất được kính trọng trong cộng đồng của chúng tôi.
\(10.\) admired
+) bị động: be + V3/ed.
+) Cô ấy được ngưỡng mộ vì kiến thức và kinh nghiệm của mình.
\(11.\) intelligent
+) adj + N.
+) Cậu bé rất thông minh và có thể giải quyết các vấn đề khó một cách nhanh chóng.
\(12.\) impressive
+) adj + N.
+) Đó là một quyết định ấn tượng khi đầu tư vào năng lượng tái tạo.
______________________
\(star\) dịch từ:
\(@\) attended: đã tham dự
\(@\)impressive: ấn tượng
\(@\)admired: được ngưỡng mộ
\(@\)devoted: tận tụy
\(@\)respected: được tôn trọng
\(@\)intelligent: thông minh
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(-\) attended ( v ) : tham dự , theo học
\(-\) impressive ( adj ) : ấn tượng
\(-\) admire ( v ) : ngưỡng mộ , khâm phục
\(-\) devoted ( adj ) : tận tụy , cống hiến
\(-\) respect ( v ) tôn trọng , kính trọng
\(-\) intelligent ( adj ) : thông minh , sáng suốt
____________________
\(1.\) attended
\(-\) attended + N : tham dự cái gì
\(2.\) attended
\(-\) attended + school : theo học trường
\(3.\) impressive
\(-\) an + impressive ( adj ) + n : một thứ gì đó ấn tượng
\(4.\) impressive
\(-\) be + adj : cái gì đó ấn tượng
\(5.\) admired
\(-\) be + admired + for + N = được ngưỡng mộ vì…
\(6.\) admired
\(-\) be + V3/ed + by + người : bị động
\(7.\) devoted
\(-\) a + Adj + N
\(-\) a devoted mother = một ng mẹ tận tụy
\(8.\) devoted
\(-\) be devoted to + N/V-ing : tận tâm với…
\(9.\) respected
\(-\) be respected = được kính trọng
\(10.\) respected
\(-\) be respected for + N : được kính trọng vì…
\(11.\) intelligent
\(-\) be + adj : ai đó thông minh
\(12.\) intelligent
\(-\) an + Adj + N : một quyết định/lựa chọn sáng suốt

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment