V. Find and correct the mistake in each sentence below. (2 points)
1. Peter has …
1. Peter has told Mary to shut the door behind her but do not lock it.
2. After the meal, we played the games calling “What song is it?” and “Blindman’s bluff”.
3. All Mike’s friends fell sorry for him when he had to give up playing football.
4. I think my sister is accustomed to work eight hours a day. 5. I tried to do everything to contact John two weeks ago but so far I don’t receive his reply.
6. The letter was sent by special delivery must be very important.
7. There were such many people at the party that there wasn’t enough food for all of them 8. Mai hardly never misses an opportunity to go out with her friends on the weekend.
9. Don’t expect to learn all words in a day because learning language is time-consumed work.
10. I sometimes wonder about my old friend, where is she now and what she is doing.
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Cô/thầy rất vui được cùng các em chữa bài tập tìm lỗi sai hôm nay. Đây là một dạng bài rất hay giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
V. Find and correct the mistake in each sentence below. (2 points)
1. Peter has told Mary to shut the door behind her but do not lock it.
Lỗi sai ở đây là: do not lock
Giải thích: Trong câu này, Peter đã nói với Mary hai việc: “to shut” (đóng cửa) và “not to lock” (không khóa cửa). Khi có cấu trúc song song (parallel structure) với động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) thì phần tiếp theo cũng phải giữ nguyên cấu trúc đó. “Do not lock” là dạng phủ định của câu mệnh lệnh, không song song với “to shut”.
Sửa lại: Peter has told Mary to shut the door behind her but not to lock it.
2. After the meal, we played the games calling “What song is it?” and “Blindman’s bluff”.
Lỗi sai ở đây là: calling
Giải thích: Các trò chơi (the games) không tự “gọi” mà chúng “được gọi tên” là… (được đặt tên là…). Chúng ta cần dùng quá khứ phân từ (past participle) để diễn tả ý bị động. “Calling” là hiện tại phân từ (present participle), dùng khi chủ thể tự thực hiện hành động.
Sửa lại: After the meal, we played the games called “What song is it?” and “Blindman’s bluff”.
3. All Mike’s friends fell sorry for him when he had to give up playing football.
Lỗi sai ở đây là: fell sorry
Giải thích: Thành ngữ đúng khi muốn nói “thấy thương hại, cảm thấy tiếc cho ai đó” là “feel sorry for someone”. “Feel” là động từ, quá khứ của nó là “felt”. “Fall” có nghĩa là ngã, rơi.
Sửa lại: All Mike’s friends felt sorry for him when he had to give up playing football.
4. I think my sister is accustomed to work eight hours a day.
Lỗi sai ở đây là: to work
Giải thích: Cấu trúc “be accustomed to” (quen với việc gì đó) luôn đi với một danh từ (noun) hoặc một động từ thêm -ing (gerund). “To” ở đây là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu có “to”.
Sửa lại: I think my sister is accustomed to working eight hours a day.
5. I tried to do everything to contact John two weeks ago but so far I don’t receive his reply.
Lỗi sai ở đây là: don’t receive
Giải thích: Cụm từ “so far” (cho đến nay) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Điều này cho thấy hành động “nhận được thư trả lời” bắt đầu từ trong quá khứ và kéo dài cho đến hiện tại hoặc có kết quả liên quan đến hiện tại. “Don’t receive” là thì Hiện tại đơn, không phù hợp với “so far”.
Sửa lại: I tried to do everything to contact John two weeks ago but so far I haven’t received his reply.
6. The letter was sent by special delivery must be very important.
Lỗi sai ở đây là: was sent (hoặc thiếu đại từ quan hệ)
Giải thích: Câu này có hai động từ chính là “was sent” và “must be” mà không có từ nối (conjunction) hoặc đại từ quan hệ (relative pronoun) để liên kết chúng. Đây là một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ. Thay vì nói “The letter which was sent by special delivery…”, chúng ta có thể rút gọn thành “The letter sent by special delivery…”.
Sửa lại: The letter sent by special delivery must be very important.
7. There were such many people at the party that there wasn’t enough food for all of them.
Lỗi sai ở đây là: such many
Giải thích: Chúng ta dùng “so many” (quá nhiều) với danh từ đếm được số nhiều (many people) hoặc “so much” với danh từ không đếm được. “Such” thường đi với “a/an + tính từ + danh từ số ít” (ví dụ: such a good book) hoặc “such + tính từ + danh từ số nhiều/không đếm được” (ví dụ: such beautiful flowers, such bad weather) nhưng không đi trực tiếp với “many” hay “much”.
Sửa lại: There were so many people at the party that there wasn’t enough food for all of them.
8. Mai hardly never misses an opportunity to go out with her friends on the weekend.
Lỗi sai ở đây là: hardly never
Giải thích: Trong tiếng Anh, chúng ta không dùng hai từ mang nghĩa phủ định cùng lúc trong một câu (double negative) vì nó sẽ gây khó hiểu hoặc thay đổi nghĩa. “Hardly” (hầu như không) và “never” (không bao giờ) đều là các từ phủ định. Để diễn tả ý “hầu như không bao giờ”, chúng ta dùng “hardly ever”.
Sửa lại: Mai hardly ever misses an opportunity to go out with her friends on the weekend.
9. Don’t expect to learn all words in a day because learning language is time-consumed work.
Lỗi sai ở đây là: time-consumed
Giải thích: Tính từ “time-consuming” (tốn thời gian) được dùng để miêu tả một việc gì đó mất nhiều thời gian. “Consumed” là quá khứ phân từ, có nghĩa là “bị tiêu thụ”. Công việc này “tiêu tốn” thời gian, chứ không phải “bị” thời gian tiêu tốn. Chúng ta dùng hiện tại phân từ (-ing) để diễn tả tính chất của một sự vật/sự việc.
Sửa lại: Don’t expect to learn all words in a day because learning language is time-consuming work.
10. I sometimes wonder about my old friend, where is she now and what she is doing..
Lỗi sai ở đây là: where is she now (và tương tự với vế sau)
Giải thích: Đây là câu hỏi gián tiếp (indirect question). Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ giống như một câu trần thuật thông thường, tức là chủ ngữ đứng trước động từ (Subject + Verb), không đảo ngữ như trong câu hỏi trực tiếp.
Sửa lại: I sometimes wonder about my old friend, where she is now and what she is doing.
Các em thấy không, mỗi lỗi sai đều có một quy tắc ngữ pháp đằng sau đó. Khi chúng ta hiểu rõ quy tắc, việc tìm và sửa lỗi sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy ôn lại bài thật kỹ nhé! Cô/thầy tin các em sẽ tiến bộ rất nhanh!
Câu \(1:\) do not \(\rightarrow\) not to
\(-\) Cấu trúc câu tường thuật với từ cầu khiến: Tell somebody (not) to do something
Câu \(2:\) calling \(\rightarrow\) called
\(-\) Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng bị động: The games (which were) called… (Các trò chơi được gọi là…)
Câu \(3:\) fell \(\rightarrow\) felt
\(-\) Feel sorry for somebody (cảm thấy đáng tiếc cho ai)
\(-\) Quá khứ của feel là felt, còn fell là quá khứ của fall (ngã)
Câu \(4:\) work \(\rightarrow\) working
\(-\) Cấu trúc: Be/Get accustomed to \(+\) V-ing (quen với việc làm gì)
Câu \(5:\) don’t receive \(\rightarrow\) haven’t received
\(-\)Dấu hiệu so far (cho đến nay) yêu cầu sử dụng thì HTHT để diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại
Câu \(6:\) was sent \(\rightarrow\) sent
\(-\) Rút gọn mệnh đề quan hệ: The letter (which was) sent… Nếu giữ was sent, câu sẽ thừa động từ vì đã có động từ chính là must be
Câu \(7:\) such many \(\rightarrow\) so many
\(-\) Cấu trúc: So \(+\) many/much/few/little \(+\) Noun
Câu \(8:\) hardly never \(\rightarrow\) hardly ever
\(-\) Hardly đã mang nghĩa phủ định (hầu như không), nên không dùng thêm never. Hardly ever có nghĩa là “hiếm khi”
Câu \(9:\) time-consumed \(\rightarrow\) time-consuming
\(-\) Sử dụng hiện tại phân từ (V-ing) làm tính từ để mô tả tính chất của công việc (gây tốn thời gian)
Câu \(10:\) where is she \(\rightarrow\) where she is
\(-\) Trong câu trần thuật chứa câu hỏi gián tiếp, thứ tự từ phải là S \(+\) V (không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment