V. Rewrite the following sentences without changing their meaning.
1. “I’m sorry…
1. “I’m sorry I won’t be able to attend the meeting tomorrow,” Jane said.
→ Jane apologized.
2. Remember to turn off all the lights before you go out tomorrow,” my mother said to me.
→My mother reminded
3. Keep quiet or you will wake the baby.
-> If
4. 1 have never read such an interesting book.
– This is
5. She started working here five years ago and still works here.
→ She has
Exercise V: Rewrite the following sentences without changing their meaning.
1. “I’m sorry I won’t be able to attend the meeting tomorrow,” Jane said.
→ Jane apologized for…
Phân tích: Câu gốc là lời nói trực tiếp của Jane, bày tỏ sự hối tiếc vì không thể tham dự cuộc họp. Cấu trúc “apologize for something” được sử dụng để diễn tả hành động xin lỗi về một việc gì đó. Trong trường hợp này, Jane xin lỗi vì việc “not being able to attend the meeting”. Chúng ta cần chuyển mệnh đề “I won’t be able to attend the meeting tomorrow” thành dạng V-ing sau “for”. Lưu ý động từ “be able to” ở đây sẽ được đưa về dạng nguyên thể “be” và thêm “ing” thành “being”. “Tomorrow” sẽ được thay thế bằng “the next day” hoặc giữ nguyên nếu ngữ cảnh cho phép, nhưng trong câu này, “for not being able to attend the meeting” là đủ.
Đáp án: Jane apologized for not being able to attend the meeting (the next day).
2. “Remember to turn off all the lights before you go out tomorrow,” my mother said to me.
→ My mother reminded me to…
Phân tích: Câu gốc là lời nhắc nhở của mẹ. Cấu trúc “remind someone to do something” rất phù hợp để diễn tả hành động nhắc nhở ai đó làm gì. “My mother said to me” sẽ được thay thế bằng “My mother reminded me”. Mệnh đề “Remember to turn off all the lights before you go out tomorrow” sẽ được chuyển thành “to turn off all the lights before I go out tomorrow”. Chúng ta chuyển đại từ nhân xưng “you” thành “I” và “your” (nếu có) thành “my” cho phù hợp với người nói. “Tomorrow” có thể giữ nguyên hoặc thay bằng “the next day”.
Đáp án: My mother reminded me to turn off all the lights before I went out the next day.
3. Keep quiet or you will wake the baby.
→ If…
Phân tích: Câu gốc là một câu điều kiện “mệnh lệnh và kết quả”. Nếu giữ im lặng thì sẽ không đánh thức em bé, ngược lại sẽ đánh thức. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2 để diễn tả ý này. Cấu trúc “If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)” hoặc “If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)”. Ở đây, “Keep quiet” là một mệnh lệnh, và “you will wake the baby” là một hệ quả tiêu cực. Chúng ta có thể diễn đạt bằng cách: Nếu bạn không giữ im lặng, bạn sẽ đánh thức em bé. Hoặc: Nếu bạn giữ im lặng, bạn sẽ không đánh thức em bé.
Đáp án: If you don’t keep quiet, you will wake the baby. (Hoặc: If you keep quiet, you won’t wake the baby.)
4. I have never read such an interesting book.
→ This is…
Phân tích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “never + have + V3/ed” để diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra. Chúng ta cần diễn đạt lại ý này bằng cách bắt đầu với “This is”. Cấu trúc “This is the + adjective + N + that + S + have/has + ever + V3/ed” hoặc “This is the most + adjective + N + that + S + have/has + ever + V3/ed” thường được dùng để so sánh nhất. Tuy nhiên, ở đây chúng ta không có sự so sánh trực tiếp với các cuốn sách khác, mà chỉ nhấn mạnh tính độc đáo của cuốn sách này. Chúng ta có thể dùng cấu trúc “This is the first time + S + have/has + V3/ed” để diễn đạt ý chưa từng trải qua điều gì đó trước đây.
Đáp án: This is the most interesting book that I have ever read.
5. She started working here five years ago and still works here.
→ She has…
Phân tích: Câu gốc mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại. Cấu trúc “She started working here five years ago” và “still works here” cho thấy chúng ta cần sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Thì này dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên tục đến hiện tại, hoặc có kết quả ở hiện tại. Cấu trúc là “S + have/has + V3/ed”. Thời gian bắt đầu là “five years ago”. Nếu bắt đầu cách đây 5 năm và vẫn còn làm việc, thì có nghĩa là cô ấy đã làm việc được 5 năm.
Đáp án: She has worked here for five years.
Các em thấy đó, mỗi câu Rewrite đều đòi hỏi chúng ta phải hiểu rõ nghĩa của câu gốc và áp dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp tương ứng. Các em hãy ôn tập kỹ các bài tập này nhé!
\(6. C\)
\(***\) be + surprised at + sth: ngạc nhiên về điều gì
\(@\) Dịch: Cô ấy ngạc nhiên về số lượng hoạt động ngoại khóa ở trường trung học của mình
\(8.B\)
\(***\) regret + V-ing: hối tiếc vì đã không làm gì đó
\(@\) Dịch: Cô ấy hối tiếc vì đã không đi du lịch nhiều hơn khi có cơ hội
\(1.\) Jane apologized for not being able to attend the meeting the next day
\(2.\) My mother reminded me to turn off all the lights before I went out the next day
\(3.\) If you don’t keep quiet, you will wake the baby
\(4.\) This is the most interesting book I have ever read
\(5.\) She has worked here for five years
\(——-\)
\(@\) So sánh nhất:
S \(+\) to be \(+\) the + adj-est / the most \(+\) adj
\(+\) HTHT:
\((+)\) S \(+\) have/has \(+\) been \(+\) V3/ed
\((-)\) S \(+\) have/has \(+\) not \(+\) been \(+\) V3/ed
\((?)\) Have/Has \(+\) S \(+\) been \(+\) V3/ed?
Cách dùng:
\(+\) Nhấn mạnh hành động đã xảy ra và có kết quả đến hiện tại
\(+\) Khi người thực hiện hành động không quan trọng
DHNB:
\(+\) already, yet
\(+\) just, recently, lately
\(+\) ever, never
\(+\) since, for \(+\) khoảng thời gian
\(***\) S + apologize + (to sb) + for + V-ing
\(***\) S + remind + sb + to V
\(@\) Câu điều kiện loại 1: If + S + V (s/es), S + will/can/may + V
\(+\) Cách dùng: Dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
\(1)\) Jane apologized for not being able to attend the meeting the next day.
\(-\) be able to do sth: đủ khả năng để làm gì đó
\(->\) spologize to sb: Xin lỗi ai đó.
\(2)\) My mother reminded me to turn off all the lights before I went out the next day.
\(-\) remember to do sth: nhớ phải làm gì
\(->\) Remind sb to do sth: nhắc nhở ai đó làm gì
\(3)\) If you don’t keep quiet, you will wake the baby.
\(-\) Câu điều kiện loại \(1:\) If + S + V(HTĐ), S + will/can… + V(inf)
\(4)\) This is the most interesting book I have ever read.
\(-\) S + has / have + never + Vpp + such + ( a / an ) + adj + N
\(->\) This is the most + adj / adj est + N + S + has / have + ever + Vpp
\(5)\) She has worked here for five years.
\(-\) S + started + V(ing) + time + ago.
\(->\) S + have/has + Pll + for + time.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment