V. Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)
29. Minh d…
29. Minh decided to pursue an ____________ career by opening a coffee shop, rather than choosing a traditional office-based job. (convene)
30. While diving, I saw a school of ____________ parrotfish swimming around the coral reef. (color)
31. After hours of driving in the scorching summer heat, the car engine became ____________ . (heat)
32. Many health claims found on social media are now being dismissed as ____________ by leading medical experts. (science)
33. As a teenager, Hung was ____________ and often swayed by his friends’ opinions and actions. (impress)
34. We live in an increasingly ____________ world where local events can have global consequences. (connect)
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy sẽ cùng các em giải một bài tập nhỏ về Word Form (tức là dùng đúng dạng từ cho trước). Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp các em mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn đấy. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Các em hãy đọc kỹ từng câu, xác định xem từ loại cần điền là gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), sau đó biến đổi từ gốc cho phù hợp với ngữ cảnh của câu. Cô/thầy sẽ giải thích chi tiết từng câu một.
29. Minh decided to pursue an ____________ career by opening a coffee shop, rather than choosing a traditional office-based job. (convene)
- Phân tích ngữ cảnh: Trong câu này, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “career” (sự nghiệp). Câu đang nói về việc Minh mở quán cà phê thay vì chọn công việc văn phòng truyền thống. Điều này cho thấy Minh muốn một công việc không bị ràng buộc bởi các quy tắc, giờ giấc hay địa điểm cố định.
- Từ gốc: “convene” là một động từ, có nghĩa là triệu tập, nhóm họp.
- Suy luận: Từ “convene” có thể tạo ra tính từ “conventional” (theo quy ước, truyền thống). Để diễn tả ý “không theo quy ước, không truyền thống”, chúng ta dùng tiền tố phủ định “un-“.
- Đáp án: unconventional
- Giải thích thêm: “Unconventional” có nghĩa là không theo cách thông thường, khác thường, độc đáo. Việc mở quán cà phê thay vì làm việc văn phòng truyền thống là một lựa chọn “unconventional” – một sự nghiệp không theo lối mòn.
30. While diving, I saw a school of ____________ parrotfish swimming around the coral reef. (color)
- Phân tích ngữ cảnh: Tương tự câu trên, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “parrotfish” (cá vẹt). Cá vẹt nổi tiếng với vẻ ngoài rực rỡ, nhiều màu sắc, đặc biệt là khi bơi quanh rạn san hô.
- Từ gốc: “color” có thể là danh từ (màu sắc) hoặc động từ (tô màu).
- Suy luận: Để miêu tả cái gì đó có nhiều màu sắc, chúng ta thường dùng hậu tố “-ful” để biến danh từ “color” thành tính từ.
- Đáp án: colorful
- Giải thích thêm: “Colorful” có nghĩa là sặc sỡ, nhiều màu sắc. Cá vẹt là loài cá nổi bật với những mảng màu rực rỡ dưới rạn san hô, làm cho cảnh vật trở nên sống động.
31. After hours of driving in the scorching summer heat, the car engine became ____________ . (heat)
- Phân tích ngữ cảnh: Sau nhiều giờ lái xe dưới trời nắng nóng gay gắt (“scorching summer heat”), động cơ ô tô sẽ trở nên như thế nào? Chúng ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái của động cơ, đứng sau động từ “became”.
- Từ gốc: “heat” là danh từ (sức nóng, nhiệt) hoặc động từ (làm nóng).
- Suy luận: Động cơ bị nóng quá mức. Để diễn tả trạng thái bị nóng quá mức (thường là một tình trạng không mong muốn), chúng ta dùng tiền tố “over-” (quá mức) và hậu tố “-ed” (diễn tả trạng thái bị tác động).
- Đáp án: overheated
- Giải thích thêm: “Overheated” có nghĩa là bị quá nóng. Đây là tình trạng nguy hiểm cho động cơ xe, dễ dẫn đến hư hỏng.
32. Many health claims found on social media are now being dismissed as ____________ by leading medical experts. (science)
- Phân tích ngữ cảnh: Nhiều tuyên bố về sức khỏe trên mạng xã hội đang bị các chuyên gia y tế hàng đầu bác bỏ (“dismissed”). Chúng bị bác bỏ vì chúng không có căn cứ khoa học. Chúng ta cần một tính từ đứng sau “as” để miêu tả bản chất của các tuyên bố này.
- Từ gốc: “science” là danh từ (khoa học).
- Suy luận: Để chuyển danh từ “science” thành tính từ mang nghĩa “có tính khoa học”, chúng ta dùng hậu tố “-ific” tạo thành “scientific”. Sau đó, để diễn tả ý “không khoa học”, chúng ta dùng tiền tố phủ định “un-“.
- Đáp án: unscientific
- Giải thích thêm: “Unscientific” có nghĩa là không có cơ sở khoa học, phi khoa học. Các tuyên bố về sức khỏe không có căn cứ khoa học thường gây hiểu lầm và nguy hiểm, do đó bị các chuyên gia bác bỏ.
33. As a teenager, Hung was ____________ and often swayed by his friends’ opinions and actions. (impress)
- Phân tích ngữ cảnh: Khi còn là thiếu niên, Hùng như thế nào mà lại hay bị ảnh hưởng (“swayed”) bởi ý kiến và hành động của bạn bè? Chúng ta cần một tính từ miêu tả tính cách của Hùng, đứng sau “was”.
- Từ gốc: “impress” là động từ, có nghĩa là gây ấn tượng.
- Suy luận: Người dễ bị ảnh hưởng bởi người khác, dễ bị tác động thường là người “dễ bị gây ấn tượng” hoặc “dễ bị thuyết phục”. Để chỉ khả năng bị ảnh hưởng, chúng ta dùng hậu tố “-able”. “Impressionable” là tính từ phù hợp nhất trong trường hợp này.
- Đáp án: impressionable
- Giải thích thêm: “Impressionable” có nghĩa là dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động, dễ tin theo. Thiếu niên thường ở độ tuổi này, dễ bị bạn bè rủ rê hoặc chi phối.
34. We live in an increasingly ____________ world where local events can have global consequences. (connect)
- Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta đang sống trong một thế giới ngày càng như thế nào mà các sự kiện địa phương có thể gây ra hậu quả toàn cầu? Điều này ngụ ý các quốc gia, các khu vực ngày càng gắn kết, liên quan chặt chẽ với nhau. Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “world”.
- Từ gốc: “connect” là động từ, có nghĩa là kết nối.
- Suy luận: Để miêu tả một cái gì đó được kết nối với nhau giữa các yếu tố, chúng ta dùng tiền tố “inter-” (giữa, lẫn nhau) và hậu tố “-ed” (diễn tả trạng thái đã được kết nối).
- Đáp án: interconnected
- Giải thích thêm: “Interconnected” có nghĩa là được kết nối với nhau, liên kết với nhau một cách chặt chẽ. Một thế giới “interconnected” là nơi mọi sự kiện, dù nhỏ hay ở địa phương, đều có thể lan tỏa và ảnh hưởng đến toàn cầu.
Tổng kết:
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập Word Form này rồi! Cô/thầy hy vọng qua phần giải thích chi tiết, các em đã hiểu rõ hơn cách biến đổi từ và áp dụng vào ngữ cảnh phù hợp.
Hãy nhớ rằng, để làm tốt dạng bài này, các em cần:
- Đọc kỹ câu để hiểu ngữ cảnh.
- Xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ).
- Nghĩ đến các tiền tố (prefix) như un-, dis-, re-, inter-, over- và hậu tố (suffix) như -al, -ful, -less, -ly, -tion, -ment, -able, -ive, -ed, -ing, -y, -ific… để tạo ra từ loại và ý nghĩa phù hợp.
- Kiểm tra lại xem từ đã điền có hợp lý về nghĩa và ngữ pháp trong câu chưa.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi lại cô/thầy nhé!
Chúc các em học tốt!
29. unconventional
– adj + N
– unconventional (adj): khác thường, không theo truyền thống
30. colorful
– adj + N
– colorful (adj): nhiều màu sắc
31. overheated
– become + adj
– overheated (adj): bị quá nóng
32. unscientific
– be dismissed as + adj: bị bác bỏ là như thế nào
– unscientific (adj): không có cơ sở khoa học
33. impressionable
– be + adj
– impressionable (adj): dễ bị ảnh hưởng
34. interconnected
– adj + N
– interconnected (adj): có sự kết nối với nhau

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment