Văn bản văn bản tiễn biệt Vị đại tướng lỗi lạc ( Ngữ văn 7 tập 2 sách cánh)
Câu …
Câu 1:Đối tượng mà tác giả biểu cảm của văn bản là gì?
Câu 2: đối tượng đó được biểu cảm vì chân dung hoạt động hay tâm trạng ,tìm các chi tiết biểu cảm về nhân vật? Qua đó Nhận xét chung về nhân vật ấy
Câu 3: Nhận xét về cách sử dụng từ ngữ để để biểu cảm về nhân vật của tác giả?
Câu 4: trình tự biểu cảm của văn bản lưu ý khi viết bài văn biểu cảm?
Chào các em học sinh yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một văn bản rất xúc động và ý nghĩa trong chương trình Ngữ văn 7, tập 2 sách Cánh Diều: văn bản “Tiễn biệt vị đại tướng lỗi lạc”. Cô sẽ hướng dẫn các em giải đáp chi tiết từng câu hỏi nhé.
Câu 1: Đối tượng mà tác giả biểu cảm của văn bản là gì?
Trả lời:
Đối tượng mà tác giả biểu cảm trong văn bản này chính là Vị đại tướng lỗi lạc. Đây là cách nói trang trọng, đầy kính trọng để chỉ một nhân vật lịch sử vô cùng vĩ đại của dân tộc Việt Nam chúng ta, đó chính là Đại tướng Võ Nguyên Giáp. Người đã có công lao to lớn trong sự nghiệp giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.
Câu 2: Đối tượng đó được biểu cảm vì chân dung, hoạt động hay tâm trạng? Tìm các chi tiết biểu cảm về nhân vật? Qua đó nhận xét chung về nhân vật ấy.
Trả lời:
Trong văn bản này, đối tượng được biểu cảm một cách toàn diện, bao gồm cả chân dung, hoạt động và những cảm xúc, tâm trạng mà ông đã để lại trong lòng nhân dân. Cụ thể:
-
Biểu cảm về chân dung: Tác giả có thể tập trung khắc họa những phẩm chất cao quý của Đại tướng như sự thông tuệ, lỗi lạc, dũng cảm, kiên cường, nhân hậu, đức độ và giản dị. Chân dung của ông không chỉ là về ngoại hình mà còn là về tâm hồn, khí chất.
(Ví dụ: “Người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh”, “vị tướng của lòng dân”, “người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam”, “vị tướng văn võ song toàn”, “cả đời vì nước, vì dân”, “người đã đi vào huyền thoại”… Các em hãy dò lại trong sách để tìm các câu, từ ngữ cụ thể nhé!)
-
Biểu cảm về hoạt động: Tác giả đi sâu vào những công lao, đóng góp vĩ đại của Đại tướng đối với dân tộc, đặc biệt là trong các cuộc kháng chiến giải phóng đất nước. Đó là những chiến công hiển hách, những quyết sách mang tầm vóc lịch sử.
(Ví dụ: “Tổng tư lệnh tối cao”, “người chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ chấn động địa cầu”, “người đã góp phần làm nên độc lập, tự do cho dân tộc”, “người đưa ra những quyết sách táo bạo và đúng đắn”…)
-
Biểu cảm về tâm trạng (của người viết và của nhân dân đối với ông): Văn bản bộc lộ rõ sự kính trọng, ngưỡng mộ, biết ơn vô hạn, tiếc thương sâu sắc của tác giả và toàn thể nhân dân đối với sự ra đi của Đại tướng.
(Ví dụ: “Nỗi đau xé lòng”, “lòng dân tiếc thương vô hạn”, “nghẹn ngào tiễn biệt”, “hình ảnh của Người sống mãi trong tim”…)
Nhận xét chung về nhân vật Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua văn bản:
Qua văn bản, Đại tướng Võ Nguyên Giáp hiện lên là một thiên tài quân sự, một nhà lãnh đạo lỗi lạc, một nhân cách lớn, và là biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí độc lập, tự cường của dân tộc Việt Nam. Ông không chỉ là một vị tướng tài ba mà còn là một con người đức độ, gần gũi, luôn sống trong trái tim của nhân dân.
Câu 3: Nhận xét về cách sử dụng từ ngữ để biểu cảm về nhân vật của tác giả?
Trả lời:
Cách sử dụng từ ngữ của tác giả để biểu cảm về nhân vật là vô cùng tinh tế, giàu cảm xúc và sức gợi. Tác giả đã:
-
Sử dụng nhiều từ ngữ trang trọng, tôn kính: “vị đại tướng lỗi lạc”, “vĩ đại”, “kiệt xuất”, “thiên tài quân sự”, “người anh hùng”, “tấm gương sáng”… Các từ ngữ này thể hiện sự ngưỡng mộ và lòng biết ơn sâu sắc.
-
Sử dụng các từ ngữ giàu hình ảnh, biểu cảm: “ngọn đuốc soi đường”, “huyền thoại”, “linh hồn của dân tộc”, “tâm hồn cao cả”… Những cách diễn đạt này giúp người đọc hình dung rõ nét hơn về tầm vóc và phẩm chất của Đại tướng.
-
Sử dụng các biện pháp tu từ hiệu quả: Có thể là điệp ngữ, so sánh, ẩn dụ, nhân hóa để tăng sức biểu cảm, nhấn mạnh những đóng góp và tình cảm của mọi người dành cho Đại tướng.
-
Kết hợp hài hòa giữa lời lẽ trang trọng và cảm xúc chân thành: Điều này tạo nên sự lay động mạnh mẽ, chạm đến trái tim người đọc, khiến văn bản không chỉ mang tính thông tin mà còn chứa đựng tình cảm sâu sắc.
Nhìn chung, từ ngữ được lựa chọn cẩn thận, chính xác, thể hiện được sự tôn kính, tiếc thương và tự hào của tác giả cũng như của toàn dân tộc dành cho Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Câu 4: Trình tự biểu cảm của văn bản? Lưu ý khi viết bài văn biểu cảm?
Trả lời:
a) Trình tự biểu cảm của văn bản “Tiễn biệt vị đại tướng lỗi lạc” thường sẽ theo một cấu trúc chặt chẽ và cảm xúc tăng dần, có thể như sau:
-
Mở đầu: Nêu cảm xúc chung, thường là sự tiếc thương, mất mát lớn lao khi Đại tướng ra đi. Giới thiệu khái quát về nhân vật.
-
Thân bài:
-
Đi sâu vào những cống hiến vĩ đại: Nêu bật các chiến công, đóng góp lịch sử của Đại tướng trong sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước (ví dụ: các chiến dịch, vai trò tổng tư lệnh…).
-
Khắc họa chân dung, phẩm chất: Miêu tả những nét tính cách, đạo đức cao đẹp của ông (như đức độ, giản dị, thông minh, kiên cường…).
-
Bày tỏ tình cảm của nhân dân: Nêu lên những cảm xúc sâu sắc của người dân, bạn bè quốc tế dành cho Đại tướng (tôn kính, ngưỡng mộ, biết ơn, tiếc thương…).
-
-
Kết bài: Khẳng định vị trí, giá trị và di sản vĩnh cửu của Đại tướng trong lòng dân tộc và bạn bè quốc tế. Lời tiễn biệt cuối cùng, hứa sẽ tiếp nối lý tưởng của ông.
Trình tự này giúp người đọc từ chỗ nhận biết sự kiện đến chỗ thấu hiểu, đồng cảm và lưu giữ hình ảnh Đại tướng trong tâm trí một cách sâu sắc nhất.
b) Những lưu ý khi viết bài văn biểu cảm:
Để viết một bài văn biểu cảm hay và chạm đến trái tim người đọc, các em cần lưu ý những điều sau:
-
Xác định rõ đối tượng biểu cảm: Em muốn bộc lộ cảm xúc về ai, về điều gì? Phải thật rõ ràng ngay từ đầu.
-
Bộc lộ cảm xúc chân thật, tự nhiên: Cảm xúc phải xuất phát từ trái tim, đừng gượng ép hay giả tạo. Đây là yếu tố quan trọng nhất của văn biểu cảm.
-
Sử dụng từ ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm: Thay vì chỉ nói “buồn”, hãy miêu tả cái buồn đó bằng hình ảnh: “nỗi buồn dâng lên nghẹn ngào”, “khóe mắt cay xè”, “tim như thắt lại”.
-
Kết hợp kể, tả và bộc lộ cảm xúc: Không chỉ nói cảm xúc mà cần có những chi tiết, sự việc cụ thể để làm dẫn chứng, để cảm xúc có cơ sở. Ví dụ, kể về một hành động đẹp để bộc lộ sự ngưỡng mộ.
-
Sử dụng các biện pháp tu từ hiệu quả: So sánh, ẩn dụ, điệp ngữ, nhân hóa… sẽ làm cho bài viết của em thêm sinh động, hấp dẫn và tăng sức biểu cảm.
-
Sắp xếp ý tứ mạch lạc, có trình tự: Có thể theo trình tự thời gian, không gian, hay theo mức độ cảm xúc tăng dần (từ cảm xúc chung đến cảm xúc sâu sắc nhất).
-
Thể hiện cái “tôi” cá nhân: Bài văn biểu cảm là nơi em thể hiện tâm hồn, suy nghĩ, tình cảm riêng của mình. Đừng ngần ngại đưa dấu ấn cá nhân vào bài viết.
Hy vọng phần giải đáp chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về văn bản và biết cách vận dụng để phân tích, cũng như tự viết các bài văn biểu cảm của mình thật tốt nhé. Chúc các em học tập thật tốt!
1,đối tượng mà tác giả biểu cảm là: những vị anh hùng đất Việt
2,đối tượng được biểu cảm bởi hoạt động:
các chi tiết:
– luôn đặt Tổ quốc lên trên hết, sẵn sàng đối mặt với kẻ thù, xả thân vì nghĩa lớn
-xả thân vì dân tộc
-Sự hi sinh, đóng góp công của, sức lực, trí tuệ vì non sông đất nước của họ là vô bờ bến
-luôn ngẩng cao đầu, hướng về phía trước. Biết bao nhà yêu nước cách mạng ra pháp trường
3,
các từ ngữ để thể hiện biểu cảm của tác giả:
+cao cả
+nghĩa lớn
+thiêng liêng
+hòa vào sông núi
+…
\(->\) từ ngữ được sử dụng hùng tráng, sáng ngời, khắc lên sự hi sinh to lớn, cao cả của những vị anh hùng đất việt
-việc sử dụng cách dùng từ giúp:
+tạo ấn tượng cho bạn đọc
+thể hiện niềm tự hào và biết ơn to lớn với những vị anh hùng của quê hương
4,
trình tự biểu cảm:
-giới thiệu về dòng máu anh hùng đời đời đất việt
-thể hiện vai trò của họ với đất nước non sông
-ca tụng sự hi sinh cao cả của họ cho đất nước
-ý nghĩa ucra sụ hi sinh trong lòng người việt
-sự tri ân của người việt với những vị anh hùng bao đời
lưu ý khi viết bài văn biểu cảm:
+thể hiện rõ tình cảm, thái độ
+xác định rõ đối tượng biểu cảm
+xác định rõ bố cục của văn bản
+sử dụng từ ngữ, sắc thái phù hợp
\(\color{#000000}{J}\color{#1a1a1a}{a}\color{#333333}{m}\color{#4d4d4d}{e}\color{#666666}{s}\)
Câu \(1:\)
\(->\) Đại tướng Võ Nguyên Giáp
\(-\) Văn bản tập trung thể hiện tình cảm, sự kính trọng và niềm tiếc thương vô hạn của tác giả cũng như nhân dân Việt Nam trước sự ra đi của ông
Câu \(2:\)
\(->\) Cả chân dung, hoạt động và sự nghiệp vĩ đại của ông
\(-\) Các chi tiết biểu cảm:
\(@\) Là người học trò xuất sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh, vị tướng huyền thoại gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ ‘lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu’
\(@\) \(1\) con người bình dị, gần gũi, luôn sống vì dân vì nước, khi ông mất, hình ảnh dòng người dài vô tận đi tiễn biệt thể hiện tình yêu thương mà nhân dân dành cho ông
\(@\) Sự xót xa, tiếc nuối và lòng tự hào về một nhân cách lớn của dân tộc
\(-\) Nhận xét chung:
\(->\) Đại tướng Võ Nguyên Giáp là \(1\) nhà quân sự lỗi lạc, \(1\) nhân cách cao đẹp, là biểu tượng của tinh thần yêu nước và sức mạnh dân tộc Việt Nam
Câu \(3:\)
\(-\) Tác giả đã sử dụng từ ngữ rất tinh tế và giàu cảm xúc:
\(@\) Sử dụng các từ ngữ trang trọng như là ‘Vị Đại tướng lỗi lạc’, ‘huyền thoạ’, ‘người anh cả của Quân đội nhân dân Việt Nam’ để thể hiện sự tôn kính
\(@\) Sử dụng các tính từ mạnh và hình ảnh biểu trưng như ‘Lừng lẫy’, ‘chấn động’, ‘dòng người như thác đổ’,.. làm tăng sức biểu cảm và khẳng định tầm vóc vĩ đại của nhân vật
\(@\) Giọng văn chân thành, nghẹn ngào nhưng cũng đầy tự hào.
Câu \(4:\)
\(-\) Trình tự biểu cảm của văn bản:
\(->\) Từ sự kiện Đại tướng qua đời \(->\) Hồi tưởng lại những đóng góp, công lao vĩ đại của ông \(->\) Cảm xúc đau xót, trân trọng của nhân dân trong ngày tiễn đưa \(->\) Khẳng định sự sống mãi của ông trong lòng dân tộc
\(-\) Lưu ý khi viết bài văn biểu cảm về con người:
\(@\) Phải chọn được nhân vật để lại ấn tượng hoặc tình cảm sâu sắc
\(@\) Dùng các chi tiết về hành động, lời nói hoặc vẻ ngoài của nhân vật để làm nền tảng khơi gợi cảm xúc
\(@\) Tránh diễn đạt sáo rỗng; nên thể hiện sự thay đổi hoặc rung động thực sự trong tâm hồn mình
\(@\) Sử dụng các biện pháp tu từ: như so sánh, ẩn dụ, điệp từ,.. để bài viết sinh động, truyền cảm hơn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment