vị trí của tính từ và trạng từ trong TA
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng loại nhé.
1. Vị trí của Tính từ (Adjectives)
Tính từ là những từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Vị trí của tính từ trong câu khá đa dạng, nhưng phổ biến nhất là:
- Đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa: Đây là vị trí phổ biến nhất.
Ví dụ:
I have a beautiful flower.
She is a smart student.
They live in a big house.
- Đứng sau động từ “to be” (am, is, are, was, were) và các động từ nối (linking verbs) như: look, seem, feel, taste, smell, sound, become, get, appear…
Ví dụ:
The weather is cold today.
He looks happy.
The soup tastes delicious.
She became famous overnight.
- Đứng sau các từ chỉ định lượng (quantifiers) như: some, any, no, every, each, all, both, half, either, neither, many, much, few, little…
Ví dụ:
I need some fresh water.
There isn’t any good news.
All the students were excited.
- Đứng sau đại từ bất định (indefinite pronouns) như: something, somebody, anything, anybody, nothing, nobody, everything, everybody…
Ví dụ:
I want to buy something interesting.
Is there anybody else?
She told us nothing important.
Lưu ý: Khi có hai hoặc nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, thứ tự của chúng thường theo một quy tắc nhất định, tuy nhiên, ở cấp độ lớp 9, chúng ta chủ yếu tập trung vào vị trí cơ bản này.
2. Vị trí của Trạng từ (Adverbs)
Trạng từ là những từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trạng từ giúp ta biết được hành động diễn ra như thế nào, khi nào, ở đâu, hoặc mức độ của tính từ/trạng từ đó.
- Bổ nghĩa cho động từ:
- Đứng sau động từ: Đây là vị trí phổ biến nhất khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
He speaks English fluently.
She sings beautifully.
They ran quickly.
- Đứng trước động từ: Đặc biệt với các trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never).
Ví dụ:
I always get up early.
He often visits his grandparents.
She never eats fast food.
- Đứng giữa trợ động từ và động từ chính (hoặc giữa các trợ động từ):
Ví dụ:
He has always been a good student.
They are very happy.
We have recently moved to this city.
- Đứng cuối câu:
Ví dụ:
He works hard.
She smiled happily.
- Bổ nghĩa cho tính từ: Trạng từ đứng trước tính từ để làm rõ mức độ của tính từ đó.
Ví dụ:
This book is very interesting.
He is extremely tired.
The food was surprisingly delicious.
- Bổ nghĩa cho trạng từ khác: Trạng từ đứng trước một trạng từ khác để nhấn mạnh hoặc làm rõ mức độ.
Ví dụ:
He drives too fast.
She speaks English very well.
He finished the work quite quickly.
- Vị trí của các trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian: Thường đứng ở cuối câu hoặc đầu câu.
Ví dụ:
They live here.
I will go to the park tomorrow.
Yesterday, she met her old friend.
Một số lưu ý quan trọng:
- Nhiều trạng từ được tạo thành bằng cách thêm “-ly” vào sau tính từ (ví dụ: quick – quickly, slow – slowly, beautiful – beautifully). Tuy nhiên, có những tính từ khi thêm “-ly” lại trở thành trạng từ (ví dụ: friendly, lovely).
- Có những từ vừa là tính từ, vừa là trạng từ (ví dụ: hard, fast, late, early, straight). Vị trí của chúng trong câu sẽ quyết định chức năng của chúng.
- Trạng từ “enough” có vị trí đặc biệt: đứng sau tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa, và đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ về “enough”:
Is this jacket warm enough for you?
He didn’t run fast enough.
Do you have enough money?
Các em hãy ghi nhớ và luyện tập thật nhiều để sử dụng tính từ và trạng từ một cách thành thạo nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
-Tính từ
Đứng trước danh từ: Adj + N
Đứng sau động từ to-be hoặc động từ chỉ cảm giác/trạng thái
Đứng sau đại từ bất định
-Trạng từ
Đứng sau động từ thường
Đứng trước tính từ
Đứng trước trạng từ khác
Đứng đầu hoặc cuối câu
\(1.\) Tính từ \((\) adj \()\)
\(***\) Trước danh từ: Adj \(+\) N
Ex: a beautiful girl: một cô gái xinh đẹp
\(***\) Sau động từ to be: S \(+\) be \(+\) Adj
Ex: She is beautiful
\(***\) Sau các động từ nối: S \(+\) linking verb \(+\) Adj
Ex: She looks tired
\(->\) Một số động từ nối thường gặp: be, seem, look, feel, sound, smell, taste, become, get, appear…
\(2.\) Trạng từ \((\) adv \()\)
\(***\) Sau động từ thường: S \(+\) V \(+\) Adv
Ex: She sings beautifully
\(***\) Trước động từ thường: S \(+\) Adv \(+\) V
Ex: She always studies hard
\(***\) Sau động từ to be: S \(+\) be \(+\) Adv
Ex: He is always late
\(***\) Trước tính từ: Adv + Adj
Ex: extremely beautiful
\(***\) Trước trạng từ khác: Adv \(+\) Adv
Ex: very quickly

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment