viết 10 hoạt động mà em làm hôm qua thêm đuôi ed bằng tiếng anh
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô/thầy sẽ hướng dẫn chúng ta về một chủ đề rất quan trọng trong tiếng Anh: thì quá khứ đơn (Past Simple Tense) với các động từ có quy tắc (regular verbs).
Khi chúng ta muốn kể về những việc đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ như ‘hôm qua’ (yesterday), chúng ta thường thêm đuôi ‘-ed’ vào cuối động từ. Đây là cách chúng ta cho người khác biết hành động đó đã hoàn thành rồi nhé!
I. Quy tắc thêm -ed vào động từ:
1. Quy tắc chung: Hầu hết các động từ, chúng ta chỉ cần thêm -ed vào cuối.
Ví dụ: play -> played, walk -> walked, listen -> listened.
2. Nếu động từ kết thúc bằng chữ ‘e’: Chúng ta chỉ cần thêm -d thôi.
Ví dụ: live -> lived, dance -> danced.
3. Nếu động từ kết thúc bằng một phụ âm + ‘y’: Chúng ta đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm -ed.
Ví dụ: study -> studied, try -> tried.
4. Nếu động từ ngắn (một âm tiết) kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm (CVC) và trọng âm rơi vào đó: Chúng ta gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed.
Ví dụ: stop -> stopped, plan -> planned.
II. 10 hoạt động cô/thầy đã làm hôm qua (Yesterday’s Activities):
Các em hãy cùng xem 10 việc cô/thầy đã làm ngày hôm qua và cách chúng ta thêm -ed vào động từ nhé:
1. Yesterday, I played football with my friends.
(Động từ gốc: play -> thêm -ed)
2. Yesterday, I watched a funny cartoon on TV.
(Động từ gốc: watch -> thêm -ed)
3. Yesterday, I listened to music while doing my homework.
(Động từ gốc: listen -> thêm -ed)
4. Yesterday, I walked my dog in the park.
(Động từ gốc: walk -> thêm -ed)
5. Yesterday, I talked to my grandma on the phone.
(Động từ gốc: talk -> thêm -ed)
6. Yesterday, I helped my mom clean the house.
(Động từ gốc: help -> thêm -ed)
7. Yesterday, I cooked a simple meal with my dad.
(Động từ gốc: cook -> thêm -ed)
8. Yesterday, I studied English for an hour.
(Động từ gốc: study -> y đổi thành i, thêm -ed)
9. Yesterday, I cleaned my room.
(Động từ gốc: clean -> thêm -ed)
10. Yesterday, I visited my aunt and uncle.
(Động từ gốc: visit -> thêm -ed)
Vậy là chúng ta đã có 10 hoạt động của ngày hôm qua sử dụng thì quá khứ đơn với đuôi -ed rồi đấy!
Các em hãy nhớ luyện tập thêm thật nhiều để sử dụng thành thạo nhé! Các em có thể tự kể về 5 việc mình đã làm hôm qua và gửi cô/thầy xem nhé!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé.
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Giáo viên Tiếng Anh của em
\(1.\) brushed: đã đánh răng
\(2.\) cooked: đã nấu ăn
\(3.\) cleaned: đã dọn dẹp
\(4.\) walked: đã đi bộ
\(5.\) listened (to music): đã nghe (nhạc)
\(6.\) watched: đã xem phim
\(7.\) played (badminton,basketball, tennis, football/ games): đã chơi (thể thao/trò chơi)
\(8.\) talked: đã trò chuyện
\(9.\) studied: đã học bài
\(10.\) relaxed: đã thư giãn
\(color{lightblue}{#phamththh}\)
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(1.\) cleaned: đã lau dọn
\(-\) I cleaned my room ( tôi đã dọn dẹp phòng của tôi )
\(2.\) watched: đã xem
\(-\) I watched a movie ( tôi đã xem một bộ phim )
\(3.\) cooked: đã nấu ăn
\(-\) I cooked dinner ( tôi đã nấu bữa ăn tối )
\(4.\) played: đã chơi
\(-\) I played football ( tôi đã chơi đá bóng )
\(5.\) listened: đã nghe
\(-\) I listened to music ( tôi đã nghe nhạc )
\(6.\) washed: đã rửa
\(-\) I washed the dishes ( tôi đã rửa bát )
\(7.\) studied: đã học
\(-\) I studied English ( tôi đã học tiếng Anh )
\(8.\) talked: đã nói ( nói chuyện )
\(-\) I talked with my friend ( tôi đã nói chuyện với bạn của tôi )
\(9.\) watered: đã tưới ( tưới nước )
\(-\) I watered the plants ( tôi đã tưới cây )
\(10.\) helped: đã giúp đỡ
\(-\) I helped my mom ( tôi đã giúp đỡ mẹ của mình )
mik gửi ậ =)))
\begin{array}{c} \color{#A1C4FD}{\texttt{#}}\color{#ADBCEF}{\texttt{L}}\color{#B9B4E2}{\texttt{i}}\color{#C5ABD5}{\texttt{L}}\color{#D1A3C7}{\texttt{i}}\color{#DD9ABA}{\texttt{u}}\color{#E991AC}{\texttt{m}}\end{array}

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment