viết 50 từ tiếng anh cùng bắt đầu bằng một chữ cái và dịch nghĩa của chúng
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô/thầy rất vui được cùng các em thực hiện một bài tập nhỏ nhưng vô cùng thú vị và bổ ích để mở rộng vốn từ vựng của chúng ta nhé! Yêu cầu của bài là chúng ta sẽ tìm 50 từ tiếng Anh cùng bắt đầu bằng một chữ cái và dịch nghĩa của chúng.
Để thử thách bản thân, cô/thầy đã chọn chữ cái ‘B’. Đây là một chữ cái có rất nhiều từ vựng thông dụng và dễ học mà các em có thể áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày đấy!
Chúng ta cùng xem có những từ nào hay ho nhé!
— 50 TỪ VỰNG BẮT ĐẦU BẰNG CHỮ ‘B’ —
1. Boy (Cậu bé)
2. Book (Sách)
3. Ball (Bóng)
4. Bag (Túi xách)
5. Bed (Giường)
6. Bus (Xe buýt)
7. Big (Lớn, to)
8. Blue (Màu xanh dương)
9. Bike (Xe đạp)
10. Bird (Chim)
11. Bread (Bánh mì)
12. Butter (Bơ)
13. Banana (Quả chuối)
14. Brown (Màu nâu)
15. Black (Màu đen)
16. Bring (Mang đến)
17. Build (Xây dựng)
18. Buy (Mua)
19. Be (Thì, là, ở)
20. Become (Trở thành)
21. Best (Tốt nhất)
22. Bad (Tệ, xấu)
23. Beautiful (Đẹp)
24. Beach (Bãi biển)
25. Begin (Bắt đầu)
26. Behind (Đằng sau)
27. Believe (Tin tưởng)
28. Between (Giữa)
29. Better (Tốt hơn)
30. Busy (Bận rộn)
31. Bright (Sáng, thông minh)
32. Body (Cơ thể)
33. Brother (Anh/em trai)
34. Baby (Em bé)
35. Basic (Cơ bản)
36. Bake (Nướng)
37. Bowl (Cái bát)
38. Box (Cái hộp)
39. Boat (Thuyền)
40. Bridge (Cây cầu)
41. Brave (Dũng cảm)
42. Breath (Hơi thở)
43. Break (Làm vỡ, nghỉ ngơi)
44. Brush (Chải, bàn chải)
45. Bubble (Bong bóng)
46. Buzz (Tiếng vo ve)
47. By (Bởi, bên cạnh)
48. Before (Trước khi)
49. Because (Bởi vì)
50. Blanket (Cái chăn)
Tuyệt vời! Chúng ta đã cùng nhau khám phá 50 từ bắt đầu bằng chữ ‘B’ rồi đấy các em. Các từ này rất gần gũi và dễ hiểu, đúng không nào? Hãy cố gắng ghi nhớ và thực hành sử dụng chúng trong các câu tiếng Anh hàng ngày nhé. Việc học từ vựng là chìa khóa để giỏi tiếng Anh đó!
Các em có thể thử thách bản thân bằng cách đặt câu với những từ này, hoặc tìm thêm các từ khác bắt đầu bằng chữ ‘B’ mà chúng ta chưa liệt kê nữa nhé. Cô/Thầy tin rằng các em sẽ làm rất tốt!
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô/thầy nhé!
Thân ái,
Cô/Thầy [Tên giáo viên – ví dụ: Minh Anh]
\(50\) từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ \(B\) \(:\)
\(1\)\(***\) Ball ( n ) \(:\) Trái banh
\(2\)\(***\) Boat ( n ) \(:\) Con thuyền
\(3\)\(***\) Balloon ( n ) \(:\) Bong bóng
\(4\)\(***\) Bee ( n ) \(:\) Con ong
\(5\)\(***\) Bag ( n ) \(:\) Cặp
\(6\)\(***\) Back ( n ) \(:\) Lưng
\(7\)\(***\) Baby ( n ) \(:\) Em bé
\(8\)\(***\) Bad ( adj ) \(:\) Tồi tệ
\(9\)\(***\) Boring ( adj ) \(:\) Chán
\(10\)\(***\) Brother ( n ) \(:\) Em / Anh trai
\(11\)\(***\) Bear ( n ) \(:\) Con gấu
\(12\)\(***\) Bat ( n ) \(:\) Con dơi
\(13\)\(***\) Buy ( v ) \(:\) Mua
\(14\)\(***\) Bird ( n ) \(:\) Con chim
\(15\)\(***\) Before ( adv ) \(:\) Trước
\(16\)\(***\) Big ( adj ) \(:\) To lớn
\(17\)\(***\) Bell ( n ) \(:\) Cái chuông
\(18\)\(***\) Bed ( n ) \(:\) Giường
\(19\)\(***\) Banana ( n ) \(:\) Trái chuối
\(20\)\(***\) Bubble ( n ) \(:\) Bong bóng nước
\(21\)\(***\) Balcony ( n ) \(:\) Ban công
\(22\)\(***\) Biology ( n ) \(:\) Sinh học
\(23\)\(***\) Blond ( adj ) \(:\) Vàng hoe
\(24\)\(***\) Black ( adj ) \(:\) Đen
\(25\)\(***\) Blue ( adj ) \(:\) Xanh biển
\(26\)\(***\) Brown ( adj ) \(:\) Nâu
\(27\)\(***\) Badminton ( n ) \(:\) Cầu lông
\(28\)\(***\) Barbecue ( n ) \(:\) Tiệc nướng
\(29\)\(***\) Beach ( n ) \(:\) Bãi biển
\(30\)\(***\) Beef ( n ) \(:\) Thịt bò
\(31\)\(***\) Backpack ( n ) \(:\) Balô
\(32\)\(***\) Bus ( n ) \(:\) Xe buýt
\(33\)\(***\) Bottle ( n ) \(:\) Cái chai
\(34\)\(***\) Borrow ( v ) \(:\) Mượn
\(35\)\(***\) Battery ( n ) \(:\) Pin
\(36\)\(***\) Bay ( n ) \(:\) Vịnh
\(37\)\(***\) Bridge ( n ) \(:\) Cây cầu
\(38\)\(***\) Building ( n ) \(:\) Toà nhà
\(39\)\(***\) Beautiful ( adj ) \(:\) Xinh đẹp
\(40\)\(***\) Behind ( adv ) \(:\) Đằng sau
\(41\)\(***\) Basketball ( n ) \(:\) Bóng rổ
\(42\)\(***\) Breakfast ( n ) \(:\) Bữa sáng
\(43\)\(***\) Bread ( n ) \(:\) Bánh mì
\(44\)\(***\) Baseball ( n ) \(:\) Bóng chày
\(45\)\(***\) Boiling ( n ) \(:\) Sự sôi
\(46\)\(***\) Book ( n ) \(:\) Quyển sách
\(47\)\(***\) Bank ( n ) \(:\) Ngân hàng
\(48\)\(***\) Best ( adj ) \(:\) Tốt nhất
\(49\)\(***\) Bowl ( n ) \(:\) Cái tô
\(50\)\(***\) Bike ( n ) \(:\) Xe đạp
\(n\)\(g\)\(u\)\(w\)\(n\)\(j\)\(e\)\(u\)\(o\)\(i\)\(i\)\(.\)
1, cat: con mèo
2, car: ô tô
3, cake: bánh ngọt
4, camera: máy ảnh
5, candy: kẹo
6, cap: mũ lưỡi trai
7, card: thẻ
8, care: quan tâm
9, carry: mang, vác
10, case: hộp
11, castle: lâu đài
12, chair: cái ghế
13, chance: cơ hội
14, change: thay đổi
15, can: có thể, cái lon
16, cow: con bò
17, cup: cái cốc
18, cry: khóc
19, cut: cắt
20, cinema: rạp chiếu phim
21, circle: hình tròn
22, chicken: con gà
23, center: trung tâm
24, calendar: lịch
25, cute: dễ thương
26, create: tạo ra
27, country: đất nước
28, correct: đúng
29, corner: góc
30, cool: mát, ngầu
31, cook: nấu ăn
32, computer: máy tính
33, common: phổ biến
34, come: đến
35, color: màu
36, cold: lạnh
37, cloud: đám mây
38, clothes: quần áo
39, close: đóng, gần
40, clock: đồng hồ
41, climb: leo trèo
42, clear: rõ ràng
43, clean: sạch
44,: class: lớp học
45,city: thành phố
46, choose: chọn
47, child: trẻ con
48, cheak: kiểm tra
49, cheap: rẻ
50, clap: vỗ tay
bonusssss:
club: câu lạc bộ
corn: ngô
coat: áo khoác
chess: cờ vua
chill: thư giãn
crab: con cua
crow: con quạ
cream: kem
crazy: điên
crash: va chạm
crown: vương miện
crack: vết nứt
cross: băng qua
chain: dây xích
chop: chặt
HỌC TỐT NHA BẠN!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment