Viết bài văn phân tích nhân vật cô bé bán diêm trong truyện cô bé bán diêm
Giới thiệu chung về nhân vật và tác phẩm:
Truyện ngắn “Cô bé bán diêm” là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của nhà văn Đan Mạch Hans Christian Andersen. Tác phẩm khắc họa cuộc đời bất hạnh của một em bé gái nghèo khổ, phải bán diêm để kiếm sống trong đêm giao thừa lạnh giá. Nhân vật trung tâm, cô bé bán diêm, không chỉ là nạn nhân của hoàn cảnh mà còn là biểu tượng cho sự mong manh, đẹp đẽ của tuổi thơ và những khát vọng cao đẹp dù trong nghịch cảnh.
Phân tích chi tiết về nhân vật cô bé bán diêm:
1. Nét ngoại hình và hoàn cảnh sống đáng thương:
Ngay từ những dòng đầu tiên, An-đơ-sen đã phác họa một hình ảnh cô bé vô cùng tội nghiệp về ngoại hình: “Đôi chân trần đi trên tuyết lạnh ghê gớm”, “đôi má hồng hào”, “mái tóc vàng óng” nhưng lại “quấn quanh cổ”. Những chi tiết này cho thấy sự thiếu thốn, nghèo nàn của em. Em không có giày dép để đi, quần áo mỏng manh không đủ giữ ấm trong đêm đông giá rét. Mái tóc vàng óng tượng trưng cho vẻ đẹp tự nhiên, ngây thơ của tuổi trẻ, nhưng việc nó “quấn quanh cổ” lại gợi lên sự luộm thuộm, thiếu chăm sóc, càng làm tăng thêm vẻ đáng thương.
Hoàn cảnh sống của cô bé còn bi đát hơn. Em sống trong một căn gác mái tồi tàn, cha em lại là một người độc đoán, vô tâm, thường xuyên đánh đập và bắt em phải bán diêm để kiếm tiền, nếu không sẽ bị bỏ đói. Mẹ em đã mất, em không còn ai để nương tựa, yêu thương. Chính vì vậy, em luôn phải đối mặt với nỗi sợ hãi, đói rét và sự cô đơn.
2. Tâm trạng và nỗi lòng của cô bé:
Cô bé luôn mang trong mình nỗi buồn, sự tủi thân và nỗi sợ hãi. Em sợ cha mắng, sợ bị đói rét, sợ không bán được diêm. Mỗi lần quẹt diêm, em đều mong muốn thoát khỏi thực tại khắc nghiệt, tìm kiếm sự ấm áp, tình thương và những điều tốt đẹp.
Trong đêm giao thừa lạnh giá, em ngồi co ro trong góc nhà, nhìn mọi người vui vẻ bên bếp lửa, bàn tiệc thịnh soạn và cây thông Noel. Nỗi cô đơn, tủi phận càng dâng lên. Em khao khát được yêu thương, được ấm áp, được sum vầy bên gia đình như bao đứa trẻ khác.
3. Những lần quẹt diêm và ước mơ bay bổng:
Đây là những phân cảnh giàu sức gợi và thể hiện rõ nhất tâm hồn và khát vọng của cô bé. Mỗi lần quẹt một que diêm, em lại nhìn thấy những ảo ảnh đẹp đẽ, ấm áp, xua tan đi cái lạnh lẽo và đói khát của hiện thực.
- Lần 1: Bếp lửa lớn – Em nhìn thấy một chiếc lò sưởi bằng đồng có lửa cháy bập bùng, ấm áp. Đây là ước mơ về sự ấm cúng, che chở mà em thiếu thốn.
- Lần 2: Bàn ăn thịnh soạn – Em thấy một chiếc bàn với khăn trải bàn trắng tinh, thức ăn ngon lành và một con ngỗng quay. Đây là biểu tượng của sự no đủ, sung túc, niềm vui ẩm thực mà em chưa bao giờ được hưởng thụ.
- Lần 3: Cây thông Noel – Em thấy một cây thông Noel được trang trí lộng lẫy với hàng ngàn ngọn nến lung linh. Đây là hình ảnh của lễ hội, niềm vui, sự đoàn tụ, mang đậm không khí giáng sinh ấm áp.
- Lần 4: Bà nội hiện về – Đây là lần quẹt diêm cảm động và ý nghĩa nhất. Em nhìn thấy hình ảnh bà nội, người duy nhất yêu thương em vô điều kiện. Bà là biểu tượng của tình thương, sự che chở và an ủi. Ước mơ cháy bỏng của em là được ở bên bà, được bà yêu thương.
Những ảo ảnh này không chỉ là sự tưởng tượng đơn thuần mà còn là sự phản chiếu những khát vọng sâu kín nhất trong trái tim non nớt của cô bé: khát vọng về tình yêu thương, sự ấm áp, no đủ và một cuộc sống tốt đẹp hơn.
4. Cái chết đầy ám ảnh và ý nghĩa nhân văn:
Cuối cùng, cô bé đã ra đi trong đêm giao thừa lạnh giá, trong vòng tay của bà nội, trên một cỗ xe trượt tuyết bay lên trời. Cái chết của em không phải là sự chấm dứt, mà là sự giải thoát khỏi cuộc đời khổ cực. Em đã tìm thấy sự bình yên và hạnh phúc vĩnh cửu bên cạnh người bà yêu thương.
Cái chết của cô bé bán diêm mang một ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó tố cáo sự tàn nhẫn của xã hội, sự vô tâm của con người đối với những mảnh đời bất hạnh, đặc biệt là trẻ em. Đồng thời, tác phẩm cũng đề cao vẻ đẹp của tâm hồn, của những khát vọng cao thượng ngay cả trong hoàn cảnh bi đát nhất.
Kết luận:
Cô bé bán diêm là một nhân vật bi kịch nhưng cũng rất đáng yêu và đáng thương. Em là hiện thân của nỗi đau, sự bất công của cuộc đời, nhưng đồng thời cũng là biểu tượng của những ước mơ đẹp đẽ, của tình yêu thương và hy vọng. An-đơ-sen đã khéo léo khắc họa nhân vật này để thức tỉnh lòng nhân ái trong mỗi chúng ta, để chúng ta biết trân trọng những gì mình đang có và quan tâm, chia sẻ với những người kém may mắn hơn.
Qua bài phân tích này, cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về nhân vật cô bé bán diêm và có những cảm xúc sâu sắc hơn về tác phẩm. Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Chúc các em học tốt!
Bài làm
Tác giả “An-đéc-xen” là một trong những nhà văn chuyên viết truyện ngắn và có nhiều tác phẩm để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng bạn đọc. Truyện ngắn “Cô bé bán diêm” là tác phẩm tiêu biểu của sự nghiệp sáng tác văn chương ấy. Nhân vật “Cô bé” là nhân vật để lại ấn tượng khó phai trong lòng người đọc vẻ đẹp phẩm chất.
Trong bóng tối và cái rét cắt thịt da của xứ sở Đan Mạch, ta như nhìn thấy rõ một cô bé đôi môi tím tái, bụng đói cồn cào đang lần từng bước chân trần trên hè phố. Một cô bé mồ côi khốn khổ, không dám về nhà vì chưa bán được bao diêm nào thì sẽ bị cha đánh. Nhà văn đã tạo ra cảm giác thật sống động khi ông nhập vào những khoảnh khắc tâm trạng của cô bé.
Ấn tượng đậm nét đầu tiên khơi lên mối cảm thương chính là hình ảnh cô bé như lọt thỏm giữa cái mênh mông của bóng đêm vào thời khắc sắp giao thừa. Khi “mọi nhà đều sáng rực ánh đèn và trong phố sực nức mùi ngỗng quay”, cô bé đã hồi tưởng lại quá khứ tươi đẹp khi bà nội hiền hậu còn sống. Ngôi nhà xinh xắn với những dây thường xuân trong những ngày đầm ấm tương phản với thực tại cuộc sống của hai cha con trong một xó tối tăm, sự nghèo khổ kéo theo những lời mắng nhiếc chửi rủa của người cha khi gia sản đã tiêu tán. Để nguôi cảm giác lạnh, em đã “ngồi nép trong một góc tường”, “thu đôi chân vào người” nhưng có lẽ chính nỗi sợ hãi còn mạnh hơn giá rét đã khiến em “càng thấy rét buốt hơn”. Em không thể về vì biết “nhất định cha em sẽ đánh em”. “Ở nhà cũng rét thế thôi”, điều đáng sợ nhất đối với cô bé không phải là thiếu hơi ấm mà là thiếu tình thương. Thật đáng thương khi thân hình bé nhỏ của em phải chống chọi vô vọng với cảm giác giá buốt bên ngoài và cái lạnh từ trong trái tim khiến “đôi bàn tay em đã cứng đờ ra”.
Lúc ấy, em chỉ ao ước một điều thật nhỏ nhoi: “Chà! Giá quẹt một que diêm mà sưởi cho đỡ rét một chút nhỉ?” nhưng dường như em cũng không đủ can đảm vì làm như vậy em sẽ làm hỏng một bao diêm không bán được. Nhưng rồi cô bé ấy cũng “đánh liều quẹt một que”, để bắt đầu cho một hành trình mộng tưởng vượt lên thực tại khắc nghiệt. Giấc mơ của em bắt đầu từ lúc nhìn vào ngọn lửa: “lúc đầu xanh lam, dần dần biến đi, trắng ra, rực hồng lên quanh que gỗ, sáng chói trông đến vui mắt”. Ánh sáng ấy đã lấn át đi cảm giác của bóng tối mênh mông, để hiện lên hình ảnh “một lò sưởi bằng sắt có những hình nổi bằng đồng bóng nhoáng”. Niềm vui thích của em đến trong ảo giác “lửa cháy nom đến vui mắt và toả ra hơi nóng dịu dàng”. Đó là ước mơ thật đơn giản trong khi thực tế lại phũ phàng “tuyết phủ kín mặt đất, gió bấc thổi vun vút… trong đêm đông rét buốt”. Ước ao được ngồi hàng giờ “trước một lò sưởi” cũng biến tan khi “lửa vụt tắt, lò sưởi biến mất”. Khoảnh khắc em “bần thần cả người” khi hình dung ra những lời mắng chửi của cha khiến ta phải nao lòng. Bóng tối lại phủ lên màu u ám trong tâm hồn em.
Có lẽ vì vậy, nhà văn đã để em tiếp tục thắp lên que diêm thứ hai, thắp lên niềm vui nhỏ nhoi dù chỉ là trong mộng tưởng. Không chỉ phải chống chọi với cái rét, cô bé còn phải cầm cự với cơn đói khi cả ngày chưa có miếng nào vào bụng. Bởi thế, ánh sáng rực lên của ngọn lửa diêm đã biến bức tường xám xịt thành “tấm rèm bằng vải màu”. Cái hạnh phúc trong những ngôi nhà ấm áp đã đến với em, khi em nhìn thấy: “Bàn ăn đã dọn, khăn trải bàn trắng tinh, trên bàn toàn bát đĩa bằng sứ quý giá, và có cả một con ngỗng quay”. Giá như tất cả những hình ảnh tưởng tượng biến thành hiện thực thì em sẽ vui sướng biết bao, khi “ngỗng nhảy ra khỏi đĩa” sẽ mang đến cho em bữa ăn thịnh soạn để vượt lên phút đói lả người. Nhưng một lần nữa, ảo ảnh lại vụt biến, em lại phải đối mặt với “phố xá vắng teo, lạnh buốt, tuyết phủ trắng xóa, gió bấc vi vu”. Không những thế, em còn chứng kiến sự thờ ơ ghẻ lạnh của những người qua đường, hình ảnh tương phản được nhà văn khắc họa làm ta nhói đau trước em bé bất hạnh.
Và một lần nữa, que diêm tiếp theo lại sáng bừng lên, để em được sống trong những giấc mơ đẹp nhất của một em bé. Trong một cuộc sống phải từng phút từng giây vật lộn mưu sinh, em đã phải từ giã những niềm vui được đùa chơi của con trẻ. Ánh sáng từ que diêm đã tỏa ra vầng hào quang lộng lẫy, cho em “một cây thông Nô-en”, như đem đến cho em một thiên đường của tuổi thơ: “Hàng ngàn ngọn nến sáng rực, lấp lánh trên cành lá xanh tươi và rất nhiều bức tranh màu sắc rực rỡ như những bức bày trong tủ hàng”. Điều trớ trêu nghiệt ngã là tất cả những hình ảnh tươi đẹp ấy em chỉ kịp nhìn nhưng không thể chạm tay vào, bởi lẽ tất cả chỉ là ảo ảnh, như những ngôi sao trên trời mà em không thể với tới. Trái tim ta như nghẹn lại cùng lời kể của nhà văn, bởi lẽ em bé đang dần kiệt sức và sắp phải gục ngã trước cái lạnh chết người của xứ sở bà chúa Tuyết.
Cốt truyện đơn giản, không có xung đột truyện, nhẹ nhàng như một bài thơ chữ tình. Nghệ thuật xây dựng nhân vật qua lời nói, cử chỉ hành động, lời nói qua suy nghỉ của nhân vật cô bé.
Nhà văn Nguyễn Minh Châu đã từng nói về thiên chức của người nghệ sĩ cầm bút viết văn chân chính là “Đi tìm những hạt ngọc ẩn dấu bên trong bề sâu tâm hồn của con người” có thể nhận thấy nhân vật cô bé chính là hạt ngọc sáng ngời trong tác phầm truyện của nhà văn An-đéc-xen mang đến cho người đọc những bài học về phầm chất đáng quý. Nhân vật ấy sẽ sống mãi trong lòng độc giả như một biểu tượng bất diệt.
@honganhtuanle

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment