Viết cảm nghĩ về 2 bài thơ tự do có thơ cảm nghĩ từng đoạn và đầy dủ 3 phần
Cô rất vui khi được cùng các em khám phá thế giới thơ ca đầy màu sắc của văn học Việt Nam. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đến với hai tác phẩm thơ tự do vô cùng đặc sắc, mỗi bài thơ là một bức tranh, một dòng cảm xúc riêng mà nhà thơ muốn gửi gắm. Nhiệm vụ của chúng ta là viết một bài cảm nghĩ đầy đủ ba phần (Mở bài, Thân bài, Kết bài), trong đó có những đoạn văn cảm nghĩ chi tiết về từng khía cạnh của mỗi bài thơ nhé.
Chúng ta sẽ cùng phân tích và cảm nhận về hai bài thơ:
1. “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải
2. “Sang thu” của Hữu Thỉnh
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nào!
—
BÀI CẢM NGHĨ VỀ HAI BÀI THƠ TỰ DO
A. Mở bài
Các em học sinh thân mến! Văn học Việt Nam luôn là dòng chảy bất tận của những cảm xúc tinh tế, những suy tư sâu sắc về cuộc đời và con người. Trong dòng chảy ấy, thơ ca, đặc biệt là thơ tự do, với sự phóng khoáng trong hình thức và chiều sâu trong nội dung, đã để lại nhiều dấu ấn khó phai trong lòng người đọc. Thơ tự do không gò bó vào niêm luật chặt chẽ, mà chú trọng thể hiện cảm xúc một cách chân thật, tự nhiên nhất. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau lắng lòng mình để cảm nhận vẻ đẹp và ý nghĩa sâu sắc của hai bài thơ tự do tiêu biểu: “Mùa xuân nho nhỏ” của nhà thơ Thanh Hải và “Sang thu” của nhà thơ Hữu Thỉnh. Cả hai bài thơ đều là những bản giao hưởng cảm xúc, giúp chúng ta thêm yêu cuộc đời, yêu thiên nhiên và trân trọng những giá trị tốt đẹp.
B. Thân bài
1. Cảm nghĩ về bài thơ “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải
Bài thơ “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải được sáng tác vào năm 1980, khi nhà thơ đang nằm trên giường bệnh nhưng vẫn giữ vững niềm lạc quan, tình yêu đời tha thiết. Đây không chỉ là một bài thơ mà còn là một di nguyện, một lời tự sự chân thành về khát vọng được cống hiến cho đời, cho đất nước. Thơ tự do ở đây được thể hiện qua cấu trúc linh hoạt, không vần điệu cố định nhưng vẫn đầy nhạc tính và cảm xúc.
Mở đầu bài thơ, khung cảnh mùa xuân hiện lên thật tươi sáng, rộn ràng:
“
Mọc giữa dòng sông xanh
Một bông hoa tím biếc
Ơi con chim chiền chiện
Hót chi mà vang trời
Từng giọt long lanh rơi
Tôi đưa tay tôi hứng.
“
Chỉ với vài nét vẽ đơn sơ, Thanh Hải đã tạo nên một bức tranh xuân tràn đầy sức sống. Hình ảnh “bông hoa tím biếc” nổi bật trên “dòng sông xanh” gợi vẻ đẹp hài hòa, dịu dàng của thiên nhiên. Đặc biệt, “tiếng chim chiền chiện” hót “vang trời” không chỉ là âm thanh của sự sống mà còn là tín hiệu của niềm vui, sự hân hoan. Cái cách tác giả “đưa tay tôi hứng” “từng giọt long lanh rơi” từ tiếng chim cho thấy sự trân trọng, nâng niu từng khoảnh khắc của cuộc sống, từng vẻ đẹp nhỏ bé mà tạo hóa ban tặng. Cảm giác ấy thật tươi mới và tràn đầy năng lượng, như một lời chào tha thiết của nhà thơ với mùa xuân.
Từ cảnh sắc thiên nhiên, mạch cảm xúc của bài thơ chuyển sang mùa xuân của đất nước, của con người:
“
Mùa xuân người cầm súng
Lộc giắt đầy trên lưng
Mùa xuân người ra đồng
Lộc trải dài nương mạ
Tất cả như hối hả
Tất cả như xôn xao…
“
Hình ảnh “người cầm súng” và “người ra đồng” tượng trưng cho hai nhiệm vụ cao cả của đất nước sau chiến tranh: bảo vệ Tổ quốc và xây dựng quê hương. “Lộc” không chỉ là chồi non mà còn là sức sống mới, là niềm hy vọng, là thành quả lao động và chiến đấu. Điệp ngữ “Mùa xuân người…” và cách dùng từ “hối hả,” “xôn xao” đã khắc họa nhịp sống khẩn trương, sôi động của đất nước trong giai đoạn mới. Mùa xuân không chỉ là thời điểm của thiên nhiên mà còn là mùa của sự đổi thay, của ý chí và nghị lực vươn lên của cả dân tộc.
Điểm sáng nhất, cũng là thông điệp chính của bài thơ, nằm ở những dòng thể hiện khát vọng cống hiến của nhà thơ:
“
Ta làm con chim hót
Ta làm một cành hoa
Ta nhập vào hòa ca
Một nốt trầm xao xuyến.
Một mùa xuân nho nhỏ
Lặng lẽ dâng cho đời.
“
Điệp ngữ “Ta làm…” cùng với những hình ảnh giản dị như “con chim hót,” “cành hoa,” “nốt trầm xao xuyến” thể hiện một khát vọng sống khiêm nhường nhưng vô cùng mãnh liệt. Dù ở bất cứ vị trí nào, tác giả vẫn muốn được hóa thân thành những điều đẹp đẽ, nhỏ bé để hòa mình vào cuộc sống chung. Cụm từ “mùa xuân nho nhỏ” là một ẩn dụ đầy ý nghĩa, thể hiện sự khiêm tốn nhưng cũng là sự tự nhận thức sâu sắc về giá trị của bản thân. Dâng hiến “lặng lẽ” mà không đòi hỏi sự công nhận, đó chính là vẻ đẹp cao cả của tâm hồn Thanh Hải. Bài thơ tự do này đã truyền cho người đọc một thông điệp giản dị nhưng sâu sắc: hãy sống hết mình, cống hiến hết mình cho cuộc đời, dù là những đóng góp nhỏ bé nhất.
2. Cảm nghĩ về bài thơ “Sang thu” của Hữu Thỉnh
Nếu “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải là tiếng lòng khát khao dâng hiến, thì “Sang thu” của Hữu Thỉnh lại là một bức tranh chuyển mùa đầy tinh tế, là những rung cảm nhẹ nhàng, sâu lắng của nhà thơ trước khoảnh khắc giao mùa từ hạ sang thu. Bài thơ tự do này không có vần điệu cố định nhưng lại giàu hình ảnh, cảm xúc và chất thơ, đưa người đọc vào một không gian êm đềm, chiêm nghiệm.
Bài thơ mở ra với những tín hiệu đầu tiên của mùa thu, rất nhẹ nhàng và gợi cảm:
“
Bỗng nhận ra hương ổi
Phả vào trong gió se
Sương chùng chình qua ngõ
Hình như thu đã về.
“
Tín hiệu đầu tiên mà nhà thơ nhận ra không phải bằng mắt mà bằng khứu giác: “hương ổi” – một mùi hương đặc trưng của đồng quê Việt Nam vào cuối hạ đầu thu. Mùi hương ấy không thoang thoảng mà “phả vào trong gió se,” tức là gió đã mang theo chút hơi lạnh của mùa thu. Hình ảnh “sương chùng chình qua ngõ” không chỉ gợi tả làn sương mờ ảo, giăng mắc mà còn nhân hóa làn sương có tâm trạng, có bước đi chậm rãi, như đang ngập ngừng báo hiệu sự chuyển giao. Từ “bỗng nhận ra” và “hình như” diễn tả sự bất ngờ, ngỡ ngàng, bâng khuâng của nhà thơ trước khoảnh khắc giao mùa, rất đỗi mơ hồ nhưng lại rõ ràng đến lạ. Đây chính là cái tài của thơ tự do, không cần gò bó mà vẫn có thể vẽ nên những cảm xúc tinh tế nhất.
Tiếp đó, cảnh vật được miêu tả cụ thể hơn, với những chuyển động rõ rệt của tạo vật:
“
Sông được lúc dềnh dàng
Chim bắt đầu vội vã
Có đám mây mùa hạ
Vắt nửa mình sang thu.
“
Dòng sông “dềnh dàng” trôi, không còn cuồn cuộn như những cơn lũ mùa hạ. Điều này gợi sự thư thái, chậm rãi, như đang tận hưởng những ngày cuối cùng của mùa hè hay chào đón sự bình yên của mùa thu. Trái lại, “chim bắt đầu vội vã” bay về phương Nam tránh rét, tạo nên một sự tương phản thú vị, đầy sức sống. Hình ảnh đặc sắc nhất chính là “đám mây mùa hạ / Vắt nửa mình sang thu.” Đây là một câu thơ đầy chất tạo hình, nhân hóa đám mây như một dải lụa mềm mại, ranh giới mỏng manh giữa hai mùa. Nó không chỉ là cảnh sắc mà còn là sự giao thoa, hòa quyện của không gian và thời gian, thể hiện sự chuyển mình rõ nét nhưng vẫn giữ được nét mơ hồ, lãng đãng của khoảnh khắc giao mùa. Ở đoạn này, thơ tự do cho phép nhà thơ vẽ nên những bức tranh độc đáo, không bị giới hạn bởi khuôn khổ.
Kết thúc bài thơ, tác giả không chỉ dừng lại ở cảnh vật mà còn hướng đến những suy tư sâu sắc về cuộc đời:
“
Vẫn còn bao nhiêu nắng
Đã vơi dần cơn mưa
Sấm cũng bớt bất ngờ
Trên hàng cây đứng tuổi.
“
Dù thu đã về nhưng “nắng” vẫn còn, báo hiệu những ngày thu ấm áp, dịu nhẹ. “Cơn mưa” đã “vơi dần,” không còn những cơn giông ào ạt của mùa hạ. Đặc biệt, hình ảnh “Sấm cũng bớt bất ngờ / Trên hàng cây đứng tuổi” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. “Sấm” có thể hiểu là những biến động, thử thách bất ngờ trong cuộc đời. “Hàng cây đứng tuổi” tượng trưng cho con người đã từng trải, đã trải qua nhiều thăng trầm. Khi về già, con người trở nên điềm tĩnh hơn, ít bất ngờ hay lo sợ trước những biến cố. Từ sự chuyển mình của thiên nhiên, nhà thơ đã gửi gắm những suy ngẫm triết lý về quy luật của cuộc đời, về sự trưởng thành và chín chắn của con người. Cảm nghĩ này thật sâu sắc và ý nghĩa, khiến bài thơ không chỉ là bức tranh thiên nhiên mà còn là một bài học về cuộc sống.
C. Kết bài
Qua “Mùa xuân nho nhỏ” của Thanh Hải và “Sang thu” của Hữu Thỉnh, chúng ta thấy được vẻ đẹp đa dạng và phong phú của thơ tự do Việt Nam. Nếu “Mùa xuân nho nhỏ” là bản giao hưởng của tình yêu cuộc sống, của khát vọng cống hiến đầy lạc quan, thì “Sang thu” lại là khúc ca nhẹ nhàng, sâu lắng về sự chuyển mình của thiên nhiên và những suy tư về quy luật đời người. Cả hai bài thơ, dù mang những sắc thái cảm xúc khác nhau, đều đã chạm đến trái tim người đọc bằng sự chân thành, tinh tế trong ngôn ngữ và hình ảnh. Thơ tự do đã giúp các nhà thơ gửi gắm trọn vẹn những tâm tư, cảm xúc một cách tự nhiên nhất, không gò bó. Chúng ta, những người đọc trẻ, cần học cách cảm nhận sâu sắc hơn những giá trị ấy, để thêm yêu tiếng Việt, yêu văn học nước nhà và biết trân trọng vẻ đẹp giản dị mà sâu sắc của cuộc sống xung quanh mình.
—
Các em thấy không, một bài cảm nghĩ không chỉ là kể lại nội dung mà còn là cách chúng ta bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ của mình về từng chi tiết, từng hình ảnh mà nhà thơ gửi gắm. Cô mong rằng bài giảng này sẽ giúp các em có thêm kiến thức và niềm yêu thích đối với thơ ca, đặc biệt là thể thơ tự do. Hãy luôn mở lòng mình để đón nhận và cảm thụ những điều đẹp đẽ trong văn chương nhé!
Cảm nhận hồn thơ tự do qua “Cát trắng” và “Đò Lèn”I. Mở bài
Thơ tự do là mảnh đất màu mỡ để những cái tôi cá nhân bộc lộ trọn vẹn bản ngã của mình. Nếu như Xuân Quỳnh dùng thể thơ này để dệt nên những cung bậc nữ tính, vừa nồng nàn vừa lo âu, thì Nguyễn Duy lại mượn những dòng thơ không định hình để ngược dòng thời gian, tìm về những kỷ niệm tuổi thơ chân thực và đầy hối lỗi. Hai bài thơ “Cát trắng” và “Đò Lèn” chính là những minh chứng sắc sảo cho sức mạnh biểu cảm của thơ tự do.
II. Thân bài1. “Cát trắng” (Xuân Quỳnh) – Tiếng lòng nồng nàn và khát vọng bình yên
Trong “Cát trắng”, Xuân Quỳnh không đuổi theo những vần điệu cầu kỳ mà tập trung vào nhịp điệu của trái tim.
-
Cảm nghĩ đoạn đầu: > “Cát trắng, cát trắng mãi sạch trong
Như lòng em, như tình em thuở ấy…”
Tác giả mở đầu bằng hình ảnh cát trắng tinh khôi, một biểu tượng của sự thuần khiết. Những câu thơ dài ngắn đan xen tạo cảm giác như những đợt sóng xô vào bờ cát. Đoạn thơ cho thấy một tình yêu nguyên sơ, không vụ lợi, nơi nhân vật “em” phơi bày tất cả sự chân thành của mình.
-
Cảm nghĩ đoạn kết: Sự tự do trong cấu trúc giúp Xuân Quỳnh thể hiện sự lo âu về sự hữu hạn của thời gian. Dù cát có trắng, dù tình có đẹp, nhưng trước thiên nhiên bao la, con người vẫn thật nhỏ bé. Tuy nhiên, đọng lại cuối cùng vẫn là sự kiêu hãnh của một tâm hồn biết yêu hết mình.
2. “Đò Lèn” (Nguyễn Duy) – Bản tự sự đầy ám ảnh về bà
Trái ngược với sự lãng mạn của Xuân Quỳnh, “Đò Lèn” của Nguyễn Duy lại là những thước phim chậm, gồ ghề và chân thực về một thời gian khó.
-
Cảm nghĩ đoạn đầu:
“Thuở nhỏ tôi đi bắt chân vịt ở cống Na Câu cá tôm tại hồ sau chùa Chanh…”
Ngôn ngữ thơ tự do ở đây rất gần với lời nói thường ngày. Tác giả liệt kê những địa danh, những trò chơi con trẻ một cách say mê. Nó gợi lên một thế giới trẻ thơ đầy màu sắc nhưng cũng đầy sự hồn nhiên vô tâm của đứa cháu nhỏ.
-
Cảm nghĩ đoạn về bà:
“Tôi đâu biết bà tôi cơ cực thế Bà đi gánh chè xanh những đêm đông quán Cháo…”
Đây là đoạn thơ xúc động nhất. Nhịp thơ lúc này trầm xuống, trĩu nặng sự hối lỗi. Sự đối lập giữa cái “tôi” ham chơi và cái “khổ” của bà được làm nổi bật nhờ cách ngắt nhịp linh hoạt. Thơ tự do cho phép Nguyễn Duy không cần phải gồng mình lên để “đẹp hóa” sự thật; cái nghèo, cái đói hiện lên trần trụi nhưng lại chan chứa tình yêu thương.
III. Kết bài
Tóm lại, cả “Cát trắng” và “Đò Lèn” đều sử dụng thể thơ tự do như một phương tiện hữu hiệu để chạm đến trái tim độc giả. Nếu Xuân Quỳnh chinh phục ta bằng sự tinh tế, nhạy cảm của một tâm hồn phụ nữ, thì Nguyễn Duy lại khiến ta suy ngẫm về lòng hiếu thảo và những giá trị nhân bản sâu sắc. Thơ tự do, với sự biến hóa khôn lường của nó, đã chứng minh rằng: khi cảm xúc đủ lớn, nó sẽ tự tìm cho mình một hình hài đẹp nhất mà không cần đến bất kỳ khuôn mẫu nào.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment