Viết cấu trúc câu điều kiện loại 0,1,2
Cấu trúc các dạng đảo ngữ thường gặp
Cấu …
Cấu trúc các dạng đảo ngữ thường gặp
Cấu trúc các dạng câu chẻ
<p>Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về ba cấu trúc ngữ pháp rất hay và thường gặp trong Tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thi và giao tiếp hàng ngày: <b>Câu điều kiện loại 0, 1, 2</b>, <b>Các dạng đảo ngữ thường gặp</b>, và <b>Cấu trúc câu chẻ (Cleft Sentences)</b>.</p>
<p>Hãy cùng bắt đầu nhé!</p>
<p><b>I. CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONAL SENTENCES)</b></p>
<p>Câu điều kiện dùng để diễn tả một sự việc, hành động có thể xảy ra hoặc không thể xảy ra nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng. Chúng ta sẽ tập trung vào loại 0, 1 và 2.</p>
<p><b>1. Câu điều kiện loại 0 (Zero Conditional)</b></p>
<p><b>a. Cấu trúc:</b><br> If + S + V(hiện tại đơn), S + V(hiện tại đơn)</p>
<p><b>b. Cách dùng:</b> Diễn tả sự thật hiển nhiên, các quy luật khoa học, thói quen, hoặc điều luôn đúng.</p>
<p><b>c. Ví dụ:</b><br> • If you heat ice, it melts. <i>(Nếu bạn đun nóng băng, nó tan chảy.)</i><br> • If I’m tired, I go to bed early. <i>(Nếu tôi mệt, tôi đi ngủ sớm.)</i><br> • If it rains, the ground gets wet. <i>(Nếu trời mưa, mặt đất sẽ ướt.)</i></p>
<p><b>d. Lưu ý:</b> Có thể dùng “when” thay cho “if” mà nghĩa không thay đổi đáng kể trong loại này.</p>
<p><b>2. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)</b></p>
<p><b>a. Cấu trúc:</b><br> If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may/should + V(nguyên mẫu)</p>
<p><b>b. Cách dùng:</b> Diễn tả một điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả của nó.</p>
<p><b>c. Ví dụ:</b><br> • If it rains tomorrow, we will stay at home. <i>(Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)</i><br> • If you study hard, you will pass the exam. <i>(Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)</i><br> • If she calls, I may tell her the news. <i>(Nếu cô ấy gọi, tôi có thể kể cho cô ấy tin tức.)</i></p>
<p><b>3. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)</b></p>
<p><b>a. Cấu trúc:</b><br> If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)</p>
<p><b>b. Cách dùng:</b> Diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai, hoặc một tình huống giả định khó có thể xảy ra.</p>
<p><b>c. Ví dụ:</b><br> • If I were a bird, I would fly to you. <i>(Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay đến bên bạn. <b>Lưu ý:</b> “were” dùng cho tất cả các ngôi trong mệnh đề “if” loại 2, kể cả “I, he, she, it”.)</i><br> • If I had a lot of money, I would buy a big house. <i>(Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ mua một căn nhà lớn. <b>Thực tế:</b> Tôi không có nhiều tiền.)</i><br> • If he knew the answer, he would tell you. <i>(Nếu anh ấy biết câu trả lời, anh ấy sẽ nói cho bạn. <b>Thực tế:</b> Anh ấy không biết.)</i></p>
<p><b>II. CÁC DẠNG ĐẢO NGỮ THƯỜNG GẶP (INVERSION)</b></p>
<p>Đảo ngữ là việc thay đổi trật tự thông thường của chủ ngữ và động từ trong câu (thường là động từ trợ giúp hoặc động từ “to be”) để nhấn mạnh, tạo phong cách trang trọng hoặc văn chương. Đây là cấu trúc nâng cao giúp câu văn của chúng ta ấn tượng hơn.</p>
<p><b>1. Đảo ngữ với các trạng từ phủ định hoặc bán phủ định:</b><br> <i>Never, Rarely, Seldom, Little, Hardly, Scarcely, No longer, By no means, Under no circumstances, On no account, In no way, Nowhere, At no time…</i></p>
<p><b>Cấu trúc:</b> Trạng từ phủ định/bán phủ định + Trợ động từ + S + V(chính)…</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>Never have I seen</b> such a beautiful sight. <i>(Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh đẹp như vậy.)</i><br> • <b>Seldom does he visit</b> his parents. <i>(Anh ấy hiếm khi thăm bố mẹ.)</i><br> • <b>Little did I know</b> that she was a famous singer. <i>(Tôi không hề biết rằng cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.)</i></p>
<p><b>2. Đảo ngữ với “No sooner… than”, “Hardly/Scarcely… when/before”</b></p>
<p>Diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b><br> • No sooner + had + S + PII + than + S + V(quá khứ đơn)<br> • Hardly/Scarcely + had + S + PII + when/before + S + V(quá khứ đơn)</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>No sooner had he arrived than</b> it started to rain. <i>(Anh ấy vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)</i><br> • <b>Hardly had I finished my homework when</b> my friends called. <i>(Tôi vừa mới làm xong bài tập thì bạn bè gọi.)</i></p>
<p><b>3. Đảo ngữ với “Only after/when/then/if”</b></p>
<p>Để nhấn mạnh một điều kiện hoặc thời điểm.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b> Only + Trạng ngữ/Mệnh đề + Trợ động từ + S + V(chính)…</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>Only after finishing my work did I go</b> home. <i>(Chỉ sau khi hoàn thành công việc tôi mới về nhà.)</i><br> • <b>Only when you apologize will I forgive</b> you. <i>(Chỉ khi bạn xin lỗi tôi mới tha thứ cho bạn.)</i></p>
<p><b>4. Đảo ngữ với “So/Such… that”</b></p>
<p>Diễn tả mức độ quá lớn đến nỗi gây ra một kết quả.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b><br> • So + tính từ/trạng từ + Trợ động từ + S + V(chính) + that…<br> • Such + Trợ động từ + Noun + that… <i>(dùng ít phổ biến hơn)</i></p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>So beautiful was the girl that</b> everyone looked at her. <i>(Cô gái đẹp đến nỗi mọi người đều nhìn cô ấy.)</i><br> • <b>So fast did he run that</b> nobody could catch him. <i>(Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai có thể đuổi kịp.)</i></p>
<p><b>5. Đảo ngữ trong câu điều kiện (khi bỏ “if”)</b></p>
<p>Dạng đảo ngữ này thường dùng trong văn viết trang trọng.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b><br> • <b>Loại 1:</b> Should + S + V(nguyên mẫu), S + will/can/may + V(nguyên mẫu)<br> • <b>Loại 2:</b> Were + S (+ to V / N / adj), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>Should you need</b> any help, please call me. <i>(= If you need any help…)</i><br> • <b>Were I rich</b>, I would travel around the world. <i>(= If I were rich…)</i></p>
<p><b>6. Đảo ngữ với “Not only… but also…”</b></p>
<p>Nhấn mạnh hai điều hoặc hành động xảy ra.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b> Not only + Trợ động từ + S + V(chính) + but + S + also + V…</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>Not only did he finish</b> his homework, but he also helped his sister. <i>(Anh ấy không chỉ hoàn thành bài tập mà còn giúp em gái nữa.)</i></p>
<p><b>III. CẤU TRÚC CÁC DẠNG CÂU CHẺ (CLEFT SENTENCES)</b></p>
<p>Câu chẻ là một cấu trúc ngữ pháp dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu, làm cho nó nổi bật hơn. Có nhiều dạng câu chẻ, nhưng phổ biến nhất là dùng “It is/was…” và “What…”.</p>
<p><b>1. Nhấn mạnh bằng “It is/was… that/who”</b></p>
<p>Đây là dạng câu chẻ phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ.</p>
<p><b>a. Nhấn mạnh Chủ ngữ:</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>John broke the vase.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It was John who/that broke</b> the vase. <i>(Chính John là người đã làm vỡ cái bình.)</i><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>Mary called me yesterday.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It was Mary who/that called</b> me yesterday. <i>(Chính Mary là người đã gọi cho tôi hôm qua.)</i></p>
<p><b>b. Nhấn mạnh Tân ngữ:</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>I like English the most.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It is English that I like</b> the most. <i>(Chính tiếng Anh là môn tôi thích nhất.)</i><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>He bought a new car last week.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It was a new car that he bought</b> last week. <i>(Chính là một chiếc xe hơi mới mà anh ấy đã mua tuần trước.)</i></p>
<p><b>c. Nhấn mạnh Trạng ngữ:</b> (chỉ thời gian, nơi chốn, cách thức)<br> • <b>Câu gốc:</b> <i>I met him yesterday.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It was yesterday that I met</b> him. <i>(Chính là hôm qua tôi đã gặp anh ấy.)</i><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>We study in this room.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>It is in this room that we study</b>. <i>(Chính là trong căn phòng này chúng ta học.)</i></p>
<p><b>2. Nhấn mạnh bằng “What… is/was”</b></p>
<p>Dùng để nhấn mạnh một hành động, sự vật hoặc ý tưởng. Mệnh đề “what” đóng vai trò như chủ ngữ.</p>
<p><b>Cấu trúc:</b> What + S + V(thường) + is/was + Noun/V-ing/to-V(chính)</p>
<p><b>Ví dụ:</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>I need a cup of coffee.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>What I need</b> is a cup of coffee. <i>(Thứ tôi cần là một tách cà phê.)</i><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>He helped his friends.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>What he did</b> was help his friends. <i>(Điều anh ấy đã làm là giúp đỡ bạn bè.)</i></p>
<p><b>3. Nhấn mạnh bằng các từ để hỏi khác:</b></p>
<p><b>a. The reason why… is/was…</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>He was late because his car broke down.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>The reason why he was late was</b> that his car broke down. <i>(Lý do anh ấy đến muộn là vì xe anh ấy bị hỏng.)</i></p>
<p><b>b. The place where… is/was…</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>I met her in the park.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>The place where I met her was</b> in the park. <i>(Nơi tôi gặp cô ấy là ở công viên.)</i></p>
<p><b>c. The time when… is/was…</b><br> • <b>Câu gốc:</b> <i>I feel happiest when I’m with my family.</i><br> • <b>Câu chẻ:</b> <b>The time when I feel happiest is</b> when I’m with my family. <i>(Thời điểm tôi cảm thấy hạnh phúc nhất là khi tôi ở bên gia đình.)</i></p>
<p>Các em thấy đó, ngữ pháp Tiếng Anh thật phong phú và thú vị đúng không nào? Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, mạch lạc và tự tin hơn rất nhiều.</p>
<p>Hãy luyện tập thật nhiều bằng cách đặt câu, làm bài tập và cố gắng áp dụng vào giao tiếp hàng ngày nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.</p>
<p>Chúc các em học tốt!</p>
\(@\) If type 0 : If + S + V_s/es/inf, S + V_s/es/inf
\(->\) sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên
\(@\) If type 1 : If + S + V_s/es/inf, S + will/can + V_inf
\(->\) diễn tả sự việc có thể xảy ra, dự đoán
\(-\) Đảo ngữ : Should + S + V, S + will/can/may + V_inf
\(-\) Unless + S + V_s/es/inf , S + will + V
\(@\) If type 2 : If + S + V_ed/2, S + would/could + V_inf
\(->\) diễn tả tình huống ko có thật ở hiện tại
\(-\) Đảo ngữ : Were + S + to V, S + would/could/might + V_inf
\(***\) Đảo ngữ :
\(@\) Never/Rarely/Seldom/Little + trợ động từ + S + V…
\(@\) No sooner + had + S + V_ed/3 + than + S + V_ed/2 : vừa mới … thì …
\(@\) Hardly/Scarcely + had + S + V_ed/3 + when + S + V_ed/2. : vừa mới … thì …
\(@\) Not only + trợ động từ + S + V + but also + S + V…
\(@\) On no account + trợ động từ + S + V… : tuyệt đối không
\(@\) Only then + trợ động từ + S + V…
\(@\) Only when/after + S + V + trợ động từ + S + V…
\(@\) Not until + time/S + V + trợ động từ + S + V…
\(***\) Câu chẻ :
\(-\) Nhấn mạnh chủ ngữ : It + be + S + who/that + V …
\(-\) Nhấn mạnh tân ngữ : It + be + O + whom/that + S + V …
\(-\) Nhấn mạnh trạng ngữ : It + be + adv + that + S + V + O
\(-\) Câu chẻ với “wh” đảo ngược: [Phần cần nhấn mạnh] + be + Wh- + S + V.
\(-\) Nhấn mạnh với “all”:
\(+\) Câu chẻ “all” nhấn mạnh V: All (that) + S + do/does/did + be + (to) V + O.
\(+\) Câu chẻ “all” nhấn mạnh O: All (that) + S + V + be + O.
\(-\) Nhấn mạnh với “There”: There + be + O + that + S + V.
\(-\) Nhấn mạnh với “if”: If + S + V+ O + it’s + [Thành phần cần nhấn mạnh]
\(-\) Bị động cách : It +be + O + whom/that + be + V_ed/3 + (by…)
\(-\) Tất cả cấu trúc về câu điều kiện trong Tiếng Anh :
\(@\) Câu điều kiện diễn tả hành động diễn ra theo quy luật tự nhiên , là một sự thật hiển nhiên :
\(=>\) Điều kiện loại \(0\) : If + S + V(s,es) + O , S + V(s,es) + O .
\(@\) Câu điều kiện diễn tả hành động có khả năng diễn ra trong tương lai .
\(=>\) Điều kiện loại \(1\) : If + S + V(s,es) + O , S + will/modal verbs + V-inf + O .
\(-\) Biến thể : Unless + S + V(s,es) + O , S + will/modal verbs + V-inf + O .
\(=>\) Đảo ngữ : Should + S + V-inf + O, S + will/modal verbs + V-inf + O .
\(@\) Câu điều kiện diễn tả hành động không có thật ở hiện tại .
\(=>\) Điều kiện loại \(2\) : If + S + V(quá khứ)/were + O , S + would/modal verbs + V-inf + O .
\(-\) Biến thể : Unless + S + V(quá khứ)/were + O , S + would/modal verbs + V-inf + O .
\(-\) Biến thể : If I were you , S + would/modal verbs + V-inf + O : Đề nghị khuyên ai làm gì .
\(=>\) Đảo ngữ : Were + S + to V + O, S + would/modal verbs + V-inf + O .
\(—–\)
\(-\) Đảo ngữ ”no sooner/hardly”.
\(->\) No sooner/Hardly + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed.
\(-\) Đảo ngữ ”barely/scarcely”.
\(->\) Barely/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed.
\(—–\)
\(-\) Cấu trúc câu chẻ.
\(->\) It + be + N + who/which/that/.. + V(chia) + O.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment