viết công thức so sánh với tính từ, trạng từ , viết lại câu với Modal Verbs
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến,
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng ôn tập và đi sâu vào hai phần ngữ pháp rất quan trọng: So sánh với tính từ và trạng từ, và Viết lại câu với các động từ khiếm khuyết (Modal Verbs).
Cô sẽ trình bày thật chi tiết để các em nắm vững kiến thức nhé!
PHẦN 1: SO SÁNH VỚI TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ
So sánh giúp chúng ta mô tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa hai hay nhiều đối tượng, sự vật, sự việc.
A. SO SÁNH TÍNH TỪ (ADJECTIVES)
Tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm của danh từ đó.
1. Cấp so sánh hơn (Comparative Adjectives): Dùng để so sánh hai đối tượng.
Công thức chung: S1 + V + tính từ so sánh hơn + than + S2 (hoặc tân ngữ).
a. Tính từ ngắn (một âm tiết):
Công thức: ADJ + -er + than
Ví dụ:
- tall \(\rightarrow\) taller
- old \(\rightarrow\) older
- fast \(\rightarrow\) faster
Ví dụ câu:
Mary is taller than John. (Mary cao hơn John.)
My car is faster than yours. (Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.)
b. Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng ‘-y’: (Đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘-er’)
Công thức: ADJ (bỏ -y) + -ier + than
Ví dụ:
- happy \(\rightarrow\) happier
- easy \(\rightarrow\) easier
- heavy \(\rightarrow\) heavier
Ví dụ câu:
This test is easier than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.)
She looks happier than yesterday. (Cô ấy trông hạnh phúc hơn hôm qua.)
c. Tính từ dài (hai âm tiết trở lên, không kết thúc bằng ‘-y’):
Công thức: more + ADJ + than
Ví dụ:
- beautiful \(\rightarrow\) more beautiful
- expensive \(\rightarrow\) more expensive
- difficult \(\rightarrow\) more difficult
- interesting \(\rightarrow\) more interesting
Ví dụ câu:
Learning English is more interesting than learning Math for me. (Học tiếng Anh thú vị hơn học Toán đối với tôi.)
This book is more expensive than that one. (Cuốn sách này đắt hơn cuốn kia.)
2. Cấp so sánh nhất (Superlative Adjectives): Dùng để so sánh ba đối tượng trở lên (hoặc một đối tượng với một nhóm).
Công thức chung: S + V + the + tính từ so sánh nhất (+ in/of…)
a. Tính từ ngắn (một âm tiết):
Công thức: the + ADJ + -est
Ví dụ:
- tall \(\rightarrow\) the tallest
- old \(\rightarrow\) the oldest
- fast \(\rightarrow\) the fastest
Ví dụ câu:
He is the tallest student in the class. (Cậu ấy là học sinh cao nhất lớp.)
Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
b. Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng ‘-y’: (Đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘-est’)
Công thức: the + ADJ (bỏ -y) + -iest
Ví dụ:
- happy \(\rightarrow\) the happiest
- easy \(\rightarrow\) the easiest
- funny \(\rightarrow\) the funniest
Ví dụ câu:
This is the happiest day of my life. (Đây là ngày hạnh phúc nhất đời tôi.)
That was the funniest joke I’ve ever heard. (Đó là câu chuyện cười hài hước nhất tôi từng nghe.)
c. Tính từ dài (hai âm tiết trở lên, không kết thúc bằng ‘-y’):
Công thức: the most + ADJ
Ví dụ:
- beautiful \(\rightarrow\) the most beautiful
- expensive \(\rightarrow\) the most expensive
- intelligent \(\rightarrow\) the most intelligent
Ví dụ câu:
She is the most intelligent person I know. (Cô ấy là người thông minh nhất tôi từng biết.)
This is the most difficult question on the test. (Đây là câu hỏi khó nhất trong bài kiểm tra.)
3. Các tính từ bất quy tắc:
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good/well | better | the best |
| bad/badly | worse | the worst |
| far | farther/further | the farthest/furthest |
| much/many | more | the most |
| little | less | the least |
Ví dụ:
This is the best movie I’ve ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất tôi từng xem.)
His performance was worse than mine. (Màn trình diễn của anh ấy tệ hơn của tôi.)
B. SO SÁNH TRẠNG TỪ (ADVERBS)
Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, mô tả cách thức, mức độ, thời gian, nơi chốn của hành động.
1. Cấp so sánh hơn (Comparative Adverbs):
a. Trạng từ ngắn (thường có cùng hình thức với tính từ ngắn, không kết thúc bằng ‘-ly’):
Công thức: ADV + -er + than
Ví dụ:
- fast \(\rightarrow\) faster
- hard \(\rightarrow\) harder
- early \(\rightarrow\) earlier
- late \(\rightarrow\) later
Ví dụ câu:
He runs faster than me. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
You should work harder than before. (Bạn nên làm việc chăm chỉ hơn trước.)
b. Trạng từ dài (thường kết thúc bằng ‘-ly’):
Công thức: more + ADV + than
Ví dụ:
- carefully \(\rightarrow\) more carefully
- slowly \(\rightarrow\) more slowly
- beautifully \(\rightarrow\) more beautifully
Ví dụ câu:
Please drive more carefully than before. (Làm ơn lái xe cẩn thận hơn trước.)
She sings more beautifully than her sister. (Cô ấy hát hay hơn chị gái mình.)
2. Cấp so sánh nhất (Superlative Adverbs):
a. Trạng từ ngắn:
Công thức: the + ADV + -est
Ví dụ:
- fast \(\rightarrow\) the fastest
- hard \(\rightarrow\) the hardest
- early \(\rightarrow\) the earliest
Ví dụ câu:
Among all the students, he works the hardest. (Trong tất cả học sinh, cậu ấy làm việc chăm chỉ nhất.)
She arrived the earliest for the meeting. (Cô ấy đến cuộc họp sớm nhất.)
b. Trạng từ dài:
Công thức: the most + ADV
Ví dụ:
- carefully \(\rightarrow\) the most carefully
- slowly \(\rightarrow\) the most slowly
- beautifully \(\rightarrow\) the most beautifully
Ví dụ câu:
She sings the most beautifully in the choir. (Cô ấy hát hay nhất trong dàn hợp xướng.)
He performed the most skillfully in the competition. (Anh ấy biểu diễn điêu luyện nhất trong cuộc thi.)
3. Các trạng từ bất quy tắc: (Tương tự như tính từ bất quy tắc)
| Trạng từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| well | better | the best |
| badly | worse | the worst |
| far | farther/further | the farthest/furthest |
| little | less | the least |
Ví dụ:
He performed better than everyone expected. (Anh ấy biểu diễn tốt hơn mọi người mong đợi.)
She drives the worst of all. (Cô ấy lái xe tệ nhất trong tất cả.)
PHẦN 2: VIẾT LẠI CÂU VỚI CÁC ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT (MODAL VERBS)
Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs) là loại trợ động từ đặc biệt, được dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên, sự chắc chắn, sự cần thiết,…
Đặc điểm:
- Luôn đứng trước động từ chính và động từ chính phải ở dạng nguyên thể (base form).
- Không chia theo chủ ngữ (không thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít).
- Không có dạng tiếp diễn, phân từ hay nguyên mẫu.
- Để tạo câu phủ định, thêm “not” sau modal verb. Để tạo câu hỏi, đảo modal verb lên trước chủ ngữ.
Công thức chung: S + Modal Verb + V (nguyên thể)
1. CAN / COULD
CAN: Diễn tả khả năng ở hiện tại, sự cho phép, yêu cầu, đề nghị.
Ví dụ:
Câu gốc: He is able to speak three languages. (Anh ấy có thể nói ba thứ tiếng.)
Viết lại: He can speak three languages.
Câu gốc: Is it possible for me to borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút của bạn được không?)
Viết lại: Can I borrow your pen?
COULD: Diễn tả khả năng trong quá khứ, yêu cầu/đề nghị lịch sự hơn can.
Ví dụ:
Câu gốc: I was able to swim when I was five. (Tôi đã có thể bơi khi tôi năm tuổi.)
Viết lại: I could swim when I was five.
Câu gốc: Will you please pass me the salt? (Bạn làm ơn đưa tôi lọ muối.)
Viết lại: Could you please pass me the salt?
2. MAY / MIGHT
MAY: Diễn tả khả năng có thể xảy ra (không chắc chắn bằng can), sự cho phép.
Ví dụ:
Câu gốc: Perhaps she will come to the party. (Có lẽ cô ấy sẽ đến bữa tiệc.)
Viết lại: She may come to the party.
Câu gốc: You are allowed to leave now. (Bạn được phép rời đi bây giờ.)
Viết lại: You may leave now.
MIGHT: Diễn tả khả năng thấp hơn may, khả năng ở quá khứ.
Ví dụ:
Câu gốc: It is possible that it will rain later, but it’s unlikely. (Có thể trời sẽ mưa lát nữa, nhưng không chắc chắn.)
Viết lại: It might rain later.
Câu gốc: Perhaps I will visit my grandparents next month. (Có lẽ tôi sẽ thăm ông bà vào tháng tới.)
Viết lại: I might visit my grandparents next month.
3. MUST / HAVE TO
MUST: Diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ (thường từ người nói), sự suy luận logic chắc chắn.
Ví dụ:
Câu gốc: It is necessary for you to finish your homework. (Bạn cần phải hoàn thành bài tập về nhà.)
Viết lại: You must finish your homework.
Câu gốc: I’m sure he is tired after such a long journey. (Tôi chắc rằng anh ấy mệt sau chuyến đi dài như vậy.)
Viết lại: He must be tired after such a long journey.
HAVE TO: Diễn tả sự bắt buộc do quy định, luật lệ, hoàn cảnh bên ngoài.
Ví dụ:
Câu gốc: It is a rule that all students wear uniforms. (Đó là quy định tất cả học sinh phải mặc đồng phục.)
Viết lại: All students have to wear uniforms.
Câu gốc: Because of the heavy traffic, I need to leave early. (Vì giao thông tắc nghẽn, tôi cần phải đi sớm.)
Viết lại: Because of the heavy traffic, I have to leave early.
4. SHOULD / OUGHT TO
Diễn tả lời khuyên, sự gợi ý, điều nên làm.
Ví dụ:
Câu gốc: It would be a good idea for you to study harder. (Bạn nên học chăm chỉ hơn là một ý hay.)
Viết lại: You should study harder.
Viết lại: You ought to study harder.
Câu gốc: My advice is for you to see a doctor. (Lời khuyên của tôi là bạn nên đi khám bác sĩ.)
Viết lại: You should see a doctor.
Viết lại: You ought to see a doctor.
5. WILL / WOULD
WILL: Diễn tả thì tương lai đơn, lời hứa, quyết định tức thời, yêu cầu.
Ví dụ:
Câu gốc: I promise to help you. (Tôi hứa sẽ giúp bạn.)
Viết lại: I will help you.
Câu gốc: I have decided to buy that dress. (Tôi đã quyết định mua chiếc váy đó.)
Viết lại: I will buy that dress.
WOULD: Diễn tả lời yêu cầu lịch sự, thói quen trong quá khứ, điều kiện (trong câu điều kiện loại 2).
Ví dụ:
Câu gốc: Please close the door. (Làm ơn đóng cửa.)
Viết lại: Would you please close the door?
Câu gốc: When I was a child, I used to play in the park every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi trong công viên mỗi ngày.)
Viết lại: When I was a child, I would play in the park every day.
Cô hy vọng với phần trình bày chi tiết này, các em đã nắm vững các công thức và cách sử dụng của so sánh tính từ, trạng từ cũng như các động từ khiếm khuyết. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!
Chúc các em học tốt!
Cô giáo của các em.
\(@\) So sánh hơn :
\(-\) Với adj ngắn : S + be + adj_er + than + N
\(-\) Với adj dài : S + be + more + adj + than + N
\(-\) Với adv ngắn : S + V + adv_er + than + N
\(-\) Với adv dài : S + V + more + adv + than + N
\(@\) So sánh nhất :
\(-\) Với adj ngắn : S + be + the + adj_est + (in/of …)
\(-\) Với adj dài : S + be + the most + adj + (in/of …)
\(-\) Với adv ngắn : S + V + the + adv_est + (in/of …)
\(-\) Với adv dài : S + V + the most + adv + (in/of …)
\(@\) So sánh bằng/ko bằng:
\(-\) Với adj/adv : S + be/V + (not) + as + adj/adv +as + O/ N/ Pro
\(-\) Với N : S + V + as + many/ much/ little/ few + N + as + N/ Pro
—————————————–
\(@\) Tính từ/trạng từ bất quy tắc :
good \(-\) better \(-\) the best
bad \(-\) worse \(-\) the worst
far \(-\) farther/further \(-\) farthest/furthest
much/many \(-\) more \(-\) the most
little \(-\) less \(-\) the least
\(@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@@\)
(+) S + MV + V_inf
(-) S + MV + not + V_inf
(?) MV + S + V_inf ?
\(@@@@@@@@@@\)
\(-\) must / have to : phải
\(->\) diễn tả sự bắt buộc / cần thiết
\(-\) mustn’t / can’t : không được
\(->\) diễn tả sự cấm đoán
\(-\) should / ought to : nên
\(->\) diễn tả lời khuyên
\(-\) may / might / can : có thể
\(->\) diễn tả khả năng
\(-\) shall : có thể
\(->\) diễn tả xin phép, đề nghị

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment