Viết lại câu this song is more popular than that one
Chúng ta cùng xem đề bài nhé:
Yêu cầu: Viết lại câu sau:
this song is more popular than that one.
Nào, các em hãy nhìn kỹ câu này. Đây là một dạng câu so sánh hơn trong Tiếng Anh.
Chúng ta có từ khóa là “more popular”. Từ “more” đứng trước tính từ “popular” để tạo thành dạng so sánh hơn. Câu này có nghĩa là bài hát này thì phổ biến hơn bài hát kia.
Để viết lại câu này theo một cách khác nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa, chúng ta có thể đảo ngược thứ tự của hai đối tượng được so sánh.
Đối tượng thứ nhất là “this song” (bài hát này).
Đối tượng thứ hai là “that one” (bài hát kia).
Khi đảo ngược, chúng ta sẽ đặt “that one” lên trước.
Và chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc so sánh kém hơn, đó là dùng “less” đứng trước tính từ.
Vậy, chúng ta sẽ có câu mới là:
that one is less popular than this song.
Câu này có nghĩa là bài hát kia thì kém phổ biến hơn bài hát này. Như các em thấy, ý nghĩa của hai câu hoàn toàn giống nhau, chỉ là cách diễn đạt khác đi một chút thôi.
Vậy, đáp án của chúng ta là:
that one is less popular than this song.
Các em đã hiểu chưa nào? Hãy cùng luyện tập thêm với nhiều ví dụ khác nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
This song is more popular than that one.
⇒That song is not as popular as this one.(so sánh không bằng)
⇒That song is less popular than this one(so sánh kém)
⇒That song is more unpopular than this one(so sánh bằng từ trái nghĩa)
⇒The popularity of this song is greater than that of that one(so sánh bằng cụm danh từ)
⇒This song has more popularity than that one(so sánh bằng cụm danh từ)
\(@\) Câu gốc: This song is more popular than that one
\(-\) Cấu trúc so sánh không bằng:
\(+\) S2 + be + not + as/so + adj + as + S1
\(->\) That song is not as popular as this one
\(-\) Cấu trúc so sánh kém:
\(+\) S2 + be + less + adj + than + S1
\(->\) That song is less popular than this one
\(-\) Cấu trúc dùng tính từ trái nghĩa:
\(+\) S2 + be + more + adj (ngược nghĩa) + than + S1
\(->\) That song is more obscure than this one
\(-\) Cấu trúc dùng cụm danh từ:
\(+\) S1 + have/has + greater/more + noun + than + S2
\(->\) This song has greater popularity than that one

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment