Viết lại câu có từ trong ngoặc Our boss is absolutely determined not…
Our boss is absolutely determined not to give us that pay rise (SET)
-> Our boss is _____________________
Chào em, thầy/cô xin giải đáp câu hỏi ôn tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 này cho em một cách chi tiết và dễ hiểu nhất nhé.
Câu trả lời chuẩn xác nhất cho bài tập viết lại câu là:
Our boss is set against giving us that pay rise.
Giải thích chi tiết các bước làm để em nắm vững kiến thức:
- Phân tích nghĩa của câu gốc: Câu gốc “Our boss is absolutely determined not to give us that pay rise” có nghĩa là sếp của chúng ta hoàn toàn quyết tâm không tăng lương cho chúng ta. Từ khóa gợi ý trong ngoặc là SET.
- Cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng: Chúng ta có thành ngữ hoặc cụm tính từ “to be set against something” hoặc “to be set against doing something”. Cụm từ này mang ý nghĩa là hoàn toàn phản đối việc gì đó, hoặc vô cùng quyết tâm không làm việc gì đó, hoàn toàn đồng nghĩa với cấu trúc “determined not to do something”.
- Biến đổi từ câu gốc sang câu mới:
- Giữ nguyên vẹn chủ ngữ và động từ “Our boss is”.
- Thay thế cụm “absolutely determined not to give” bằng cấu trúc với từ SET là “set against giving”. Chú ý rằng sau giới từ “against”, động từ “give” phải được chuyển thành dạng V-ing là “giving”.
- Giữ nguyên phần tân ngữ phía sau là “us that pay rise”.
Mở rộng kiến thức cho học sinh lớp 11:
- Cụm từ “set against” rất hay xuất hiện trong các bài kiểm tra tiếng Anh THPT và các kỳ thi học sinh giỏi. Em cần ghi nhớ đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm đuôi -ing (gerund).
- Ví dụ tương tự: She is set against moving to another city. (Cô ấy hoàn toàn phản đối việc chuyển đến thành phố khác).
Hy vọng phần giải thích trên giúp em hiểu rõ bản chất và cách làm dạng bài tập biến đổi câu này. Chúc em học tốt môn Tiếng Anh lớp 11!
\(C_1:\) Our boss is set on not giving us that pay rise
\(C_2:\) Our boss is set against giving us that pay rise
Form
\(+)\) sb + be + set on + not + Ving: quyết tâm không làm gì
\(+)\) sb + be + set against + Ving/N: Phản đổi việc/làm gì
Trans: Sếp của chúng tôi nhất quyết không tăng lương cho chúng tôi.
_____________
\(***\) Có thể tham khảo:
Từ đồng nghĩa: set on = set against = intent on
đáp án:
Our boss is absolutely determined not to give us that pay rise
cách 1:→ Our boss is set on not giving us that pay rise
cách 2:→ Our boss is set against giving us that pay rise
*công thức:
– S + be + set on + not + V-ing: quyết tâm không làm gì
– S + be + set against + V-ing/N: phản đối việc gì
trans:
sếp của chúng tôi nhất quyết không tăng lương cho chúng tôi
HỌC TỐT NHA BẠN!

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment