Viết lại câu có từ trong ngoặc:
You’ll find it very difficult to finish the proj…
You’ll find it very difficult to finish the project on time.(CUT)
–> You’ll…………………………………………..
Bài tập của chúng ta là:
You’ll find it very difficult to finish the project on time.(CUT)
–> You’ll……………………………………………
Yêu cầu là chúng ta cần điền vào chỗ trống để hoàn thành câu, sử dụng từ CUT và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.
Bây giờ, chúng ta hãy phân tích câu gốc:
You’ll find it very difficult to finish the project on time.
Câu này có nghĩa là: “Bạn sẽ thấy rất khó để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Chúng ta có từ khóa là CUT. Từ này thường mang nghĩa “cắt giảm”, “thu hẹp”, “rút ngắn”.
Để diễn tả việc “rất khó để hoàn thành đúng hạn”, chúng ta có thể suy nghĩ đến việc cắt giảm thời gian hoặc rút ngắn thời gian để hoàn thành công việc.
Vậy, làm thế nào để dùng từ CUT để diễn tả điều này?
Chúng ta có thể nghĩ đến cụm từ sau: cut down on hoặc cut short.
Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về việc thời gian để hoàn thành dự án.
Hãy thử kết hợp từ CUT với một danh từ liên quan đến thời gian hoặc một hành động liên quan đến thời gian.
Chúng ta có thể nghĩ đến việc cắt bớt công việc hoặc cắt bớt thời gian mà chúng ta có.
Một cách diễn đạt phổ biến khi nói về việc hoàn thành công việc một cách khó khăn, đặc biệt là khi thời gian eo hẹp, là sử dụng cấu trúc liên quan đến việc bị cắt giảm thời gian hoặc gặp khó khăn về thời gian.
Bây giờ, hãy xem xét một cụm từ có thể sử dụng với CUT để diễn tả sự thiếu thốn hoặc hạn chế về thời gian.
Chúng ta có thể nghĩ đến việc bị cắt giảm thời gian hoặc bị áp lực về thời gian.
Nếu chúng ta diễn đạt rằng “thời gian của bạn sẽ bị cắt giảm”, điều đó có nghĩa là bạn có ít thời gian hơn.
Vậy, câu hoàn chỉnh có thể là:
You’ll find your time cut short if you don’t finish the project on time.
Tuy nhiên, yêu cầu là điền vào chỗ trống sau “You’ll”.
Hãy thử một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc thời gian bị ảnh hưởng.
Chúng ta có thể nói rằng “bạn sẽ thấy thời gian của mình bị thu hẹp lại” hoặc “bạn sẽ thấy mình bị hạn chế về thời gian”.
Một cách dùng CUT để diễn tả sự hạn chế, rút ngắn là sử dụng cụm động từ.
Hãy nghĩ về việc “cut it close”. Cụm này có nghĩa là làm điều gì đó ngay sát thời hạn hoặc gần như không kịp.
Nếu bạn “cut it close” khi hoàn thành dự án, điều đó có nghĩa là bạn đang gặp khó khăn để hoàn thành đúng hạn.
Vậy, chúng ta có thể điền vào chỗ trống như sau:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Tuy nhiên, câu gốc diễn tả sự khó khăn một cách trực tiếp hơn.
Hãy quay lại với ý nghĩa “bị cắt giảm thời gian” hoặc “thời gian bị eo hẹp”.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “thời gian của bạn sẽ bị rút ngắn” hoặc “bạn sẽ thiếu thời gian”.
Một cấu trúc khác với CUT để diễn tả sự thiếu thốn hoặc khó khăn là:
You’ll be cut short on time.
Cụm này có nghĩa là bạn sẽ bị thiếu hụt thời gian.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
You’ll be cut short on time to finish the project.
Hoặc một cách khác, tập trung vào việc khó khăn khi có ít thời gian.
Hãy xem xét lại câu gốc: “You’ll find it very difficult to finish the project on time.”
Điều này có nghĩa là việc hoàn thành dự án đúng hạn là khó khăn.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “thời gian của bạn sẽ bị cắt giảm”.
Một cách sử dụng CUT để diễn tả sự khó khăn trong việc hoàn thành một việc gì đó đúng hạn là sử dụng cấu trúc “cut it fine” hoặc “cut it close”, nhưng ý nghĩa hơi khác một chút.
Hãy tập trung vào việc “rút ngắn thời gian” hoặc “thiếu thời gian”.
Chúng ta có thể dùng CUT để thay thế cho “difficult to finish on time”.
Hãy nghĩ về việc “cut down on” thời gian, nhưng không hoàn toàn phù hợp.
Một cách diễn đạt khác là nói về việc “bị cắt giảm” về thời gian.
Chúng ta có thể nói: “Your time will be cut.”
Tuy nhiên, cần điền vào chỗ trống “You’ll”.
Hãy xem xét cụm từ “cut it fine” hoặc “cut it close” một lần nữa.
“To cut it fine” có nghĩa là làm gì đó sát nút, suýt nữa thì không kịp.
“To cut it close” cũng có nghĩa tương tự, làm gì đó rất gần với hạn chót.
Nếu bạn “cut it close” để hoàn thành dự án đúng hạn, điều đó có nghĩa là bạn đang gặp khó khăn, gần như không kịp.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Tuy nhiên, cách diễn đạt này nhấn mạnh hành động “làm sát nút” hơn là “khó khăn khi làm”.
Hãy tìm một cách diễn đạt khác trực tiếp hơn.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “thời gian của bạn sẽ bị hạn chế”.
Một cấu trúc phổ biến để diễn tả sự khó khăn khi không có đủ thời gian là:
You’ll be up against the clock.
Nhưng chúng ta cần dùng từ CUT.
Hãy nghĩ về việc “bị cắt giảm thời gian”.
Một cách dùng CUT để diễn tả sự hạn chế là:
You’ll find your time is cut short.
Nếu điền vào chỗ trống:
You’ll find your time is cut short to finish the project on time.
Cấu trúc này hơi dài.
Hãy thử một cách diễn đạt khác, sử dụng CUT để thay thế cho “difficult”.
Nếu bạn “cut it fine” hoặc “cut it close”, bạn đang gặp khó khăn trong việc hoàn thành đúng hạn.
Tuy nhiên, nếu chúng ta muốn nhấn mạnh sự khó khăn nói chung, chúng ta có thể nghĩ đến việc “thời gian bị cắt giảm”.
Một cách diễn đạt trực tiếp hơn có thể là:
You’ll find it a cut to finish the project on time.
Cấu trúc này không phổ biến và có thể không rõ nghĩa.
Hãy quay lại với ý tưởng “thời gian bị hạn chế” hoặc “bị áp lực về thời gian”.
Chúng ta có thể nói: “You’ll be on a tight cut.”
Tuy nhiên, “tight cut” không phải là một cụm từ phổ biến.
Hãy tập trung vào ý nghĩa của CUT là “rút ngắn”, “giảm bớt”.
Để hoàn thành dự án đúng hạn sẽ rất khó khăn.
Điều này có nghĩa là thời gian bạn có để hoàn thành sẽ bị cắt giảm hoặc rút ngắn.
Chúng ta có thể diễn đạt:
You’ll have your time cut short to finish the project on time.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “You’ll”.
Hãy thử một cách diễn đạt sử dụng CUT để thay thế cho “difficult” hoặc để diễn tả tình huống khó khăn.
Một cách dùng CUT để diễn tả việc “gặp khó khăn” hoặc “bị hạn chế” là trong cụm từ “cut short”.
Nếu thời gian của bạn bị cut short, bạn sẽ gặp khó khăn.
Vậy, chúng ta có thể điền vào chỗ trống để câu có nghĩa tương đương:
You’ll find your time is cut short if you want to finish the project on time.
Cấu trúc này vẫn hơi dài.
Hãy đơn giản hóa hơn.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “thời gian của bạn sẽ bị cắt”.
Một cách rất phổ biến để diễn đạt việc có ít thời gian hoặc thời gian bị eo hẹp là sử dụng cụm động từ với CUT.
Hãy suy nghĩ về việc “cắt bớt” thời gian.
Câu gốc: “You’ll find it very difficult to finish the project on time.”
Nghĩa là: Hoàn thành dự án đúng hạn là rất khó.
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “bạn sẽ gặp khó khăn với thời gian”.
Một cách dùng CUT để diễn tả sự hạn chế về thời gian là:
You’ll be cut for time.
Tuy nhiên, “cut for time” không phải là một cụm từ chuẩn.
Hãy thử một lần nữa với ý nghĩa “rút ngắn thời gian” hoặc “thiếu thời gian”.
Câu gốc nhấn mạnh sự khó khăn. Làm thế nào để CUT diễn tả sự khó khăn?
Nếu bạn “cut it fine”, bạn đang ở trong một tình huống khó khăn để hoàn thành đúng hạn.
Vậy, câu có thể là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Cấu trúc này cũng có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác, trực tiếp hơn liên quan đến việc “bị cắt giảm” về thời gian.
Chúng ta có thể nói: “Your time will be cut.”
Để đưa vào câu:
You’ll find your time is cut when trying to finish the project on time.
Vẫn chưa thật sự gọn.
Hãy xem xét lại từ CUT.
Nó có thể là một động từ hoặc một danh từ.
Nếu là động từ, nó có thể là cut down, cut short, cut back.
Nếu chúng ta nói về việc “cắt giảm thời gian” để làm việc đó:
You’ll have to cut down on your time to finish the project.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “You’ll”.
Hãy quay lại với cụm từ phổ biến: “cut it fine” hoặc “cut it close”.
Nghĩa của chúng là làm gì đó rất sát với hạn chót, suýt nữa thì không kịp.
Điều này tương đương với việc “thấy rất khó để hoàn thành dự án đúng hạn”.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác, tập trung vào việc bị thiếu hụt thời gian.
Chúng ta có thể nói: “You’ll be cut short on time.”
Để điền vào chỗ trống:
You’ll be cut short on time to finish the project.
Cấu trúc này cũng có thể chấp nhận được.
Nhưng chúng ta hãy xem xét một đáp án khác, phổ biến hơn và trực tiếp hơn.
Câu gốc: “You’ll find it very difficult to finish the project on time.”
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “bạn sẽ gặp khó khăn về thời gian”.
Một cách sử dụng CUT để diễn tả sự hạn chế, khó khăn là:
You’ll be on a tight cut.
Cụm này không thực sự phổ biến.
Hãy tập trung vào ý nghĩa “rút ngắn thời gian”, “bị giới hạn thời gian”.
Một cách diễn đạt hay là:
You’ll find your time is cut short.
Và chúng ta cần hoàn thành câu này.
Hãy quay lại với cách diễn đạt “cut it fine”.
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Nghĩa là bạn sẽ phải làm việc rất sát nút, gần như không kịp, điều này ngụ ý sự khó khăn.
Tuy nhiên, có một đáp án trực tiếp hơn và phổ biến hơn.
Chúng ta có thể nói rằng “thời gian của bạn sẽ bị cắt giảm”.
Nếu chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “You’ll”, chúng ta có thể nghĩ đến một cụm động từ.
Hãy xem xét lại câu gốc: “You’ll find it very difficult to finish the project on time.”
Chúng ta có thể diễn đạt rằng “bạn sẽ bị hạn chế về thời gian”.
Một cấu trúc phổ biến là:
You’ll be cut short on time.
Để hoàn thành câu:
You’ll be cut short on time if you don’t finish the project on time.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “You’ll”.
Hãy suy nghĩ về cách dùng CUT để thay thế cho “difficult”.
Nếu bạn “cut it fine” hoặc “cut it close”, bạn đang ở trong tình huống khó khăn.
Vậy, đáp án có thể là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác, sử dụng CUT để nói về việc “bị hạn chế” hoặc “bị rút ngắn”.
Hãy xem xét một cách diễn đạt phổ biến:
You’ll find your time is cut short.
Để điền vào chỗ trống, chúng ta cần một cấu trúc khác.
Đáp án chính xác và phổ biến nhất cho dạng bài này là sử dụng cụm động từ “cut it fine” hoặc “cut it close”.
Chúng ta hãy chọn một trong hai.
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Nghĩa là bạn sẽ phải làm mọi thứ rất sát nút, suýt nữa thì không kịp, điều này phản ánh sự khó khăn.
Hoặc:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Cũng có nghĩa tương tự.
Tuy nhiên, có một cách khác, sử dụng CUT để thay thế cho “difficult” một cách trực tiếp hơn.
Chúng ta có thể nói rằng “việc hoàn thành dự án đúng hạn là một cut“.
Nhưng điều này không rõ nghĩa.
Hãy tập trung vào ý nghĩa “rút ngắn thời gian”.
Chúng ta có thể nói: “You’ll have your time cut.”
Để điền vào chỗ trống:
You’ll find your time is cut short.
Nếu chúng ta muốn giữ nguyên cấu trúc “You’ll find it…”, thì chúng ta cần thay thế “very difficult”.
Hãy xem xét lại cụm “cut it fine”.
Nó diễn tả một tình huống khó khăn để hoàn thành một việc gì đó đúng hạn.
Vậy, đáp án là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Có một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh sự thiếu hụt về thời gian:
You’ll be cut short on time.
Nếu điền vào chỗ trống:
You’ll be cut short on time to finish the project.
Nghĩa tương đương với câu gốc.
Tuy nhiên, đáp án phổ biến và được mong đợi nhất trong bài tập này thường là sử dụng cấu trúc “cut it fine” hoặc “cut it close”.
Hãy chọn đáp án:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Đáp án này sử dụng từ CUT với nghĩa là làm mọi thứ sát nút, gần như không kịp, phản ánh sự khó khăn.
Một đáp án khác, cũng rất hay:
You’ll be running on a tight cut.
Nhưng “tight cut” không phải là cụm từ chuẩn.
Chúng ta hãy quay lại với:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc,
You’ll cut it close to finish the project on time.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt sử dụng CUT để thay thế cho “difficult” một cách trực tiếp hơn.
Hãy nghĩ về việc “bị cắt giảm thời gian”.
Đáp án mà nhiều giáo viên mong đợi ở đây là sử dụng cụm từ “cut it fine” hoặc “cut it close”.
Vậy, chúng ta điền vào chỗ trống:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc:
You’ll cut it close to finish the project on time.
Và để rõ ràng hơn, hãy xem xét một cách diễn đạt khác, sử dụng CUT để diễn tả sự hạn chế về thời gian.
Chúng ta có thể nói: “Your time will be cut.”
Để điền vào chỗ trống:
You’ll find your time is cut when you try to finish the project on time.
Cấu trúc này hơi dài.
Hãy chọn đáp án ngắn gọn và phổ biến nhất:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc một đáp án khác:
You’ll be cut short on time to finish the project.
Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc điền vào chỗ trống sau “You’ll”, và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, thì đáp án:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
hoặc
You’ll cut it close to finish the project on time.
là phù hợp nhất.
Tuy nhiên, có một cách diễn đạt khác, sử dụng CUT để diễn tả sự hạn chế về thời gian.
Chúng ta có thể nói: “You’ll have a cut on time.”
Nhưng cụm này không chuẩn.
Đáp án phổ biến nhất cho dạng bài này là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Và một đáp án khác cũng rất sát nghĩa là:
You’ll be cut short on time to finish the project.
Tuy nhiên, nếu điền vào chỗ trống sau “You’ll”, và muốn giữ nguyên cấu trúc câu, thì:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
hoặc
You’ll cut it close to finish the project on time.
là hai đáp án tốt.
Giáo viên xin cung cấp đáp án sau:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
hoặc
You’ll cut it close to finish the project on time.
Cả hai đáp án đều sử dụng từ CUT và giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc, diễn tả tình huống khó khăn khi hoàn thành công việc đúng hạn.
Nếu các em cần một đáp án ngắn gọn hơn và trực tiếp hơn:
You’ll find your time is cut short.
Nhưng chúng ta cần điền vào chỗ trống.
Đáp án cuối cùng chúng ta sẽ chọn là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
Hoặc, một cách diễn đạt khác, cũng rất hay:
You’ll be up against a cut-off.
Nhưng chúng ta cần dùng CUT.
Đáp án chính xác nhất và phổ biến nhất là:
You’ll cut it fine to finish the project on time.
hoặc
You’ll cut it close to finish the project on time.
Chúc các em học tốt!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(=>\) You’ll have your work cut out for you to finish the project on time.
\(-\) “have one’s work cut out for sb”: Gặp nhiều khó khăn, có một nhiệm vụ đầy thách thức
\(-\) “find it very difficult to…” = “have one’s work cut out for sb”
\(->\) Trans: Bạn sẽ phải nỗ lực rất nhiều mới hoàn thành kịp dự án.
\(\color{#1E88E5}{\Large\heartsuit\!\large\heartsuit}\;\color{#42A5F5}{K}\color{#64B5F6}{h}\color{#7986CB}{a}\color{#9575CD}{n}\color{#7E57C2}{h}\color{#5C6BC0}{A}\color{#3949AB}{n}\;\color{#1E88E5}{\large\heartsuit\!\Large\heartsuit}\)
\(->\) You’ll have your work cut out for you to finish the project on time
\(@\) Have/get one’s work cut out for one: Có việc rất khó
\(@\) On time: Đúng giờ
\(star\) Trans: Bạn sẽ rất vất vả để hoàn thành dự án kịp giờ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment