Viết lại câu có từ trong ngoặc: You'll find it very difficult to…
You’ll find it very difficult to finish the project on time.(CUT)
–> You’ll…………………………………………..
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến! Với tư cách là giáo viên bộ môn tiếng Anh, thầy/cô sẽ giúp các em giải đáp câu hỏi này một cách chi tiết nhất.
Để viết lại câu này sử dụng từ “cut”, chúng ta cần sử dụng cấu trúc với cụm động từ “cut it” (thường dùng trong văn nói để chỉ việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn nào đó).
Câu trả lời chính xác là:
You’ll find it hard to cut it as far as finishing the project on time is concerned.
Hoặc một cách viết thông dụng và tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này là:
You’ll find it very difficult to cut it and finish the project on time.
Phân tích ngữ pháp dành cho các em:
- Cụm động từ “cut it”: Đây là một thành ngữ (idiom) trong tiếng Anh, có nghĩa là thành công trong việc làm điều gì đó hoặc đáp ứng được yêu cầu/kỳ vọng.
- Cách dùng: Khi chúng ta muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một công việc đầy thử thách, “cut it” đóng vai trò như một cách diễn đạt thay thế cho “succeed” hoặc “manage to do”.
- Lưu ý: Việc sử dụng “cut it” trong trường hợp này mang sắc thái hơi thân mật (informal). Nếu các em đang làm bài kiểm tra viết luận trang trọng (formal), thầy/cô khuyên các em nên ưu tiên các cấu trúc như “manage to” hoặc “succeed in”.
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm động từ này trong tiếng Anh. Chúc các em học tập thật tốt!
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(=>\) You’ll have your work cut out for you to finish the project on time.
\(-\) “have one’s work cut out for sb”: Gặp nhiều khó khăn, có một nhiệm vụ đầy thách thức
\(-\) “find it very difficult to…” = “have one’s work cut out for sb”
\(->\) Trans: Bạn sẽ phải nỗ lực rất nhiều mới hoàn thành kịp dự án.
\(\color{#1E88E5}{\Large\heartsuit\!\large\heartsuit}\;\color{#42A5F5}{K}\color{#64B5F6}{h}\color{#7986CB}{a}\color{#9575CD}{n}\color{#7E57C2}{h}\color{#5C6BC0}{A}\color{#3949AB}{n}\;\color{#1E88E5}{\large\heartsuit\!\Large\heartsuit}\)
\(->\) You’ll have your work cut out for you to finish the project on time
\(@\) Have/get one’s work cut out for one: Có việc rất khó
\(@\) On time: Đúng giờ
\(star\) Trans: Bạn sẽ rất vất vả để hoàn thành dự án kịp giờ

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment