Viết lại câu không đổi nghĩa với câu gốc:
`1)` I was so tired but I went to scho…
\(1)\) I was so tired but I went to school yesterday.
\(to\) Although I …
\(2)\) It rained heavily, but we went out last night.
\(to\) Though …
\(3)\) What is the distance between Gia Lai and Quang Ngai?
\(to\) How far …
\(4)\) How many classrooms does your school have?
\(to\) How many …
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em cách viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, đây là một dạng bài tập rất quan trọng để chúng ta có thể sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Chúng ta cùng đi vào từng câu một nhé!
Câu 1:
Câu gốc: I was so tired but I went to school yesterday.
Viết lại: Although I …
Phân tích:
Câu gốc sử dụng liên từ “but” để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai vế: “tôi rất mệt” và “tôi vẫn đi học”.
Yêu cầu của đề bài là viết lại câu bắt đầu bằng “Although“. “Although” cũng là một liên từ dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản, có nghĩa là “mặc dù”.
Cấu trúc:
- Với “but”: Mệnh đề 1, but Mệnh đề 2.
- Với “although”: Although Mệnh đề 1, Mệnh đề 2. (Hoặc Mệnh đề 2 although Mệnh đề 1.)
Trong trường hợp này, “I was so tired” là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (cái mà tưởng chừng sẽ ngăn cản hành động), và “I went to school yesterday” là mệnh đề chính (hành động thực sự diễn ra).
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ đặt “Although” ở đầu câu, sau đó là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (“I was so tired”), rồi dùng dấu phẩy và tiếp tục với mệnh đề chính (“I went to school yesterday”).
Đáp án: Although I was so tired, I went to school yesterday.
Câu 2:
Câu gốc: It rained heavily, but we went out last night.
Viết lại: Though …
Phân tích:
Tương tự như câu 1, câu này cũng dùng “but” để chỉ sự đối lập: “trời mưa to” nhưng “chúng tôi vẫn ra ngoài”.
Đề bài yêu cầu viết lại với “Though“. “Though” có nghĩa tương tự như “Although” (mặc dù), và cách dùng của chúng cũng giống nhau.
Cấu trúc:
- Với “but”: Mệnh đề 1, but Mệnh đề 2.
- Với “though”: Though Mệnh đề 1, Mệnh đề 2. (Hoặc Mệnh đề 2 though Mệnh đề 1.)
Ở đây, “It rained heavily” là mệnh đề chỉ sự nhượng bộ, và “we went out last night” là mệnh đề chính.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ đặt “Though” ở đầu câu, theo sau là mệnh đề chỉ điều kiện trái ngược (“it rained heavily”), rồi đặt dấu phẩy và cuối cùng là mệnh đề chính (“we went out last night”).
Đáp án: Though it rained heavily, we went out last night.
Câu 3:
Câu gốc: What is the distance between Gia Lai and Quang Ngai?
Viết lại: How far …
Phân tích:
Câu gốc hỏi về “the distance between” (khoảng cách giữa) hai địa điểm.
Đề bài yêu cầu viết lại câu hỏi bắt đầu bằng “How far“. “How far” là cụm từ dùng để hỏi về quãng đường, khoảng cách.
Cấu trúc chung để hỏi khoảng cách:
- Cách 1 (dùng “distance”): What is the distance between [Địa điểm A] and [Địa điểm B]?
- Cách 2 (dùng “how far”): How far is it from [Địa điểm A] to [Địa điểm B]?
Lời giải chi tiết:
Chúng ta sẽ thay thế “What is the distance between… and…” bằng cấu trúc “How far is it from… to…”.
Đáp án: How far is it from Gia Lai to Quang Ngai?
Câu 4:
Câu gốc: How many classrooms does your school have?
Viết lại: How many ….
Phân tích:
Câu gốc hỏi về số lượng (“How many”) của “classrooms” (phòng học) mà “your school” (trường của bạn) “has” (có).
Đề bài yêu cầu viết lại câu hỏi bắt đầu bằng “How many“. Có hai cách phổ biến để hỏi về số lượng:
- Cách 1 (dùng động từ “have”): How many [danh từ số nhiều] do/does [chủ ngữ] have?
- Cách 2 (dùng cấu trúc “there is/are”): How many [danh từ số nhiều] are there in [nơi chốn]?
Trong trường hợp này, chúng ta có thể chuyển từ cấu trúc “does your school have” sang cấu trúc “are there in your school” mà nghĩa vẫn không đổi.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta giữ nguyên “How many classrooms” và thay “does your school have” bằng “are there in your school”.
Đáp án: How many classrooms are there in your school?
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé!
1. Although I was so tired, I went to school yesterday.
– Although / Though / Even though + Clause1, Clause2: mặc dù … nhưng
= Clause1 + but + Clause2: nhưng
– DHNB: yesterday
– QKĐ (+): S + V2/V-ed
2. Though it rained heavily, we went out last night.
– Although / Though / Even though + Clause1, Clause2: mặc dù … nhưng
= Clause1 + but + Clause2: nhưng
– DHNB: last night
– QKĐ (+): S + V2/V-ed
3. How far is it from Gia Lai to Quang Ngai?
– What is the distance between swh and swh?: Khoảng cách giữa đâu đến đâu là bao nhiêu?
= How far is it from swh to swh: Từ đâu đến đâu là bao xa?
4. How many classrooms are there in your school?
– How many + N số nhiều
– TTSH + N
\(1,\) I was so tired, but I went to school yesterday.
\(→\) Although I was so tired, I went to school yesterday.
\(2,\) It rained heavily, but we went out last night.
\(→\) Though it rained heavily, we went out last night.
\(3,\) What is the distance between Gia Lai and Quang Ngai?
\(→\) How far is it from Gia Lai to Quang Ngai?
\(4,\) How many classrooms does your school have?
\(→\) How many classrooms are there in your school?
\( —– \)
\(1,\) Mệnh đề \(1, +\) but \(+\) mệnh đề \(2\)
\(→\) Although \(+\) mệnh đề \(1,\) mệnh đề \(2\)
\(2,\) Mệnh đề \(1, +\) but \(+\) mệnh đề \(2\)
\(→\) Though \(+\) mệnh đề \(1,\) mệnh đề \(2\)
\(3,\) What is the distance between \(+ A\) and \(B?\)
\(→\) How far is it from \(A\) to \(B?\)
\(4,\) How many \(+\) N (số nhiều) \(+\) do/does \(+\) S \(+\) have?
\(→\) How many \(+\) N (số nhiều) \(+\) are there \(+\) in \(+\) S?
\( ——– \)
\(\text{_nht}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment