Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi: 1. He danced better than his sister (talen…
Câu 1: He danced better than his sister (talented)
Phân tích câu gốc: “He danced better than his sister.” Câu này có nghĩa là “Anh ấy nhảy giỏi hơn chị/em gái của anh ấy.” Chúng ta thấy có sự so sánh hơn ở đây.
Từ khóa cho trước là “talented”. Từ này có nghĩa là “có tài năng”. Vậy, chúng ta cần diễn đạt ý “anh ấy có tài năng hơn chị/em gái anh ấy trong việc nhảy múa”.
Để viết lại câu này sử dụng “talented”, chúng ta cần sử dụng cấu trúc so sánh hơn với tính từ “talented”. Tính từ “talented” là tính từ dài, nên chúng ta sẽ dùng “more talented than”.
Vậy, câu viết lại sẽ là: He is more talented than his sister at dancing.
Chúng ta cũng có thể viết gọn hơn một chút, nếu ngữ cảnh đã rõ ràng là đang nói về việc nhảy, thì có thể bỏ “at dancing”: He is more talented than his sister.
Giải thích chi tiết:
- “He danced better” có nghĩa là anh ấy nhảy tốt hơn.
- “better” là dạng so sánh hơn của “good” (tốt).
- “talented” là tính từ chỉ sự có tài năng.
- Khi so sánh hơn với tính từ dài như “talented”, chúng ta dùng “more + tính từ”.
- Do đó, “more talented” có nghĩa là “có tài năng hơn”.
- “than his sister” vẫn giữ nguyên để chỉ đối tượng so sánh.
- Việc thêm “at dancing” giúp làm rõ hơn lĩnh vực mà anh ấy có tài năng hơn.
Đáp án chính xác: He is more talented than his sister at dancing.
Câu 2: I had an ethnic traditional costume last year (mine).
Phân tích câu gốc: “I had an ethnic traditional costume last year.” Câu này có nghĩa là “Năm ngoái tôi đã có một bộ trang phục truyền thống dân tộc.”
Từ khóa cho trước là “mine”. “Mine” là một đại từ sở hữu, có nghĩa là “của tôi”. Chúng ta cần diễn đạt lại câu sao cho sở hữu của người nói (trang phục đó) được nhấn mạnh.
Có hai cách chính để diễn đạt ý này:
Cách 1: Sử dụng đại từ sở hữu “mine” để thay thế cho “an ethnic traditional costume” khi nó thuộc về người nói.
Nếu ta nói “That is mine”, thì “mine” thay thế cho cả danh từ và tính từ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần diễn đạt lại câu “I had…”.
Chúng ta có thể nói “The ethnic traditional costume I had last year was mine.” Tuy nhiên, câu này hơi dài và có thể không phải là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
Một cách khác, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “mine” để chỉ sự sở hữu.
Cách 2: Thay đổi cấu trúc câu để sử dụng “mine” một cách hợp lý.
Chúng ta có thể diễn đạt ý rằng “Bộ trang phục truyền thống dân tộc mà tôi có năm ngoái là của tôi.”
Vậy, câu viết lại sẽ là: The ethnic traditional costume I had last year was mine.
Hoặc, nếu muốn diễn đạt theo một hướng khác, nhấn mạnh vào việc sở hữu cái đó:
I had an ethnic traditional costume last year, and it was mine.
Tuy nhiên, cách đơn giản và trực tiếp nhất để sử dụng “mine” theo yêu cầu là:
The ethnic traditional costume I had last year was mine.
Giải thích chi tiết:
- “I had an ethnic traditional costume last year” – Tôi đã có một bộ trang phục truyền thống dân tộc vào năm ngoái.
- “mine” là đại từ sở hữu, thay thế cho “my + danh từ” (ví dụ: my costume).
- Khi viết lại câu, chúng ta cần cấu trúc câu sao cho “mine” đứng ở cuối câu, hoặc đóng vai trò chủ ngữ/tân ngữ đại diện cho “bộ trang phục truyền thống dân tộc đó”.
- “The ethnic traditional costume I had last year” – Bộ trang phục truyền thống dân tộc mà tôi đã có vào năm ngoái.
- “was mine” – là của tôi.
- Kết hợp lại, câu này có nghĩa là “Bộ trang phục truyền thống dân tộc mà tôi có năm ngoái là của tôi.”
Đáp án chính xác: The ethnic traditional costume I had last year was mine.
Các em thấy bài tập này có khó không? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1.\) He danced better than his sister \(→\) He is more talented at dancing than his sister
\(@\) “danced better” (so sánh hơn về hành động) \(→\) đổi sang tính từ “talented” \(⇒\) dùng more talented than
\(2.\) I had an ethnic traditional costume last year \(→\) That ethnic traditional costume was mine last year
\(@\) “I had…” \(→\) đổi sang sở hữu \(⇒\) dùng mine (của tôi)
\(@\) “had” (quá khứ) \(→\) “was” cho phù hợp chủ ngữ “costume”
\(1.\) He is more talented at dancing than his sister
\(-\) be talented at sth/doing sth: có tài năng làm gì
\(-\) SSH với tính từ dài: S + tobe + more + adj + than + S
\(2.\) An ethnic traditional costume last year was mine
\(-\) ĐTNX=TTSH+N
\(-\) last year \(-\) QKĐ: \((+)\) S + was/were + N/adj
\(-\) Tạm dịch: Một bộ trang phục dân tộc truyền thống vào năm ngoái là của tôi

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment