Viết lại câu với từ trong ngoặc: who has to lock the doors when the office close…
-> who is……………………………….
Chào các em học sinh lớp 11! Hôm nay chúng ta sẽ cùng giải quyết một bài tập viết lại câu khá thú vị. Dạng bài này yêu cầu chúng ta không chỉ hiểu nghĩa của câu gốc mà còn phải nắm vững cách dùng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là các cụm từ cố định.
Đề bài: Viết lại câu với từ trong ngoặc:
who has to lock the doors when the office closes? (blame)
-> who is………………………………..
1. Phân tích câu gốc:
Câu gốc là: “who has to lock the doors when the office closes?”
- Ý nghĩa: Câu này hỏi về trách nhiệm hoặc nghĩa vụ. Ai là người có nhiệm vụ, có bổn phận phải khóa cửa khi văn phòng đóng cửa?
- Cụm từ chính: “has to” diễn tả sự bắt buộc, sự cần thiết phải làm gì đó do quy định, nhiệm vụ.
2. Phân tích từ gợi ý:
Từ gợi ý là: “blame”
- “Blame” (danh từ hoặc động từ) có nghĩa là đổ lỗi, chịu trách nhiệm về một lỗi lầm, khiển trách.
- Tuy nhiên, trong tiếng Anh có một cụm từ cố định rất quan trọng là: “to be to blame for something”.
- “To be to blame for something” có nghĩa là chịu trách nhiệm cho một điều gì đó (thường là một điều tiêu cực, một lỗi lầm, một sai sót). Nó có thể hiểu là “đáng bị đổ lỗi”, “có lỗi”, hoặc “người chịu trách nhiệm”.
3. Áp dụng và chuyển đổi:
Câu gốc hỏi “ai là người phải khóa cửa”. Điều này có nghĩa là người đó có trách nhiệm về việc khóa cửa. Nếu cửa không được khóa, thì người đó sẽ là người phải chịu trách nhiệm cho sự việc này, tức là người đó sẽ bị đổ lỗi hoặc là người chịu trách nhiệm về việc đó.
Do đó, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc “to be to blame for…” để diễn tả trách nhiệm này.
Cấu trúc: who is + to blame for + V-ing/noun phrase?
Áp dụng vào câu của chúng ta:
- “lock the doors” là hành động. Khi chuyển sang “V-ing”, nó sẽ thành “locking the doors”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
who is to blame for locking the doors when the office closes?
4. Giải thích chi tiết nghĩa của câu mới:
Mặc dù “blame” thường mang sắc thái tiêu cực, nhưng trong ngữ cảnh này, “who is to blame for locking the doors” được hiểu là “ai là người chịu trách nhiệm đảm bảo việc khóa cửa được thực hiện?”. Nó ngụ ý rằng nếu hành động khóa cửa không diễn ra, thì người được hỏi sẽ là người phải chịu trách nhiệm (bị đổ lỗi) cho sự thiếu sót đó.
Đây là một cách nói khác để hỏi về người có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ thực hiện một hành động cụ thể, đặc biệt khi hành động đó quan trọng và việc bỏ qua nó có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
So sánh:
- “Who has to lock the doors…?” -> Hỏi trực tiếp về nghĩa vụ.
- “Who is to blame for locking the doors…?” -> Hỏi về người chịu trách nhiệm về việc thực hiện hành động khóa cửa (ngụ ý rằng nếu không làm, người đó sẽ chịu trách nhiệm cho hậu quả).
Kết luận:
Để viết lại câu: “who has to lock the doors when the office closes? (blame)”
Câu trả lời là:
-> who is to blame for locking the doors when the office closes?
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ “to be to blame for something” và cách áp dụng nó trong bài tập viết lại câu nhé!
\(->\) Who is to blame for locking the doors when the office closes ?
\(-\) have to + V-inf : phải làm gì ( không quá khắt khe ).
\(->\) be to blame for V-ing : chịu trách nhiệm việc gì/có lỗi, bị đổ lỗi cho việc gì.
\(-\) Trans : Ai chịu trách nhiệm cho việc khóa cửa trước khi văn phòng đóng cửa ?
\(color{pink}{Mako}\)
\(@\) Ans\(:\) Who is to blame for locking the doors when the office closes?
\(-\) be to blame for \(+\) N/V-ing
\(bb ***\) Trans\(:\) Ai chịu trách nhiệm về việc khóa cửa khi văn phòng đóng cửa?

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment