viết một bài nói về môn thể thao mà em yêu thích ( cầu lông )
Chào buổi sáng, cả lớp!
Thầy/Cô hy vọng tất cả các em đều cảm thấy khỏe mạnh và sẵn sàng cho buổi học tiếng Anh ngày hôm nay.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau thực hành một kỹ năng rất thú vị và quan trọng trong tiếng Anh: đó là viết một bài nói ngắn (a short speech) về môn thể thao mà các em yêu thích.
Và để làm ví dụ, chúng ta sẽ cùng viết về môn Cầu lông (Badminton) – một môn thể thao rất phổ biến phải không nào?
Mục tiêu của chúng ta là viết một bài nói rõ ràng, mạch lạc, và đặc biệt là biết cách sử dụng các thẻ HTML cơ bản như <p> (cho đoạn văn), <br> (xuống dòng trong cùng một đoạn), và <b> (in đậm) để trình bày bài nói của mình nhé!
***
Bước 1: Lên dàn ý (Outline) cho bài nói
Để bài nói của chúng ta thật hay và đầy đủ, thầy/cô gợi ý các em nên có các phần sau:
1. Mở đầu (Introduction):
– Chào khán giả (ví dụ: “Good morning, everyone!”).
– Giới thiệu tên môn thể thao mà em sẽ nói đến (ví dụ: “Today, I want to talk about my favorite sport: badminton.”).
– Nói ngắn gọn tại sao em thích nó (ví dụ: “It’s a wonderful and exciting game.”).
2. Phần thân bài (Body):
– Mô tả môn thể thao:
+ Chơi như thế nào? (ví dụ: dùng vợt, quả cầu, trên sân có lưới).
+ Cần dụng cụ gì? (ví dụ: racket, shuttlecock, net).
+ Chơi một mình (singles) hay chơi đôi (doubles).
– Lợi ích của môn thể thao:
+ Tại sao nó tốt cho sức khỏe? (ví dụ: makes you strong, energetic, good for health).
+ Lợi ích về tinh thần/xã hội? (ví dụ: fun, relaxing, play with friends, teamwork).
– Kỷ niệm/Cảm xúc cá nhân:
+ Em thường chơi khi nào/ở đâu?
+ Cảm giác của em khi chơi môn này?
3. Kết luận (Conclusion):
– Tóm tắt lại cảm xúc của em về môn thể thao đó (ví dụ: “Badminton is more than just a game…”).
– Khuyến khích mọi người cùng tham gia (ví dụ: “I recommend everyone to try it!”).
– Cảm ơn khán giả (ví dụ: “Thank you for listening!”).
***
Bước 2: Chuẩn bị Từ vựng (Vocabulary)
Trước khi bắt đầu viết, hãy cùng xem qua một số từ vựng hữu ích nhé. Các em thấy đấy, chúng ta dùng thẻ <b> để in đậm các từ vựng quan trọng, và thẻ <br> để xuống dòng trong cùng một mục nhé.
Useful Vocabulary for Badminton:
– badminton (n): cầu lông
– shuttlecock (n): quả cầu
– racket (n): vợt
– court (n): sân (cầu lông)
– net (n): lưới
– play singles: chơi đơn
– play doubles: chơi đôi
– healthy (adj): khỏe mạnh
– fun (adj): vui vẻ
– energetic (adj): năng động
– skillful (adj): khéo léo, cần kỹ năng
– teamwork (n): làm việc nhóm (nếu chơi đôi)
– relaxing (adj): thư giãn
– improve (v): cải thiện
– hand-eye coordination (n): sự phối hợp tay-mắt
– stay fit: giữ dáng, khỏe mạnh
– recommend (v): giới thiệu, khuyên dùng
***
Bước 3: Viết bài nói mẫu (Sample Speech) sử dụng HTML
Rồi, bây giờ chúng ta hãy cùng nhau xem một bài nói mẫu về môn cầu lông nhé. Các em hãy chú ý cách thầy/cô sử dụng các thẻ HTML đã học để trình bày bài viết.
My Favorite Sport: Badminton
Good morning, everyone!
Today, I want to talk about my absolute favorite sport: badminton. It’s a wonderful and exciting game that I enjoy playing very much.
Badminton is played with a racket and a shuttlecock. You can play it alone (singles) or with a partner (doubles) on a special court divided by a net. The goal is to hit the shuttlecock over the net so your opponent cannot hit it back. It requires good hand-eye coordination and quick movements.
I love badminton for many reasons. Firstly, it’s a very healthy sport. When I play, I run, jump, and stretch, which makes my body strong and energetic. It’s a great way to stay fit and active.
Secondly, it’s incredibly fun and exciting! Every game is different, and I love the challenge of trying to hit the shuttlecock perfectly. It helps me to feel relaxed and forget about school stress.
Lastly, playing badminton with friends is a great way to spend time together. We encourage each other and sometimes even learn new skills from one another. It builds good teamwork when we play doubles.
I usually play badminton at the park or in the school gym with my friends on weekends. It always makes me feel happy and refreshed.
In conclusion, badminton is more than just a game to me. It’s a fantastic way to stay healthy, have fun, and spend quality time with friends. I highly recommend everyone to try playing badminton. You might discover your new favorite sport too!
Thank you for listening!
***
Bước 4: Giải thích cách dùng HTML
Các em có thấy không?
- Mỗi đoạn văn (paragraph) được đặt trong thẻ
<p></p>. - Những từ hoặc cụm từ quan trọng được in đậm bằng thẻ
<b></b>. - Và khi muốn xuống dòng mà không bắt đầu một đoạn mới, thầy/cô dùng thẻ
<br>. Rất đơn giản phải không nào?
Việc sử dụng các thẻ này giúp bài nói của chúng ta trông gọn gàng, dễ đọc và chuyên nghiệp hơn.
***
Bước 5: Mẹo trình bày (Presentation Tips)
Khi các em đã viết xong bài nói của mình, hãy nhớ một vài mẹo nhỏ khi trình bày nhé:
- Luyện tập: Đọc đi đọc lại bài nói của mình nhiều lần để quen với nội dung và cách diễn đạt.
- Phát âm rõ ràng: Nói to, rõ ràng, và tự tin. Đừng sợ sai nhé!
- Giao tiếp bằng mắt: Nhìn vào các bạn và thầy/cô để tạo sự kết nối.
- Cảm xúc: Thể hiện sự yêu thích của em với môn thể thao đó qua giọng điệu và nét mặt.
***
Rồi, vậy là các em đã nắm được cách viết một bài nói ngắn về môn thể thao yêu thích của mình rồi đấy. Và quan trọng hơn là các em đã biết cách sử dụng các thẻ HTML cơ bản <p>, <br>, <b> để trình bày bài viết của mình.
Bây giờ, nhiệm vụ của các em là hãy viết bài nói của chính mình về môn thể thao mà em yêu thích nhất, và nhớ dùng các thẻ HTML này để trình bày nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Chúc các em học tốt và sáng tạo!
Hello, my name is…….. . Today, I want to talk about my favorite sport. My favorite sport is badminton. I love it because it is so fun and active. I often play badminton with my best friend after school. We always play in the school yard .Badminton isn’t difficult to play.When I play badminton, I feel relaxed and happy. It is not only goof for my health ,but it also helps me grow taller.In the futute, I want to play badminton better , join my school badminton team ,and especially become a profession badminton player. That is why badminton is my favorite sport. Thank you for listening!
\(\text{Đáp án+Giải thích các bước giải:}\)
\(\color{grey}{Answer}\)
\(My\) \(favorite\) \(sport\) \(is\) \(badminton.\) \(I\) \(usually\) \(play\) \(it\) \(with\) \(my\) \(friends\) \(in\) \(the\) \(park\) \(every\) \(afternoon.\) \(It\) \(is\) \(very\) \(fun\) \(and\) \(helps\) \(me\) \(improve\) \(my\) \(health.\) \(For\) \(me,\) \(I\) \(think\) \(of\) \(volleyball\) \(as\) \(a\) \(form\) \(of\) \(entertainment\) \(tools\) \(when\) \(I\) \(feel\) \(stressed,\) \(sad,\) \(or\) \(simply\) \(bored.\) \(I\) \(love\) \(badminton\) \(because\) \(it\) \(keeps\) \(me\) \(active\) \(and\) \(relaxed.\)
\(\star \text{Trans:}\)
\(Môn\) \(thể\) \(thao\) \(yêu\) \(thích\) \(của\) \(tôi\) \(là\) \(cầu\) \(lông.\) \(Tôi\) \(thường\) \(chơi\) \(với\) \(bạn\) \(bè\) \(ở\) \(công\) \(viên\) \(mỗi\) \(chiều.\) \(Nó\) \(rất\) \(vui\) \(và\) \(giúp\) \(tôi\) \(cải\) \(thiện\) \(sức\) \(khỏe.\) \(Đối\) \(với\) \(tôi,\) \(tôi\) \(coi\) \(bóng\) \(chuyền\) \(như\) \(một\) \(hình\) \(thức\) \(giải\) \(trí\) \(khi\) \(tôi\) \(cảm\) \(thấy\) \(căng\) \(thẳng,\) \(buồn\) \(bã\) \(hoặc\) \(đơn\) \(giản\) \(là\) \(buồn\) \(chán.\) \(Tôi\) \(yêu\) \(cầu\) \(lông\) \(vì\) \(nó\) \(giúp\) \(tôi\) \(năng\) \(động\) \(và\) \(thư\) \(giãn.\)
\(\color(#00FFFF){\fr{–w}}\color(#33EFFF){\fr{h}}\color(#33CCFF){\fr{a}}\color(#3399FF){\fr{t}} \color(#3366FF){\fr{2}}\color(#3333FF){\fr{5}}\color(#5A00FF){\fr{3}}\color(#5A00FF){\fr{7–}}\)
\(\color{#EEC213}{#h} \color{#4B869A}{oidap247.com}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment