Vietnam’s Elevation to Secondary Emerging Market StatusFollowing comprehensive r…
Vietnam’s Elevation to Secondary Emerging Market Status
Following comprehensive reforms in its stock market infrastructure and announced Vietnam’s (1) …-the gradual liberalisation of foreign investment regulations, FTSE Russell recently upgrade from “frontier market” classification
to “secondary emerging market” status. This milestone represents a watershed moment for Southeast Asian economies seeking greater integration into global
capital flows.The (2)…demonstrates Vietnam’s commitment to enhancing market transparency and investor protection mechanisms. International fund managers have responded enthusiastically, recognising the nation’s robust economic fundamentals and demographic advantages. (3)…this
achievement, policymakers must address persistent challenges including limited market liquidity and foreign ownership restrictions that continue hampering full participation. Analysts recommend that regulatory authorities should (4)…swift
measures to streamline settlement procedures and expand the investor base.
Furthermore, implementing sophisticated surveillance systems (5) market manipulation and ensuring compliance with international standards remains paramount. Sustaining this momentum requires establishing governance frameworks predicated upon institutional (6)
rather than ad-hoc
interventions.
Question 1. A. anticipated
Question 2. A. consequently
Question 3. A. By virtue of Question 4. A. implement
Question 5. A. detecting
Question 6. A. credibility
B. anticipation
B. designation
B. Irrespective of
B. conduct
B. detect
B. volatility
C. anticipate
C. whereas.
C. In addition to
C. establish
C. to detect
C. capacity
D. Anticipating
D. likewise
D. In the face of
D. undertake
D. detected
D. transparency
Chọn và giải thích
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập điền từ vào chỗ trống dưới đây. Đây là một dạng bài rất quan trọng để nâng cao vốn từ vựng và khả năng hiểu ngữ pháp trong ngữ cảnh. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Trước hết, các em hãy đọc toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính và bối cảnh của bài viết. Đoạn văn này nói về việc Việt Nam được nâng cấp lên trạng thái thị trường mới nổi cấp hai (secondary emerging market) và những thách thức cũng như khuyến nghị để duy trì đà phát triển này.
—
Phân tích từng câu hỏi:
Question 1. “Following comprehensive reforms in its stock market infrastructure and announced Vietnam’s (1) …-the gradual liberalisation of foreign investment regulations, FTSE Russell recently upgrade from “frontier market” classification”
A. anticipated
B. anticipation
C. anticipate
D. Anticipating
Giải thích:
- Chúng ta có cụm “Vietnam’s (1)…”. Từ “Vietnam’s” là sở hữu cách, do đó, vị trí (1) cần một danh từ.
- Phần sau dấu gạch ngang “-the gradual liberalisation of foreign investment regulations” giải thích rõ hơn cho từ ở vị trí (1). Nó nói về “sự tự do hóa dần dần các quy định đầu tư nước ngoài”.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “anticipated” là quá khứ phân từ hoặc tính từ (được dự đoán). Không phải danh từ.
- B. “anticipation” là danh từ, có nghĩa là “sự dự đoán”, “sự mong đợi”.
- C. “anticipate” là động từ (dự đoán). Không phải danh từ.
- D. “Anticipating” là hiện tại phân từ hoặc danh động từ (đang dự đoán). Không phù hợp với ngữ cảnh “Vietnam’s…”.
- Vậy, “anticipation” là danh từ phù hợp nhất, diễn tả “sự mong đợi” hoặc “sự dự đoán” về việc tự do hóa dần dần. Cụm “Vietnam’s anticipation – the gradual liberalisation…” có nghĩa là “sự mong đợi của Việt Nam – sự tự do hóa dần dần…”
Đáp án đúng: B. anticipation
—
Question 2. “This milestone represents a watershed moment for Southeast Asian economies seeking greater integration into global capital flows.The (2)…demonstrates Vietnam’s commitment to enhancing market transparency and investor protection mechanisms.”
A. consequently
B. designation
C. whereas.
D. likewise
Giải thích:
- Vị trí (2) đứng sau mạo từ “The” và trước động từ “demonstrates”, nên cần một danh từ đóng vai trò chủ ngữ.
- Nội dung của câu nói về “cái gì đó” thể hiện cam kết của Việt Nam. Điều này liên quan đến “This milestone” (cột mốc quan trọng) đã được nhắc ở câu trước, tức là việc Việt Nam được nâng cấp trạng thái thị trường.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “consequently” là trạng từ (do đó, kết quả là). Không phải danh từ.
- B. “designation” là danh từ, có nghĩa là “sự chỉ định”, “sự phong tặng”, “sự đặt tên”. Trong ngữ cảnh này, việc được FTSE Russell “chỉ định” hoặc “phong tặng” trạng thái “secondary emerging market” chính là “the designation”.
- C. “whereas” là liên từ (trong khi). Không phải danh từ.
- D. “likewise” là trạng từ (tương tự như vậy). Không phải danh từ.
- Do đó, “designation” là từ phù hợp nhất, thể hiện việc Việt Nam được “chỉ định” hoặc “phong tặng” một trạng thái mới.
Đáp án đúng: B. designation
—
Question 3. “International fund managers have responded enthusiastically, recognising the nation’s robust economic fundamentals and demographic advantages. (3)…this achievement, policymakers must address persistent challenges including limited market liquidity and foreign ownership restrictions that continue hampering full participation.”
A. By virtue of
B. Irrespective of
C. In addition to
D. In the face of
Giải thích:
- Câu này cần một cụm giới từ để nối “this achievement” (thành tựu này – chỉ việc được nâng cấp trạng thái thị trường) với việc “policymakers must address persistent challenges” (các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết những thách thức dai dẳng).
- Vế trước nói về “thành tựu” (positive), vế sau nói về “thách thức” (negative). Do đó, chúng ta cần một cụm từ diễn tả sự tương phản hoặc mặc dù có thành tựu tốt đẹp nhưng vẫn còn những vấn đề cần giải quyết.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “By virtue of” có nghĩa là “nhờ vào”, “do bởi”. Thường dùng để chỉ nguyên nhân tích cực. Không phù hợp vì challenges không phải do achievement.
- B. “Irrespective of” có nghĩa là “bất kể”, “không kể đến”, “mặc dù”. Cụm này rất phù hợp vì nó diễn tả rằng, dù có thành tựu này đi chăng nữa, thì những thách thức vẫn tồn tại và cần được giải quyết.
- C. “In addition to” có nghĩa là “ngoài ra”, “thêm vào đó”. Thường dùng để bổ sung thông tin hoặc liệt kê. Không phù hợp để thể hiện sự đối lập.
- D. “In the face of” có nghĩa là “đối mặt với”, “bất chấp”. Thường dùng khi nói về khó khăn, nguy hiểm. “In the face of achievement” không phải là cách diễn đạt tự nhiên để nói “mặc dù có thành tựu”. “Irrespective of” diễn đạt sự “không liên quan, không bị ảnh hưởng bởi” thành tựu tốt đẹp, những thách thức vẫn cần được xử lý, rõ ràng hơn và phù hợp hơn.
Đáp án đúng: B. Irrespective of
—
Question 4. “Analysts recommend that regulatory authorities should (4)…swift measures to streamline settlement procedures and expand the investor base.”
A. implement
B. conduct
C. establish
D. undertake
Giải thích:
- Vị trí (4) đứng sau động từ khuyết thiếu “should”, nên cần một động từ nguyên thể.
- Động từ này đi kèm với “swift measures” (các biện pháp nhanh chóng). Chúng ta cần một động từ chỉ hành động thực hiện, đưa vào áp dụng các biện pháp.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “implement” có nghĩa là “thực hiện”, “thi hành”, “áp dụng” (một kế hoạch, quyết định, biện pháp). Đây là một collocation rất phổ biến và phù hợp với “measures”.
- B. “conduct” có nghĩa là “tiến hành”, “thực hiện” (một cuộc nghiên cứu, khảo sát, thí nghiệm). Không thường dùng với “measures” trong ngữ cảnh này.
- C. “establish” có nghĩa là “thiết lập”, “xây dựng” (một hệ thống, quy tắc, tổ chức). Có thể dùng “establish measures” nhưng “implement measures” nhấn mạnh hơn vào việc đưa chúng vào thực tế, hành động.
- D. “undertake” có nghĩa là “đảm nhận”, “tiến hành” (một công việc, dự án). Có thể dùng “undertake measures” nhưng “implement” trực tiếp và mạnh mẽ hơn trong việc chỉ sự áp dụng các biện pháp.
- “Implement measures” là cụm từ chuẩn xác nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng: A. implement
—
Question 5. “Furthermore, implementing sophisticated surveillance systems (5) market manipulation and ensuring compliance with international standards remains paramount.”
A. detecting
B. detect
C. to detect
D. detected
Giải thích:
- Cụm từ “sophisticated surveillance systems (5) market manipulation” mô tả chức năng của các hệ thống giám sát. Các hệ thống này được tạo ra với mục đích gì đối với “thao túng thị trường”? Để phát hiện nó.
- Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ thể hiện mục đích hoặc chức năng.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “detecting” là hiện tại phân từ hoặc danh động từ. “systems detecting manipulation” có thể hiểu là “các hệ thống đang phát hiện sự thao túng” hoặc “các hệ thống có chức năng phát hiện sự thao túng”.
- B. “detect” là động từ nguyên thể. Không thể đứng một mình sau danh từ “systems” để bổ nghĩa như vậy.
- C. “to detect” là động từ nguyên thể có “to” (infinitive of purpose), diễn tả MỤC ĐÍCH. “systems to detect manipulation” có nghĩa là “các hệ thống (được dùng) để phát hiện sự thao túng”. Đây là cách diễn đạt mục đích rất rõ ràng và phổ biến.
- D. “detected” là quá khứ phân từ (đã được phát hiện). Không phù hợp vì hệ thống được triển khai để phát hiện chứ không phải là đã bị phát hiện.
- Trong ngữ cảnh này, “implementing… systems” (triển khai các hệ thống) thường đi kèm với mục đích của việc triển khai đó. Infinitive of purpose “to detect” diễn đạt mục đích một cách chính xác nhất.
Đáp án đúng: C. to detect
—
Question 6. “Sustaining this momentum requires establishing governance frameworks predicated upon institutional (6) rather than ad-hoc interventions.”
A. credibility
B. volatility
C. capacity
D. transparency
Giải thích:
- Vị trí (6) đứng sau tính từ “institutional” (thuộc về thể chế, có tính chất thể chế), nên cần một danh từ.
- Câu này đưa ra sự đối lập: “…governance frameworks predicated upon institutional (6) rather than ad-hoc interventions.” (các khuôn khổ quản trị dựa trên… thể chế chứ không phải các can thiệp tạm thời/ngẫu hứng).
- “Ad-hoc interventions” (các can thiệp tạm thời, thiếu kế hoạch) hàm ý sự thiếu ổn định, thiếu tin cậy. Do đó, từ cần điền phải là thứ đối lập với “ad-hoc interventions”, tức là một phẩm chất tích cực, ổn định của thể chế.
- Nếu xét các lựa chọn:
- A. “credibility” là danh từ, có nghĩa là “uy tín”, “sự đáng tin cậy”. “Institutional credibility” (uy tín thể chế) rất phù hợp, đối lập với sự thiếu ổn định và tin cậy của “ad-hoc interventions”.
- B. “volatility” là danh từ, có nghĩa là “sự biến động”, “sự không ổn định”. Đây là điều cần tránh, không phải điều cần xây dựng.
- C. “capacity” là danh từ, có nghĩa là “năng lực”, “khả năng”. “Institutional capacity” (năng lực thể chế) là một điều tốt, nhưng “credibility” trực tiếp đối lập với tính “ad-hoc” (thiếu tin cậy, thiếu kế hoạch).
- D. “transparency” là danh từ, có nghĩa là “sự minh bạch”. “Institutional transparency” (sự minh bạch thể chế) cũng là một phẩm chất tốt, nhưng “credibility” bao hàm ý nghĩa rộng hơn về sự đáng tin cậy, nền tảng vững chắc, phù hợp hơn để đối lập với “ad-hoc interventions”.
- Các khuôn khổ quản trị cần được xây dựng dựa trên sự uy tín, đáng tin cậy của thể chế, chứ không phải các hành động tạm thời, thiếu nhất quán.
Đáp án đúng: A. credibility
—
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong từng ngữ cảnh. Hãy luôn nhớ đọc kỹ toàn bộ đoạn văn, phân tích cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu để đưa ra lựa chọn chính xác nhất nhé!
Chúc các em học tốt!
Bạn Tham Khảo :
Ans :
\(1.\) B
\(-\) anticipation : sự mong đợi / dự đoán
\(-\) possessive (‘s) + N
\(-\) Vietnam’s anticipation : sự kỳ vọng của Việt Nam
\(2.\) B
\(-\) designation : sự chỉ định / xếp hạng
\(-\) The designation demonstrates… : Việc được xếp hạng cho thấy…
\(3.\) C
\(-\) In addition to + N/V-ing : ngoài ra / bên cạnh
\(4.\) A
\(-\) implement : thực hiện / áp dụng
\(-\) implement + measures/policies/reforms/plans
\(-\) implement swift measures : thực hiện các biện pháp nhanh chóng.
\(5.\) C
\(-\) systems to detect : hệ thống để phát hiện
\(-\) to V : chỉ mục đích
\(6.\) A
\(-\) institutional credibility : độ tin cậy của thể chế
\(-\) xây dựng khung quản trị dựa trên sự đáng tin cậy của thể chế
\(1\). B. anticipation
Sau Vietnam’s (sở hữu cách) cần một danh từ. → anticipation (n): sự mong đợi, dự đoán
\(2\). B. designation
Câu: “The designation demonstrates Vietnam’s commitment…”
→ “Việc được công nhận/xếp hạng này cho thấy cam kết của Việt Nam…”
- designation = sự chỉ định, sự công nhận, sự xếp hạng
\(3\). B. Irrespective of
Câu sau nói về những khó khăn vẫn còn tồn tại.
→ “Mặc dù đạt được thành tựu này…”
- irrespective of = bất chấp, mặc dù có
\(4\). A. implement
Cụm cố định: implement measures = thực hiện các biện pháp.
\(5\). C. to detect
Mục đích của hệ thống giám sát là để phát hiện thao túng thị trường.
→ systems to detect market manipulation
\(6\). C. capacity
Cụm học thuật quen thuộc: institutional capacity = năng lực thể chế.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment