We are looking for students to help (20)______ the local park this weekend. Our …
be (21)______ Friday afternoon in the library. This is (22)______ great opportunity to make new friends
and help the community. If you are interested in joining us, please register at the front desk today. Let’s
work together!
Question 20. A. clean
Question 21. A. on
Question 22. A. a B. visit
B. in
B. an C. plant
C. at
C. the D. exercise
D. by
D. Ø (no article)
Chào các em học sinh lớp 10 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một đoạn văn ngắn và củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhé. Đoạn văn này rất thú vị vì nó nói về việc giúp đỡ cộng đồng đó!
Hãy cùng đọc lại đoạn văn một lần nữa:
We are looking for students to help (20)______ the local park this weekend. Our first meeting will be (21)______ Friday afternoon in the library. This is (22)______ great opportunity to make new friends and help the community. If you are interested in joining us, please register at the front desk today. Let’s work together!
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một nhé.
Question 20. We are looking for students to help (20)______ the local park this weekend.
Các lựa chọn là:
A. clean
B. visit
C. plant
D. exercise
Giải thích:
- Chúng ta có cụm từ “help ______ the local park”. Để giúp đỡ một công viên, chúng ta thường làm những công việc cải thiện hoặc duy trì công viên đó.
- A. clean (dọn dẹp): “help clean the park” – Giúp dọn dẹp công viên là một hoạt động tình nguyện rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “help the local park”.
- B. visit (thăm quan): “help visit the park” – Không ai “giúp” người khác thăm quan một công viên theo cách này cả. Bạn tự mình thăm quan công viên.
- C. plant (trồng cây): “help plant the park” – Nghe có vẻ hợp lý nhưng về mặt ngữ pháp và cách dùng, chúng ta thường nói “plant trees/flowers in the park” (trồng cây/hoa trong công viên), chứ không phải “plant the park”. Nếu lựa chọn là “plant trees in the park”, thì sẽ đúng, nhưng “plant the park” thì không chính xác trong trường hợp này.
- D. exercise (tập thể dục): “help exercise the park” – Đây là một lựa chọn hoàn toàn không có nghĩa. Bạn tập thể dục trong công viên, không phải “tập thể dục công viên”.
Vì vậy, từ phù hợp nhất và có nghĩa nhất trong ngữ cảnh này là clean.
Đáp án đúng là A. clean.
Question 21. Our first meeting will be (21)______ Friday afternoon in the library.
Các lựa chọn là:
A. on
B. in
C. at
D. by
Giải thích:
- Đây là câu hỏi về giới từ chỉ thời gian.
- A. on: Chúng ta dùng “on” với các ngày trong tuần (on Monday, on Friday), các ngày cụ thể (on May 1st), hoặc các buổi cụ thể của một ngày cụ thể (on Friday afternoon, on Christmas Day). Cụm từ “Friday afternoon” là một buổi cụ thể của một ngày cụ thể.
- B. in: Chúng ta dùng “in” với tháng (in January), năm (in 2023), mùa (in summer), hoặc các buổi nói chung (in the morning, in the evening). “In Friday afternoon” là không đúng.
- C. at: Chúng ta dùng “at” với giờ cụ thể (at 7 PM), hoặc các kỳ nghỉ lễ (at Christmas). “At Friday afternoon” là không đúng.
- D. by: “By” thường mang nghĩa “trước” hoặc “không muộn hơn” (by Friday – trước thứ Sáu), không dùng để chỉ thời điểm diễn ra sự kiện.
Như vậy, giới từ chính xác khi nói về một buổi cụ thể của một ngày cụ thể là on.
Đáp án đúng là A. on.
Question 22. This is (22)______ great opportunity to make new friends and help the community.
Các lựa chọn là:
A. a
B. an
C. the
D. Ø (no article)
Giải thích:
- Đây là câu hỏi về mạo từ (articles).
- Chúng ta có danh từ “opportunity” (cơ hội) là một danh từ đếm được số ít. Khi một danh từ đếm được số ít được nhắc đến lần đầu tiên và không cụ thể, chúng ta sử dụng mạo từ bất định (a/an).
- A. a: Được dùng trước các danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (consonant sound). Từ “great” bắt đầu bằng âm /g/ là một phụ âm.
- B. an: Được dùng trước các danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (vowel sound), ví dụ: an apple, an hour. Từ “great” không bắt đầu bằng nguyên âm.
- C. the: Được dùng khi chúng ta nói về một thứ cụ thể, đã được nhắc đến trước đó, hoặc là duy nhất. Ở đây, “great opportunity” là một cơ hội chung chung, chưa được xác định cụ thể hay nhắc đến trước đó. Đây là “một” trong số những cơ hội tuyệt vời.
- D. Ø (no article): Không dùng mạo từ khi danh từ là không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều mang nghĩa chung chung, hoặc trong một số cụm từ cố định. “Opportunity” ở đây là danh từ đếm được số ít.
Vì “great opportunity” là một danh từ đếm được số ít được nhắc đến lần đầu và bắt đầu bằng một phụ âm, chúng ta dùng mạo từ a.
Đáp án đúng là A. a.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ và dùng ngữ pháp cho đúng nhé. Hãy nhớ rằng, việc đọc nhiều, luyện tập thường xuyên sẽ giúp các em tiến bộ hơn rất nhiều!
Cô chúc các em học tốt!
\(20. -A\) (clean)
\(-\) help do st: giúp làm gì
\(21. -A\) (on)
\(-\) on + thứ trong tuần
\(-\) Friday morning: sáng thứ sáu
\(22. -A\)
\(-\) a + danh từ chưa xác định
\(-\) a great opportunity: một cơ hội tuyệt vời
20 A
\(-\) help do stth : giúp làm gì
\(21\) A
\(-\) on : vào ( thường + ngày lễ , ngày trong tháng , thứ trong tuần )
\(22\) A
\(-\) a + N-(số ít đếm được ) : một ….

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment