We can’t get the ticket because I don’t have money.
-> if
He doesn’t take any ex…
-> if
He doesn’t take any exercises. He is so unhealthy.
->
Bài tập 1:
Câu gốc: We can’t get the ticket because I don’t have money.
Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng “if”.
Phân tích:
Câu gốc có nghĩa là “Chúng ta không thể mua vé bởi vì tôi không có tiền.”
Trong câu này, vế “because I don’t have money” nêu lên nguyên nhân dẫn đến kết quả “We can’t get the ticket”.
Khi sử dụng “if” để viết lại câu, chúng ta sẽ đưa nguyên nhân lên đầu câu điều kiện và kết quả là mệnh đề chính.
Vế “I don’t have money” là một sự thật ở hiện tại. Để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc một giả định sẽ dẫn đến một kết quả khác, chúng ta sử dụng câu điều kiện loại 2.
Cấu trúc câu điều kiện loại 2 là: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu).
Trong trường hợp này, “don’t have” ở hiện tại sẽ chuyển thành “didn’t have” ở quá khứ đơn.
Vế kết quả “We can’t get the ticket” có thể được viết lại thành “We couldn’t get the ticket” (sử dụng “couldn’t” tương ứng với “can’t” ở hiện tại, diễn tả khả năng không xảy ra trong điều kiện giả định).
Đáp án:
If I didn’t have money, we couldn’t get the ticket.
(Nếu tôi không có tiền, chúng ta sẽ không thể mua vé.)
Bài tập 2:
Câu gốc: He doesn’t take any exercises. He is so unhealthy.
Yêu cầu: Viết lại câu sử dụng “if”.
Phân tích:
Câu gốc có nghĩa là “Anh ấy không tập thể dục. Anh ấy rất không khỏe.”
Câu này diễn tả một mối quan hệ nhân quả: việc không tập thể dục dẫn đến tình trạng không khỏe.
Chúng ta có thể xem “He doesn’t take any exercises” là điều kiện và “He is so unhealthy” là kết quả.
Vì đây là một sự thật ở hiện tại và chúng ta muốn diễn tả mối quan hệ điều kiện – kết quả dựa trên sự thật đó, chúng ta sẽ sử dụng câu điều kiện loại 1.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1 là: If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may + V(nguyên mẫu).
Trong trường hợp này, “doesn’t take” ở hiện tại sẽ giữ nguyên dạng phủ định của hiện tại đơn.
Vế kết quả “He is so unhealthy” có thể được viết lại thành “he will be so unhealthy” (sử dụng “will be” để chỉ kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn).
Đáp án:
If he doesn’t take any exercises, he will be so unhealthy.
(Nếu anh ấy không tập thể dục, anh ấy sẽ rất không khỏe.)
Các em đã hiểu bài chưa nào? Hãy ghi chép lại đầy đủ nhé!
1.If I had money, we could get the ticket.
– Điều kiện loại 2: không có thật ở hiện tại.
- don’t have thành had
- can’t get thành could get
2 .If he took some exercise, he wouldn’t be so unhealthy.
- doesn’t take thành took
- is thành wouldn’t be
\(Đáp\) \(án:\)
1. If we had money, we could get the ticket.
2. If he took some exercises, he would be so healthy. hoặc he wouldn’t be so unhealthy.
—————————————————
If 2:
If + S + were + adj/N/O , S + would / could + V1
If + S + V2/ed , S + would / could + V1
→ Câu điều kiện không có thật ở hiện tại

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment