we find carving eggshells is difficult => we are (used)
Bài tập của chúng ta hôm nay là: we find carving eggshells is difficult => we are (used).
Mục tiêu của bài tập này là gì?
Chúng ta cần hoàn thành câu thứ hai bằng cách sử dụng cấu trúc “be used to” sao cho nó diễn đạt cùng một ý nghĩa với câu thứ nhất. Câu thứ nhất cho chúng ta biết một sự thật về việc khắc vỏ trứng: chúng ta thấy nó khó khăn.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích cấu trúc “be used to” nhé.
Cấu trúc “be used to” có hai nghĩa chính mà các em cần phân biệt rõ:
1. Diễn tả một thói quen hoặc điều gì đó quen thuộc trong hiện tại.
– Công thức: be + used to + danh từ / đại từ / động từ thêm -ing (V-ing)
– Ví dụ: She is used to getting up early. (Cô ấy quen với việc dậy sớm.)
2. Diễn tả việc đã từng làm gì đó trong quá khứ (nhưng bây giờ có thể không còn nữa).
– Công thức: used to + động từ nguyên mẫu (V)
– Ví dụ: I used to play football every Sunday. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi Chủ Nhật.)
Quay trở lại bài tập của chúng ta:
Câu thứ nhất: we find carving eggshells is difficult.
Câu này nói rằng “chúng ta nhận thấy việc khắc vỏ trứng là khó khăn”. Điều này cho thấy hành động khắc vỏ trứng không phải là dễ dàng đối với chúng ta, có thể là do chúng ta chưa quen hoặc chưa có kinh nghiệm.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống trong câu: we are (used).
Dựa vào ý nghĩa của câu thứ nhất, chúng ta muốn diễn đạt rằng “chúng ta không quen với việc khắc vỏ trứng” hoặc “việc khắc vỏ trứng không phải là điều quen thuộc với chúng ta”.
Vậy, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “be used to + V-ing” để diễn tả sự quen thuộc (hoặc sự không quen thuộc).
Trong trường hợp này, chúng ta muốn nói chúng ta không quen với việc khắc vỏ trứng. Tuy nhiên, cấu trúc “be used to” trực tiếp diễn tả sự quen thuộc. Để diễn đạt ý “khó khăn”, chúng ta có thể hiểu là “không quen”.
Do đó, động từ chính trong vế “carving eggshells” là “carving” (dạng V-ing của “carve”).
Chúng ta sẽ điền vào chỗ trống như sau:
we are used to carving eggshells.
Tại sao lại là “carving”?
Vì “be used to” đi sau nó là một danh từ, đại từ hoặc động từ thêm -ing (V-ing). Trong câu gốc, “carving eggshells” đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề “is difficult”. Khi chuyển sang cấu trúc “be used to”, “carving eggshells” vẫn giữ nguyên vai trò là đối tượng mà chúng ta “quen” (hoặc không quen) với nó, và nó ở dạng V-ing.
Vậy đáp án cuối cùng là:
we are used to carving eggshells.
Câu này có nghĩa là “Chúng ta quen với việc khắc vỏ trứng.” Tuy nhiên, dựa vào ý nghĩa của câu gốc “we find carving eggshells is difficult” (chúng ta thấy việc khắc vỏ trứng khó khăn), thì việc chúng ta quen với nó là không đúng. Cô xin lỗi, có lẽ cô đã giải thích hơi lòng vòng. Chúng ta hãy nhìn lại yêu cầu của bài tập.
Yêu cầu là: we find carving eggshells is difficult => we are (used).
Nghĩa là, chúng ta cần diễn đạt lại ý “việc khắc vỏ trứng khó khăn” bằng một câu bắt đầu bằng “we are used to…”.
Trong trường hợp này, cách diễn đạt chính xác nhất để chuyển đổi ý nghĩa của câu thứ nhất sang câu thứ hai là:
we are not used to carving eggshells.
Giải thích lại cho rõ hơn:
Câu “we find carving eggshells is difficult” nhấn mạnh sự khó khăn, tức là chúng ta chưa quen với nó.
Cấu trúc “be used to + V-ing” diễn tả sự quen thuộc.
Để diễn tả sự không quen, chúng ta thêm “not” vào sau “be”.
Vì vậy, “we are not used to carving eggshells” có nghĩa là “chúng ta không quen với việc khắc vỏ trứng”, điều này hoàn toàn khớp với ý nghĩa “chúng ta thấy việc khắc vỏ trứng khó khăn”.
Tuy nhiên, nếu đề bài chỉ cho phép điền vào chỗ trống (used) mà không cho phép thêm “not”, thì có thể đề bài đang muốn nhấn mạnh vào một cách diễn đạt khác, mặc dù có thể không hoàn toàn chính xác về mặt ngữ nghĩa chặt chẽ với câu gốc.
Nếu chỉ điền “used” và không có “not”, thì chúng ta sẽ có:
we are used to carving eggshells.
Ý nghĩa của câu này là: Chúng ta quen với việc khắc vỏ trứng.
Mâu thuẫn với câu gốc: “chúng ta thấy việc khắc vỏ trứng khó khăn”.
Khả năng thứ hai: Có thể “used” ở đây không phải là một phần của cấu trúc “be used to” mà là một tính từ diễn tả sự “quen thuộc” hoặc “cũ” (ít khả năng). Nhưng với ngữ cảnh này, nó gần như chắc chắn là cấu trúc “be used to”.
Cô đoán rằng đề bài muốn các em áp dụng cấu trúc “be used to + V-ing” và có thể bỏ qua sự mâu thuẫn nhỏ về nghĩa nếu không cho phép thêm “not”.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ điền “used to carving” vào chỗ trống.**
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét cách trình bày đáp án theo yêu cầu của em là chỉ điền “used”.**
we are (used)
Nếu chỉ điền “used”, thì đáp án sẽ là:
we are used to carving eggshells.
Nhưng đây là một sự chuyển đổi ý nghĩa không hoàn chỉnh.
Cô nghĩ rằng cách giải thích đúng nhất cho bài tập này, nếu xét cả ý nghĩa, là phải có “not”. Tuy nhiên, nếu chỉ cho phép điền “used” thì nó sẽ không khớp.
Chúng ta hãy tập trung vào việc áp dụng đúng cấu trúc “be used to + V-ing” mà không phân tích sâu về sự mâu thuẫn ý nghĩa, vì đó có thể là ý định của người ra đề.**
Bước 1: Nhận diện động từ chính trong hành động đang được nói đến.
– Hành động là “carving eggshells”. Động từ ở dạng V-ing là “carving”.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc “be used to + V-ing”.
– Chúng ta có “we are”.
– Tiếp theo là “used to”.
– Sau đó là động từ thêm -ing: “carving”.
– Hoàn chỉnh cụm từ: “used to carving eggshells”.
Bước 3: Điền vào chỗ trống.
– we are (used) => we are used to carving eggshells.
Tuy nhiên, cô vẫn muốn nhấn mạnh lại, về mặt ý nghĩa, câu này mâu thuẫn với câu gốc. Nếu đề bài cho phép sửa đổi và thêm từ, thì “we are not used to carving eggshells” mới là đáp án đúng về mặt ngữ nghĩa.**
Nếu buộc phải điền vào chỗ trống và chỉ có “used” để gợi ý, thì đáp án sẽ là:
we are used to carving eggshells.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách áp dụng cấu trúc “be used to” nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(->\) We are not used to carving eggshells.
\(-\) find sth adj: thấy thứ gì như thế nào
\(-\) not be/get used to V-ing: không quen với việc gì
\(=\) find sth difficult: thấy thứ gì khó
\(-\) Chúng tôi không quen với việc khắc vỏ trứng.
\(***\) We find carving eggshells is difficult => We are not used to carving eggshells.
\(@\) Cấu trúc / Ngữ pháp \(@\)
” be/\(get used to + V-ing/Noun” : diễn tả sự quen thuộc
\)***\( Dạng phủ định : “not used to” diễn tả sự khó khăn, lạ lẫm với một việc gì đó.
\)+\( Giải thích: Từ khoá .
\)***\( Find something difficult: Thấy việc gì khó khăn.
\)@` Be not used to + V-ing: Không quen làm gì (dẫn đến thấy khó khăn).
=> Câu hoàn chỉnh: We are not used to carving eggshells.
Dịch : Chúng tôi không quen với việc chạm khắc vỏ trứng.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment