We visit a mountain. John is admiring how beautiful is it.
They are doing an Apr…
They are doing an April fool plan. Lora is complaining about how silly is it.
dùng which trong 2 trường hợp này như thế nào ạ
Thầy rất vui khi được giải đáp thắc mắc về cách sử dụng từ “which” trong hai câu này. Đây là một câu hỏi rất hay, vì nó chạm đến hai điểm ngữ pháp quan trọng: cấu trúc câu hỏi gián tiếp và mệnh đề quan hệ với “which”.
Trước hết, chúng ta hãy cùng xem xét cấu trúc gốc của hai câu nhé.
—
Phân tích chung: Lỗi ngữ pháp cơ bản
Cả hai câu gốc của em đều có một lỗi ngữ pháp tương tự nhau ở phần “how beautiful is it” và “how silly is it”. Khi chúng ta có một câu hỏi gián tiếp (indirect question) hoặc một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng “how” (hoặc “what”, “where”, “when”, v.v.), cấu trúc ngữ pháp phải là: từ hỏi + chủ ngữ + động từ, chứ không phải từ hỏi + động từ + chủ ngữ (như trong câu hỏi trực tiếp).
Ví dụ:
- Câu hỏi trực tiếp: How beautiful is it? (Đẹp như thế nào?)
- Câu hỏi gián tiếp/Mệnh đề danh từ: He asked how beautiful it is. (Anh ấy hỏi nó đẹp như thế nào.) hoặc I admire how beautiful it is. (Tôi ngưỡng mộ nó đẹp như thế nào.)
Vậy nên, trước khi thêm “which”, chúng ta cần chỉnh sửa lại phần này trước đã.
—
1. Câu thứ nhất: “We visit a mountain. John is admiring how beautiful is it.”
a) Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản trước:
Phần “how beautiful is it” cần được sửa thành “how beautiful it is“.
Vậy câu sẽ là: “We visit a mountain. John is admiring how beautiful it is.”
Câu này có nghĩa là: “Chúng tôi đến thăm một ngọn núi. John đang ngưỡng mộ vẻ đẹp của nó (ngọn núi).”
b) Cách dùng “which” trong trường hợp này:
Từ “which” thường được dùng để thay thế cho một danh từ hoặc một cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó trong câu, để cung cấp thêm thông tin về danh từ đó. “Which” được dùng cho vật, sự vật, sự việc.
Ở đây, “which” có thể được dùng để thay thế cho “a mountain” hoặc để nói về chính vẻ đẹp của ngọn núi.
Cách 1: “Which” thay thế cho “a mountain” (ngọn núi)
Chúng ta có thể nối hai câu lại với nhau, dùng “which” để nói thêm về ngọn núi mà John đang ngưỡng mộ.
Cấu trúc:
We visit a mountain, which John is admiring because it is so beautiful.
Giải thích:
Trong câu này, “which” là đại từ quan hệ, thay thế cho “a mountain“. Mệnh đề “which John is admiring because it is so beautiful” là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “a mountain”. Nó cho biết John đang ngưỡng mộ chính ngọn núi đó vì vẻ đẹp của nó.
Nếu chúng ta muốn giữ ý “how beautiful it is” một cách tự nhiên hơn, có thể viết:
We visit a mountain, which John finds incredibly beautiful.
Hoặc:
We visit a mountain, whose beauty John is admiring.
(Ở đây dùng “whose” để chỉ sở hữu, tức là “vẻ đẹp của ngọn núi đó”)
Cách 2: “Which” thay thế cho một ý hoặc một mệnh đề đã nói trước đó (ít phổ biến hơn trong trường hợp này nhưng vẫn đúng ngữ pháp)
Giả sử em muốn nhấn mạnh về vẻ đẹp của ngọn núi, em có thể viết:
We visit a mountain, and John is admiring its beauty, which is truly breathtaking.
Giải thích:
Ở đây, “which” không trực tiếp thay thế cho “mountain” mà thay thế cho “its beauty” (vẻ đẹp của nó), để cung cấp thêm thông tin về vẻ đẹp đó.
Tóm lại cho câu 1:
Để giữ được ý “John ngưỡng mộ vẻ đẹp của nó” và dùng “which” một cách tự nhiên, em có thể chọn:
1. We visit a mountain, which John finds incredibly beautiful.
2. We visit a mountain, whose beauty John is admiring.
—
2. Câu thứ hai: “They are doing an April fool plan. Lora is complaining about how silly is it.”
a) Sửa lỗi ngữ pháp cơ bản trước:
Tương tự câu trên, “how silly is it” cần được sửa thành “how silly it is“.
Vậy câu sẽ là: “They are doing an April Fool plan. Lora is complaining about how silly it is.”
Câu này có nghĩa là: “Họ đang thực hiện một kế hoạch Cá tháng Tư. Lora đang phàn nàn về việc nó (kế hoạch) ngớ ngẩn như thế nào.”
b) Cách dùng “which” trong trường hợp này:
Chúng ta có thể dùng “which” để thay thế cho “an April Fool plan” hoặc để đề cập đến cái sự “ngớ ngẩn” của kế hoạch.
Cách 1: “Which” thay thế cho “an April Fool plan” (một kế hoạch Cá tháng Tư)
Để nối hai câu và dùng “which” để nói thêm về kế hoạch đó:
Cấu trúc:
They are doing an April Fool plan, which Lora is complaining is very silly.
Giải thích:
Ở đây, “which” là đại từ quan hệ, thay thế cho “an April Fool plan“. Mệnh đề “which Lora is complaining is very silly” là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho “an April Fool plan”, cho biết Lora đang phàn nàn rằng kế hoạch đó rất ngớ ngẩn.
Em cũng có thể dùng cấu trúc giới từ + which để nghe tự nhiên hơn:
They are doing an April Fool plan, about which Lora is complaining because it is so silly.
Giải thích:
Trong cấu trúc này, giới từ “about” được đặt trước “which” để liên kết với động từ “complaining about”. “Which” vẫn thay thế cho “an April Fool plan”.
Cách 2: “Which” thay thế cho toàn bộ ý hoặc một mệnh đề đã nói trước đó
Nếu Lora đang phàn nàn về việc cái kế hoạch đó ngớ ngẩn, thì “which” có thể thay thế cho cả ý này.
Lora is complaining that the April Fool plan is silly, which it truly is.
Giải thích:
Ở đây, “which” thay thế cho cả mệnh đề trước đó (“that the April Fool plan is silly”) và được dùng để xác nhận hoặc bổ sung thêm thông tin về tính chất “silly” đó.
Tóm lại cho câu 2:
Để giữ được ý “Lora đang phàn nàn về việc nó ngớ ngẩn” và dùng “which” một cách tự nhiên, em có thể chọn:
1. They are doing an April Fool plan, which Lora is complaining is very silly.
2. They are doing an April Fool plan, about which Lora is complaining.
—
Lưu ý quan trọng:
Khi dùng “which” để nối câu, em cần xác định rõ “which” đang thay thế cho danh từ, cụm danh từ, hay toàn bộ ý nào trước đó. Việc này sẽ giúp câu văn của em rõ ràng và chính xác hơn.
Hi vọng phần giải thích này giúp em hiểu rõ hơn nhé! Cứ mạnh dạn hỏi nếu có thắc mắc khác!
Thầy giáo của em.
We visit a moutain, which John admires for its beautiful.
They are doing an April fool plan, which Lora thinks is silly.
\(+\) We visit a mountain, which John is admiring how beautiful is it.
\(*\) Giải thích: Chữ which ở đây thay thế cho “a mountain”.
\(*\) Dịch: Chúng tôi tham quan một ngọn núi, cái mà John đang ngắm nhìn nó đẹp đến nhường nào.
\(+\) They are doing an April fool plan, which Lora is complaining about how silly is it.
\(*\) Giải thích: Chữ which ở đây thay thế cho cụm “doing an April fool plan”.
\(*\) Dịch: Họ đang lập một kế hoạch cho ngày Cá tháng Tư, điều mà Lora đang phàn nàn là ngớ ngẩn đến mức nào.
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment