What can you see and do while we’re reviewing?
hãy dịch
hãy dịch
Bài tập: What can you see and do while we’re reviewing?
Dịch sang Tiếng Việt:
Trong khi chúng ta đang ôn tập, em có thể nhìn thấy và làm được những gì?
Giải thích chi tiết:
Câu hỏi này muốn chúng ta suy nghĩ về những hoạt động và những thứ có thể quan sát được trong quá trình chúng ta cùng nhau ôn bài, củng cố kiến thức. Đây là một câu hỏi mở, có nghĩa là có nhiều đáp án khác nhau và tất cả đều có thể đúng nếu chúng ta giải thích hợp lý.
Phân tích từng phần của câu hỏi:
- “What can you see”: Phần này hỏi về những thứ mà các em có thể nhìn thấy bằng mắt.
- “and do”: Phần này hỏi về những hành động, những việc mà các em có thể thực hiện.
- “while we’re reviewing”: Phần này chỉ rõ thời điểm diễn ra các hoạt động và quan sát, đó là “trong khi chúng ta đang ôn tập”.
Các hoạt động và vật có thể nhìn thấy khi ôn tập (ví dụ):
Những thứ em có thể nhìn thấy:
- Sách giáo khoa (textbook): Chúng ta thường nhìn vào sách để tìm lại kiến thức.
- Vở ghi (notebook): Nơi ghi lại các bài học, bài tập quan trọng.
- Bảng (board): Nếu cô giáo viết bài hoặc vẽ sơ đồ lên bảng.
- Slide bài giảng (presentation slides): Nếu chúng ta học online hoặc cô giáo sử dụng máy chiếu.
- Màn hình máy tính/điện thoại (computer/phone screen): Khi học online hoặc xem tài liệu trên mạng.
- Tranh ảnh, hình vẽ (pictures, drawings): Có thể dùng để minh họa cho bài học.
- Bài tập (exercises): Các dạng bài chúng ta đang luyện tập.
- Bạn bè (friends): Nhìn thấy các bạn đang tập trung học bài hoặc xung phong trả lời.
- Cô giáo (teacher): Quan sát cô giáo giảng bài, giải thích.
Những việc em có thể làm:
- Đọc lại bài học (read the lesson again): Ôn lại kiến thức đã học.
- Ghi chú (take notes): Ghi lại những ý chính hoặc những điều cần nhớ.
- Làm bài tập (do exercises): Thực hành kiến thức thông qua các bài tập.
- Hỏi bài (ask questions): Nếu có chỗ nào chưa hiểu, em có thể hỏi cô giáo hoặc bạn bè.
- Trả lời câu hỏi (answer questions): Xung phong phát biểu hoặc trả lời khi cô giáo gọi.
- Thảo luận với bạn bè (discuss with friends): Cùng nhau trao đổi về bài tập hoặc kiến thức.
- Kiểm tra lại đáp án (check answers): So sánh kết quả làm bài của mình với đáp án đúng.
- Tóm tắt bài học (summarize the lesson): Tự mình hệ thống lại kiến thức một cách ngắn gọn.
- Nghe giảng (listen to the explanation): Chú ý lắng nghe cô giáo giảng lại.
Vậy, khi chúng ta ôn tập, các em có thể nhìn thấy rất nhiều thứ và làm được rất nhiều việc để giúp việc học hiệu quả hơn.
Các em có thể đưa ra những ví dụ khác nữa nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
What can you see and do while we’re reviewing ?
\(-\) What: Cái gì/ Việc gì
\(-\) can : có thể
\(-\) you: bạn
\(-\) see: thấy
\(-\) and : và
\(-\) do: làm
\(-\) while : trong khi
\(-\) \(we’re: Chúng ta đang ….
\)-\( review : ôn tập/ xem lại bài
\)->\( Bạn có thể thấy và làm gì trong khi chúng ta đang ôn tập?
\)—-`
Ví dụ câu trl: “I can see my notes and answer the questions while we’re reviewing.”
\(cccolor{#8FBC8F}{~} cccolor{#C1FFC1}{b} cccolor{#B4EEB4}{u} cccolor{#9BCD9B}{i} cccolor{#698B69}{g} cccolor{#2E8B57}{i} cccolor{#54FF9F}{a} cccolor{#4EEE94}{p} cccolor{#43CD80}{h} cccolor{#98FB98}{o} cccolor{#008B45}{n} cccolor{#00FF00}{g} cccolor{#00EE00}{9} cccolor{#00CD00}{9} cccolor{#ADFF2F}{9} cccolor{#228B22}{~}\)
\(color{blue}{ox}\) What can you see and do while we’re reviewing \(?\)
\(color{red}{o.}\) Phân tích từng thành phần trong câu:
\(color{yellow}{star}\) What: cái gì \(->\) từ để hỏi
\(color{yellow}{star}\) can: có thể \(->\) động từ khuyết thiếu (chỉ khả năng)
\(color{yellow}{star}\) you: bạn \(->\) chủ ngữ (số nhiều)
\(color{yellow}{star}\) see: thấy \(->\) động từ (ở dạng nguyên thể)
\(color{yellow}{star}\) and: và \(->\) từ nối (giữa hai mệnh đề)
\(color{yellow}{star}\) do: làm (gì) \(->\) hành động (trong câu hỏi)
\(color{yellow}{star}\) while: trong khi \(->\) nối hai mệnh đề (thường dùng trong QKD-QKTD)
\(color{yellow}{star}\) we: chúng tôi \(->\) chủ ngữ (số nhiều)
\(color{yellow}{star}\) are reviewing: đang ôn tập \(->\) hành động đang diễn ra
\(->\) Nghĩa cả câu: Bạn có thể thấy và làm gì trong khi chúng tôi đang ôn tập \(?\)
\(->\) Cấu trúc trong câu: TDH + DTKT + \(S_2\) + \(V_1\) + từ nối + \(V_2\) + While + \(S_2\) + tobe + \(V_(i ng) \ ?\)
\(->\) Mục đích: Câu hỏi này thường được sử dụng trong các tình huống mà một nhóm người (chúng tôi) đang bận rộn với một công việc xem xét, đánh giá và họ muốn biết người khác có thể làm gì để giải trí hoặc làm việc khác trong thời gian chờ đợi đó.
\(->\) Ngữ cảnh: Nó có thể xuất hiện trong môi trường làm việc, học tập. Câu này có nghĩa là quá trình ôn tập sẽ mất một khoảng thời gian và người được hỏi cần tìm hoạt động khác trong thời gian đó.
\(->\) Cách trả lời: I can see … and i can …
\(\color{#29B6F6}{\heartsuit Phuongg \ Li nhh \heartsuit}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment