What do you want to be when you grow up? Why?
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một câu hỏi rất thú vị và quan trọng, đó là câu hỏi về tương lai của các em. Đây là câu hỏi mà chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đã từng suy nghĩ đến, và cũng sẽ được hỏi rất nhiều trong cuộc đời. Câu hỏi đó là:
“What do you want to be when you grow up? Why?”
Chúng ta sẽ cùng mổ xẻ câu hỏi này thật chi tiết nhé!
***
Phần 1: Hiểu rõ ý nghĩa câu hỏi (Understanding the Question)
Đầu tiên, chúng ta hãy hiểu rõ ý nghĩa của câu hỏi này.
1. “What do you want to be when you grow up?”
• Cụm từ “when you grow up” có nghĩa là “khi bạn lớn lên” hoặc “khi bạn trưởng thành”.
• Cụm từ “want to be” có nghĩa là “muốn trở thành”. Khi kết hợp lại, câu này hỏi về nghề nghiệp hoặc vai trò mà các em mong muốn có trong tương lai khi các em đã trưởng thành.
• Các em có thể hiểu câu hỏi này là: “Bạn muốn làm nghề gì khi bạn lớn lên?” hoặc “Ước mơ nghề nghiệp của bạn là gì?”
2. “Why?”
• Đây là phần thứ hai của câu hỏi, và cũng quan trọng không kém. Nó hỏi về lý do, động lực, hoặc nguyên nhân đằng sau sự lựa chọn nghề nghiệp của các em.
• Các em cần giải thích tại sao em lại muốn trở thành nghề đó. Nó có thể liên quan đến sở thích, năng khiếu, mong muốn giúp đỡ người khác, thu nhập, sự phù hợp với tính cách, v.v.
***
Phần 2: Từ vựng hữu ích để trả lời (Useful Vocabulary for Answering)
Để trả lời câu hỏi này một cách trôi chảy và đầy đủ, chúng ta cần một số từ vựng hữu ích.
1. Các nghề nghiệp phổ biến (Common Occupations/Jobs):
Chúng ta đã học rất nhiều nghề nghiệp rồi, giờ cùng ôn lại một chút nhé:
• Doctor (bác sĩ)
• Teacher (giáo viên)
• Engineer (kỹ sư)
• Artist (họa sĩ/nghệ sĩ)
• Programmer (lập trình viên)
• Chef (đầu bếp)
• Pilot (phi công)
• Veterinarian / Vet (bác sĩ thú y)
• Scientist (nhà khoa học)
• Police officer (cảnh sát)
• Firefighter (lính cứu hỏa)
• Writer (nhà văn)
• Musician (nhạc sĩ)
• Architect (kiến trúc sư)
• Nurse (y tá)
• Social worker (nhân viên công tác xã hội)
(Các em có thể kể thêm những nghề khác mà các em biết và yêu thích nhé!)
2. Từ vựng diễn tả lý do (Vocabulary for Reasons):
Đây là những từ và cụm từ giúp các em giải thích “Why?”:
• Because… (Bởi vì…)
• I’m interested in… (Em quan tâm đến…)
• I’m good at… (Em giỏi về…)
• I want to help people/animals/the environment. (Em muốn giúp đỡ mọi người/động vật/môi trường.)
• It’s a challenging job. (Đó là một công việc đầy thử thách.)
• It’s a rewarding job. (Đó là một công việc đáng làm/mang lại nhiều giá trị.)
• It’s an exciting job. (Đó là một công việc thú vị/hấp dẫn.)
• I like creating/designing/solving problems. (Em thích sáng tạo/thiết kế/giải quyết vấn đề.)
• I want to make a difference. (Em muốn tạo ra sự khác biệt.)
• I can use my skills in… (Em có thể sử dụng các kỹ năng của mình trong…)
• It pays well. (Nghề đó có thu nhập tốt.) (Các em có thể nói điều này, nhưng hãy ưu tiên những lý do về đam mê và ý nghĩa công việc hơn nhé!)
***
Phần 3: Cấu trúc câu để trả lời (Sentence Structures for Answering)
Bây giờ chúng ta sẽ ghép các từ vựng lại thành câu hoàn chỉnh.
1. Trả lời “What do you want to be…?”
Công thức chung sẽ là:
“When I grow up, I want to be a/an [Nghề nghiệp].”
(Ví dụ: When I grow up, I want to be a teacher. / When I grow up, I want to be an architect.)
2. Trả lời “Why?”
Chúng ta có thể dùng cấu trúc:
“Because I [lý do].”
Hoặc dài hơn và chi tiết hơn:
“I want to be a/an [Nghề nghiệp] because [lý do].”
Các em có thể liệt kê nhiều lý do nếu có nhé.
(Ví dụ: …because I love teaching and helping students. / …because I’m interested in designing buildings.)
***
Phần 4: Các ví dụ minh họa (Examples)
Chúng ta hãy xem một vài ví dụ cụ thể để hình dung rõ hơn nhé!
Ví dụ 1:
Question: What do you want to be when you grow up? Why?
Answer:
When I grow up, I want to be a doctor.
Because I want to help sick people get better. I also find human biology and medicine very interesting. It’s a challenging but very rewarding job.
(Khi em lớn lên, em muốn trở thành bác sĩ. Bởi vì em muốn giúp đỡ những người bệnh khỏi bệnh. Em cũng thấy sinh học và y học rất thú vị. Đó là một công việc đầy thử thách nhưng rất đáng giá.)
Ví dụ 2:
Question: What do you want to be when you grow up? Why?
Answer:
When I grow up, I want to be a game programmer.
I’m interested in technology and I love playing video games. I want to create new and exciting games for people to enjoy. It would be amazing to design characters and worlds.
(Khi em lớn lên, em muốn trở thành lập trình viên trò chơi. Em quan tâm đến công nghệ và em thích chơi trò chơi điện tử. Em muốn tạo ra những trò chơi mới và thú vị cho mọi người giải trí. Sẽ thật tuyệt vời khi thiết kế các nhân vật và thế giới.)
Ví dụ 3:
Question: What do you want to be when you grow up? Why?
Answer:
When I grow up, I want to be a veterinarian.
I love animals very much, especially dogs and cats. I want to take care of them and make sure they are healthy. I believe it’s very important to protect and help animals.
(Khi em lớn lên, em muốn trở thành bác sĩ thú y. Em rất yêu động vật, đặc biệt là chó và mèo. Em muốn chăm sóc chúng và đảm bảo chúng khỏe mạnh. Em tin rằng việc bảo vệ và giúp đỡ động vật là rất quan trọng.)
***
Phần 5: Lời khuyên để suy nghĩ về tương lai (Tips for Thinking About Your Future)
Một vài lời khuyên nhỏ dành cho các em khi nghĩ về tương lai nhé:
• Hãy mơ ước lớn: Đừng ngại nghĩ đến những điều lớn lao, những nghề nghiệp độc đáo.
• Tìm hiểu và khám phá: Đọc sách, xem phim, tìm kiếm thông tin về các ngành nghề khác nhau. Tham gia các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa để khám phá sở thích và năng khiếu của mình.
• Đừng sợ thay đổi: Ước mơ có thể thay đổi theo thời gian khi các em lớn lên và học hỏi nhiều điều mới. Điều đó hoàn toàn bình thường!
• Hãy liên hệ với sở thích và năng lực của bản thân: Nghề nghiệp lý tưởng thường là sự kết hợp giữa điều bạn thích làm và điều bạn làm giỏi.
Ví dụ, nếu các em giỏi toán và thích giải quyết vấn đề, nghề kỹ sư có thể phù hợp. Nếu các em thích vẽ và có óc sáng tạo, nghề kiến trúc sư hoặc nhà thiết kế đồ họa thì sao?
Chúng ta có thể dùng biểu thức toán học đơn giản để hình dung:
\(Nghề \, nghiệp \, lý \, tưởng = Sở \, thích + Năng \, lực + Giá \, trị \, cá \, nhân\)
(Tất nhiên đây chỉ là một công thức mang tính minh họa thôi nhé!)
***
Phần 6: Thực hành và bài tập (Practice and Homework)
Bây giờ, đến lượt các em!
Các em hãy dành vài phút để suy nghĩ về câu hỏi này:
“What do you want to be when you grow up? Why?”
Sau đó, chúng ta sẽ chia cặp và luyện tập hỏi đáp với bạn của mình. Hãy cố gắng dùng các từ vựng và cấu trúc câu mà chúng ta vừa học nhé!
Bài tập về nhà: Các em hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) về ước mơ nghề nghiệp của mình và lý do tại sao em lại chọn nghề đó. Chúng ta sẽ cùng chữa bài vào buổi học tiếp theo.
***
Cô mong rằng qua bài học này, các em đã có thể tự tin hơn khi nói về ước mơ nghề nghiệp của mình. Hãy nhớ rằng, việc có ước mơ là rất quan trọng, và việc chuẩn bị từ bây giờ sẽ giúp các em đạt được chúng trong tương lai!
Chúc các em học tốt và luôn giữ vững ước mơ của mình nhé!
\(color{#d7263d}{#}color{#e54b55}{C}color{#f76b6f}{h}color{#ff6e7f}{e}color{#ff7b8b}{r}color{#ff8a99}{r}color{#ff99a6}{y}color{#ffa5b3}{y}color{#ffb0bf}{y}\)
\(#120914\)
\(to\) I want to be a teacher when I grow up because I like helping others learn.
\(@\) Tạm dịch: Tôi muốn trở thành giáo viên khi lớn lên vì tôi thích giúp đỡ người khác học hỏi.
What do you want to be when you grow up? Why?
\(-\) I want to be a diplomat when I grow up. Because I can know more about the world and exchange with foreign diplomats.
\(=>\) Dịch nghĩa: Tôi muốn trở thành một nhà ngoại giao khi tôi lớn lên. Vì tôi có thể biết nhiều hơn về thế giới và trao đổi với các nhà ngoại giao khác.
\(***\) Tus tham khảo ạ.
\(@Baongoc\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment