What is your favorite hobby?
When did you start it?
Who do you share your hobby …
When did you start it?
Who do you share your hobby with?
What are the benefits of this hobby?(e.g, helps me relax , makes me, creative…..)
Để trả lời câu hỏi này một cách đầy đủ và chi tiết, chúng ta cần lần lượt giải quyết các ý sau:
1. What is your favorite hobby?
Đây là câu hỏi để các em giới thiệu về sở thích của mình.
Ví dụ:
My favorite hobby is reading books.
Hoặc:
My favorite hobby is playing football.
Hoặc:
My favorite hobby is drawing.
2. When did you start it?
Tiếp theo, chúng ta sẽ nói về thời điểm bắt đầu sở thích đó.
Các em có thể dùng các cấu trúc thì quá khứ đơn (Past Simple) với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ.
Ví dụ:
I started reading books when I was ten years old.
Hoặc:
I started playing football last year.
Hoặc:
I started drawing since I was a child.
3. Who do you share your hobby with?
Ở phần này, chúng ta sẽ nói về việc mình chia sẻ sở thích đó với ai.
Ví dụ:
I often share my reading time with my friends.
Hoặc:
I usually play football with my brother.
Hoặc:
I share my drawings with my family.
4. What are the benefits of this hobby?
Cuối cùng, chúng ta sẽ nói về những lợi ích mà sở thích mang lại.
Các em có thể dùng các cụm từ như “It helps me…”, “It makes me…”, “It allows me…”
Ví dụ với sở thích đọc sách:
Reading books helps me relax after school.
It makes me more knowledgeable.
It also expands my vocabulary.
Ví dụ với sở thích chơi bóng đá:
Playing football helps me stay healthy.
It makes me more energetic.
It also improves my teamwork skills.
Ví dụ với sở thích vẽ:
Drawing helps me express my feelings.
It makes me more creative.
It also improves my concentration.
Bây giờ, cô mời các em hãy tự suy nghĩ về sở thích của mình và thử trả lời đầy đủ 4 câu hỏi trên bằng tiếng Anh nhé!
Hãy cố gắng sử dụng từ vựng và cấu trúc câu mà chúng ta đã học. Nếu có chỗ nào chưa rõ, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em làm bài thật tốt!
\(-\) What is your favorite hobby?
\(to\) My hobby is playing badminton.
\(-\) When did you start it?
\(to\) I started when I bought a racket.
\(-\) Who do you share your hobby with?
\(to\) I shared it with my best friend.
\(-\) What are the benefits of this hobby?
\(to\) It helps me ralax more.
Dịch:
\(-\) Sở thích của bạn là gì?
\(to\) Sở thích của tôi là chơi cầu lông.
\(-\) Bạn bắt đầu nó từ khi nào?
\(to\) Tôi bắt đầu khi tôi đã mua vợt.
\(-\) Bạn chia sẻ sở thích của bạn với ai?
\(to\) Tôi chia sẻ nó với bạn thân.
\(-\) Lợi ích của sở thích này là gì?
\(to\) Nó giúp tôi thư giãn hơn.
hđ: namnguyenvan7923.
Tui kbt b thích j nên vt mẫu câu cho b tự điền nha^^
\(1\). What is your favorite hobby?
\(to\) My hobby is [Tên sở thích]
\(@\) writing stories (viết truyện)
\(@\) drawing / painting (vẽ tranh)
\(@\) reading books (đọc sách)
\(@\) listening to music (nghe nhạc)
\(@\) cooking (nấu ăn)…
\(2\). When did you start it?
\(to\) I started it [Thời gian bắt đầu].
\(@\) when I was a child (khi mình còn nhỏ)
\(@\) a few years ago (vài năm trước)
\(@\) when I started grade 7 (khi mình vào lớp 7)
\(@\) last year (năm ngoái)
\(3\). Who do you share your hobby with?
\(to\) I share my hobby with [Người bn chia sẻ cùng].
\(@\) my best friend (bạn thân của mình)
\(@\) my classmates (bạn cùng lớp)
\(@\) my mother / my family (mẹ / gia đình của mình)
\(@\) Hoặc có thể dbiet hơn là: nobody, I just do it alone (không ai cả, mình tự làm một mình)
\(4\). What are the benefits of this hobby?
\(to\) It helps me [Lợi ích 1] and makes me [Lợi ích 2]
\(@\) relax after school (thư giãn sau giờ học)
\(@\) reduce stress (giảm căng thẳng)
\(@\) learn new things (học điều mới)
\(@\) creative (sáng tạo hơn)
\(@\) happy / excited (vui vẻ / hào hứng)
Lưu ý: mấy cái \(@\) là những ví dụ b có thể điền thoi nha, ko ép buộc ạ^^
\(color{lightgreen}{#phamththh}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment