Whether you want to soak up the sun on our tranquil decks or (1) __________ a jo…
1. A. embark on
B. hinge on
C. set aside
D. start out
Chào các em học sinh lớp 12 thân mến! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một câu hỏi chọn đáp án đúng để củng cố kiến thức về từ vựng, các cụm động từ (phrasal verbs) và cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh nhé.
Hãy cùng nhìn vào câu văn của chúng ta:
“Whether you want to soak up the sun on our tranquil decks or (1) __________ a journey across the waves, we cater to every whim.”
Chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (1).
Đầu tiên, hãy phân tích cấu trúc câu. Chúng ta có cấu trúc “Whether you want to [verb phrase 1] or [verb phrase 2]”. Đây là một cấu trúc song song (parallelism), yêu cầu hai vế nối với ‘or’ phải tương đồng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
- Vế thứ nhất là: “soak up the sun on our tranquil decks”. Ở đây, “soak up” là một cụm động từ.
- Vậy, vế thứ hai cũng cần một cụm động từ phù hợp, đi kèm với danh từ “a journey across the waves”.
Bây giờ, chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn:
A. embark on
- Cụm động từ “embark on” có nghĩa là bắt đầu một hành trình, một cuộc phiêu lưu, hoặc một hoạt động mới. Đặc biệt, nó thường được dùng khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi bằng tàu, máy bay, hoặc trên biển.
- Trong ngữ cảnh của câu, “a journey across the waves” (một chuyến hành trình trên những con sóng) hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của “embark on”. Cụm “embark on a journey” là một collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) rất phổ biến và chuẩn xác.
- Vì vậy, lựa chọn này rất hợp lý cả về nghĩa và ngữ pháp.
B. hinge on
- Cụm động từ “hinge on” có nghĩa là phụ thuộc vào cái gì đó, hoặc quyết định bởi cái gì đó. Ví dụ: “The success of the project hinges on your participation.” (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự tham gia của bạn.)
- Ý nghĩa này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh của câu. Chúng ta đang nói về việc bắt đầu một chuyến đi, chứ không phải chuyến đi phụ thuộc vào điều gì.
C. set aside
- Cụm động từ “set aside” có một số nghĩa:
- Để dành hoặc dự trữ cái gì cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: “She sets aside some money each month for her retirement.” (Cô ấy để dành một ít tiền mỗi tháng cho tuổi hưu.)
- Gạt bỏ, bỏ qua, hoặc không xét đến cái gì. Ví dụ: “Let’s set aside our differences and work together.” (Hãy gạt bỏ những khác biệt của chúng ta và làm việc cùng nhau.)
- Không có nghĩa nào trong số này phù hợp với “a journey across the waves” trong câu của chúng ta. Chúng ta không “để dành” hay “gạt bỏ” một chuyến hành trình theo cách này.
D. start out
- Cụm động từ “start out” có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một hoạt động, hoặc bắt đầu trong một tình trạng hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: “We started out early in the morning to avoid the traffic.” (Chúng tôi bắt đầu đi sớm vào buổi sáng để tránh tắc đường.) hoặc “He started out as a delivery driver before becoming a manager.” (Anh ấy bắt đầu với vai trò tài xế giao hàng trước khi trở thành quản lý.)
- Mặc dù “start out” có thể liên quan đến việc bắt đầu một chuyến đi, nhưng cách dùng “start out a journey” không tự nhiên và không phổ biến bằng “embark on a journey” hoặc “start a journey”. Khi nói về việc bắt đầu một chuyến đi (đặc biệt là một chuyến đi có ý nghĩa hoặc trên biển, như “across the waves”), “embark on” mang ý nghĩa trang trọng và chính xác hơn rất nhiều so với “start out”. “Embark on” nhấn mạnh hành động bắt đầu một cuộc hành trình.
Kết luận:
Dựa trên phân tích về ngữ nghĩa, collocation và ngữ cảnh của câu, lựa chọn A. embark on là đáp án phù hợp và tự nhiên nhất.
Câu hoàn chỉnh sẽ là:
“Whether you want to soak up the sun on our tranquil decks or embark on a journey across the waves, we cater to every whim.”
(Dù bạn muốn tận hưởng ánh nắng mặt trời trên những boong tàu yên tĩnh của chúng tôi hay bắt đầu một chuyến hành trình trên những con sóng, chúng tôi đều đáp ứng mọi mong muốn.)
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp và phân biệt các cụm động từ trong tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững kiến thức này nhé!
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(→A\)
\(-\) Embark on (a journey): Bắt đầu/dấn thân vào một hành trình (thường dùng cho tàu thủy hoặc chuyến đi lớn).
\(-\) Đây là cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh “a journey across the waves” (một hành trình vượt sóng).
\(-\) Dịch đoạn văn:
Cho dù bạn muốn tắm nắng trên những boong tàu yên tĩnh của chúng tôi hay bắt đầu một hành trình vượt sóng, chúng tôi đều đáp ứng mọi sở thích của bạn…
A. embark on
Embark on (a journey): Bắt đầu vào một hành trình (dùng cho chuyến đi lớn).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment