While scientists debate the causes of climate change and the likely (51)…………of
g…
global warming, the Inuit (the native people of the Arctic tundra) are watching their world disappear before their eyes, as the ice (52) …………. The Inuit live in small settlements along the (53)…………of Alaska, Canada, Greenland and northernmost Russia, and rely on hunting and fishing to survive. Inuit hunters forecast the weather by looking for warning signs in the clouds, the ocean (54)…………, and in animal behavior. In such a
(55)…………climate, this knowledge can mean the difference between life and death. In
recent years, however, weather conditions have become unpredictable. Thunderstorms in a region where it was once too cold for them are not (56)…………. Winters are milder
and summers last longer, altering the natural (57)…………of the animals the Inuit hunt,
causing their numbers to (58)…………. The Inuit can no longer rely on the same hunting
grounds, and movement over the ice can be (59) ………… because it is thinning and
breaking up at an alarming rate. Some scientists predict that the Arctic could be ice-free (60) ………… 50 years. Whatever the consequences of this for the planet as a whole, it
would certainly mean the end of the Inuit way of life.
Dich luon nhe
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập điền từ vào chỗ trống (cloze test) rất thú vị, giúp chúng ta không chỉ củng cố từ vựng mà còn hiểu thêm về một vấn đề toàn cầu rất quan trọng: biến đổi khí hậu và tác động của nó đến người Inuit ở Bắc Cực.
Bài tập này yêu cầu chúng ta chọn từ thích hợp nhất để điền vào mỗi chỗ trống, dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của câu. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
***
PHÂN TÍCH VÀ GIẢI ĐÁP
While scientists debate the causes of climate change and the likely (51)…………of
global warming, the Inuit (the native people of the Arctic tundra) are watching their world disappear before their eyes, as the ice (52) …………. The Inuit live in small settlements along the (53)…………of Alaska, Canada, Greenland and northernmost Russia, and rely on hunting and fishing to survive. Inuit hunters forecast the weather by looking for warning signs in the clouds, the ocean (54)…………, and in animal behavior. In such a
(55)…………climate, this knowledge can mean the difference between life and death. In
recent years, however, weather conditions have become unpredictable. Thunderstorms in a region where it was once too cold for them are not (56)…………. Winters are milder
and summers last longer, altering the natural (57)…………of the animals the Inuit hunt,
causing their numbers to (58)…………. The Inuit can no longer rely on the same hunting
grounds, and movement over the ice can be (59) ………… because it is thinning and
breaking up at an alarming rate. Some scientists predict that the Arctic could be ice-free (60) ………… 50 years. Whatever the consequences of this for the planet as a whole, it
would certainly mean the end of the Inuit way of life.
Phân tích chi tiết:
(51) While scientists debate the causes of climate change and the likely (51)consequences of global warming…
- Giải thích: Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống này, bởi vì nó đứng sau tính từ “likely” (có khả năng) và bổ nghĩa cho cụm “of global warming”. Đoạn văn nói về “causes of climate change” (nguyên nhân của biến đổi khí hậu), vậy nên đối lập với “causes” sẽ là “effects” hoặc “consequences” (hậu quả, hệ quả). Từ “consequences” rất phù hợp với ngữ cảnh nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.
- Từ vựng liên quan:
- causes (n): nguyên nhân
- effects (n): ảnh hưởng, tác động
- consequences (n): hậu quả, hệ quả
- impacts (n): tác động
(52) …are watching their world disappear before their eyes, as the ice (52)melts.
- Giải thích: Câu này mô tả hiện tượng đang xảy ra với băng ở Bắc Cực do ấm lên toàn cầu. Khi nhiệt độ tăng, băng sẽ “tan chảy”. Động từ “melt” (tan chảy) là lựa chọn chính xác. Chúng ta dùng thì hiện tại đơn (melts) vì đây là một sự thật hiển nhiên và một quá trình đang diễn ra liên tục.
- Từ vựng liên quan:
- melts (v): tan chảy
- freezes (v): đóng băng
- expands (v): nở ra
- contracts (v): co lại
(53) The Inuit live in small settlements along the (53)coasts of Alaska, Canada, Greenland and northernmost Russia…
- Giải thích: Người Inuit sống ở các khu định cư nhỏ “dọc theo…” các khu vực như Alaska, Canada. “Dọc theo” cái gì của đất liền? Họ sống bằng săn bắn và đánh bắt cá, nên vị trí sống gần biển là hợp lý nhất. Từ “coasts” (bờ biển) là phù hợp nhất.
- Từ vựng liên quan:
- coasts (n): bờ biển, bờ biển
- borders (n): biên giới (giữa các quốc gia)
- rivers (n): sông
- mountains (n): núi
(54) …by looking for warning signs in the clouds, the ocean (54)currents, and in animal behavior.
- Giải thích: Câu này liệt kê các dấu hiệu mà thợ săn Inuit dùng để dự báo thời tiết: mây, … của đại dương, và hành vi của động vật. Trong đại dương, “currents” (dòng chảy, hải lưu) là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời tiết và có thể được quan sát để dự đoán.
- Từ vựng liên quan:
- currents (n): dòng chảy, hải lưu
- waves (n): sóng
- tides (n): thủy triều
- depths (n): độ sâu
(55) In such a (55)harsh climate, this knowledge can mean the difference between life and death.
- Giải thích: Chúng ta cần một tính từ để mô tả khí hậu ở đây. Bắc Cực nổi tiếng với khí hậu cực kỳ khắc nghiệt, lạnh giá, nguy hiểm. Cụm từ “mean the difference between life and death” (có thể quyết định giữa sự sống và cái chết) càng nhấn mạnh tính khắc nghiệt đó. “Harsh” (khắc nghiệt, nghiệt ngã) là từ phù hợp nhất.
- Từ vựng liên quan:
- harsh (adj): khắc nghiệt, hà khắc
- mild (adj): ôn hòa, dịu nhẹ
- temperate (adj): ôn đới
- tropical (adj): nhiệt đới
(56) Thunderstorms in a region where it was once too cold for them are not (56)uncommon.
- Giải thích: Câu này nói rằng sấm sét (thứ mà trước đây quá lạnh để xảy ra ở vùng này) giờ đây “không phải là…” gì. Nếu chúng đang xảy ra, thì chúng không còn là điều hiếm gặp nữa. “Uncommon” (không phổ biến, hiếm thấy) là từ phù hợp. Khi nói “not uncommon”, có nghĩa là chúng đang trở nên phổ biến hơn, không còn hiếm nữa.
- Từ vựng liên quan:
- uncommon (adj): không phổ biến, hiếm thấy
- common (adj): phổ biến
- rare (adj): hiếm khi, hiếm có
- usual (adj): thông thường
(57) …altering the natural (57)patterns of the animals the Inuit hunt…
- Giải thích: Thời tiết thay đổi làm thay đổi “cái gì tự nhiên” của động vật? Khí hậu ảnh hưởng đến hành vi, thói quen, chu kỳ di cư, sinh sản của động vật. “Patterns” (mô hình, tập tính) bao hàm tất cả những điều này một cách rộng rãi và phù hợp nhất.
- Từ vựng liên quan:
- patterns (n): mô hình, tập tính, kiểu
- types (n): loại
- colors (n): màu sắc
- sizes (n): kích thước
(58) …causing their numbers to (58)decline.
- Giải thích: Nếu tập tính săn bắt của động vật bị thay đổi, môi trường sống bị ảnh hưởng, thì số lượng của chúng sẽ giảm sút. Động từ “decline” (giảm sút, suy giảm) rất phù hợp trong ngữ cảnh này.
- Từ vựng liên quan:
- decline (v): giảm sút, suy giảm
- increase (v): tăng lên
- stabilize (v): ổn định
- multiply (v): nhân lên, sinh sôi nảy nở
(59) …movement over the ice can be (59)dangerous because it is thinning and breaking up at an alarming rate.
- Giải thích: Băng mỏng đi và vỡ ra với tốc độ đáng báo động. Vậy thì việc di chuyển trên băng sẽ như thế nào? Chắc chắn là nguy hiểm. Tính từ “dangerous” (nguy hiểm) là lựa chọn chính xác.
- Từ vựng liên quan:
- dangerous (adj): nguy hiểm
- safe (adj): an toàn
- easy (adj): dễ dàng
- reliable (adj): đáng tin cậy
(60) Some scientists predict that the Arctic could be ice-free (60)within 50 years.
- Giải thích: Đây là một cụm giới từ chỉ thời gian. “Within 50 years” có nghĩa là “trong vòng 50 năm tới”, tức là trước khi 50 năm kết thúc. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về dự đoán trong một khung thời gian nhất định.
- Từ vựng liên quan:
- within (prep): trong vòng, trong khoảng thời gian
- after (prep): sau
- during (prep): trong suốt (một khoảng thời gian)
- since (prep): kể từ khi
TỔNG KẾT ĐÁP ÁN:
(51) consequences
(52) melts
(53) coasts
(54) currents
(55) harsh
(56) uncommon
(57) patterns
(58) decline
(59) dangerous
(60) within
***
BẢN DỊCH HOÀN CHỈNH:
Trong khi các nhà khoa học tranh luận về nguyên nhân của biến đổi khí hậu và những (51)hậu quả có thể xảy ra của sự nóng lên toàn cầu, người Inuit (người bản địa của vùng lãnh nguyên Bắc Cực) đang chứng kiến thế giới của họ biến mất trước mắt, khi băng (52)tan chảy. Người Inuit sống trong các khu định cư nhỏ dọc theo (53)bờ biển của Alaska, Canada, Greenland và phía bắc nhất nước Nga, và phụ thuộc vào săn bắn và đánh bắt cá để sinh tồn. Các thợ săn Inuit dự báo thời tiết bằng cách tìm kiếm các dấu hiệu cảnh báo trên mây, các (54)dòng hải lưu đại dương và trong hành vi của động vật. Trong một khí hậu (55)khắc nghiệt như vậy, kiến thức này có thể là sự khác biệt giữa sự sống và cái chết. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, điều kiện thời tiết đã trở nên khó lường. Các cơn bão nhiệt đới ở một vùng mà trước đây quá lạnh để chúng có thể xảy ra, giờ đây không còn (56)hiếm gặp nữa. Mùa đông ôn hòa hơn và mùa hè kéo dài hơn, làm thay đổi (57)tập tính tự nhiên của các loài động vật mà người Inuit săn bắn, khiến số lượng của chúng (58)suy giảm. Người Inuit không còn có thể dựa vào các khu săn bắn truyền thống, và việc di chuyển trên băng có thể trở nên (59)nguy hiểm vì băng đang mỏng đi và vỡ ra với tốc độ đáng báo động. Một số nhà khoa học dự đoán rằng Bắc Cực có thể không còn băng (60)trong vòng 50 năm nữa. Dù hậu quả của điều này đối với toàn bộ hành tinh là gì, thì chắc chắn nó sẽ đồng nghĩa với sự kết thúc của lối sống của người Inuit.
***
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài tập điền từ, cũng như mở rộng vốn từ vựng và kiến thức về biến đổi khí hậu nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy! Cố gắng học tốt nhé các em!
Đáp án:Đáp án
51. effects (tác động, hậu quả)
the likely effects of global warming
52. melts (tan chảy)
as the ice melts
53. coasts (bờ biển)
along the coasts of Alaska…
54. currents (dòng hải lưu)
the ocean currents
55. harsh (khắc nghiệt)
In such a harsh climate
56. uncommon (không còn hiếm)
Thunderstorms… are not uncommon.
(Nghĩa: giông bão không còn là điều hiếm gặp.)
57. migration (sự di cư)
the natural migration of the animals
58. decline (giảm sút)
causing their numbers to decline
59. dangerous (nguy hiểm)
movement over the ice can be dangerous
60. within (trong vòng)
ice-free within 50 years
Đoạn văn hoàn chỉnh
While scientists debate the causes of climate change and the likely effects of global warming, the Inuit (the native people of the Arctic tundra) are watching their world disappear before their eyes, as the ice melts. The Inuit live in small settlements along the coasts of Alaska, Canada, Greenland and northernmost Russia, and rely on hunting and fishing to survive. Inuit hunters forecast the weather by looking for warning signs in the clouds, the ocean currents, and in animal behavior. In such a harsh climate, this knowledge can mean the difference between life and death. In recent years, however, weather conditions have become unpredictable. Thunderstorms in a region where it was once too cold for them are not uncommon. Winters are milder and summers last longer, altering the natural migration of the animals the Inuit hunt, causing their numbers to decline. The Inuit can no longer rely on the same hunting grounds, and movement over the ice can be dangerous because it is thinning and breaking up at an alarming rate. Some scientists predict that the Arctic could be ice-free within 50 years. Whatever the consequences of this for the planet as a whole, it would certainly mean the end of the Inuit way of life.
Dịch tiếng Việt
Trong khi các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về nguyên nhân của biến đổi khí hậu và những tác động có thể xảy ra của hiện tượng nóng lên toàn cầu, thì người Inuit (người bản địa ở vùng lãnh nguyên Bắc Cực) đang chứng kiến thế giới của họ dần biến mất ngay trước mắt khi băng tan chảy.
Người Inuit sống trong những khu định cư nhỏ dọc theo bờ biển của Alaska, Canada, Greenland và vùng cực bắc nước Nga. Họ sống dựa vào săn bắt và đánh cá.
Các thợ săn Inuit dự báo thời tiết bằng cách quan sát những dấu hiệu cảnh báo trên mây, dòng hải lưu và hành vi của động vật. Trong một khí hậu khắc nghiệt như vậy, kiến thức này có thể quyết định sự sống hay cái chết.
Tuy nhiên, trong những năm gần đây, điều kiện thời tiết đã trở nên khó lường. Những cơn giông ở một khu vực trước đây quá lạnh để chúng xuất hiện giờ đây không còn là điều hiếm gặp. Mùa đông trở nên ôn hòa hơn và mùa hè kéo dài hơn, làm thay đổi quy luật di cư tự nhiên của các loài động vật mà người Inuit săn bắt, khiến số lượng của chúng giảm sút.
Người Inuit không còn có thể dựa vào những bãi săn quen thuộc, và việc di chuyển trên băng trở nên nguy hiểm vì băng đang mỏng đi và vỡ ra với tốc độ đáng báo động.
Một số nhà khoa học dự đoán rằng Bắc Cực có thể sẽ không còn băng trong vòng 50 năm tới. Dù hậu quả của điều này đối với toàn bộ hành tinh là gì, thì chắc chắn nó sẽ đồng nghĩa với sự chấm dứt lối sống truyền thống của người Inuit.
Giải thích các bước giải:

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment