Will she wish you …her? ( join)
You will wish the door …(open)
You wished y…
You will wish the door …(open)
You wished you( feel) better
I had a feeling that I was walking in the air.
-> I felt as though…..
GIẢI THÍCH ĐẦY ĐỦ TỪNG CÂU
Xin chào các em học sinh lớp 9! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết và phân tích kỹ lưỡng các bài tập về ngữ pháp, đặc biệt là cách sử dụng động từ wish và cấu trúc as though (hoặc as if). Đây là những phần kiến thức rất quan trọng và thường gặp trong các bài kiểm tra cũng như trong giao tiếp tiếng Anh.
Chúng ta hãy cùng đi vào từng câu một nhé!
Bài tập 1: Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Câu 1: Will she wish you …her? ( join)
Giải thích:
Trong câu này, chúng ta gặp cấu trúc “wish + object + to-infinitive”. Cấu trúc này được dùng để diễn tả mong muốn ai đó (object) làm gì (to-infinitive) trong tương lai hoặc ở hiện tại. Động từ “wish” ở đây có nghĩa là “mong muốn”, “ước ai đó làm gì”.
- Chủ ngữ: she
- Động từ “wish”: will wish (thì tương lai đơn)
- Tân ngữ (object): you
- Hành động được mong muốn: join her
Khi diễn tả mong muốn ai đó làm gì, chúng ta dùng dạng nguyên thể có “to” (to-infinitive) của động từ. Do đó, “join” sẽ được chuyển thành “to join”.
Ví dụ khác:
- I wish him to succeed. (Tôi mong anh ấy thành công.)
- She wished me to come. (Cô ấy đã muốn tôi đến.)
Đáp án:
Will she wish you to join her?
Câu 2: You will wish the door …(open)
Giải thích:
Ở câu này, chúng ta cũng sử dụng động từ “wish”, nhưng cách dùng lại khác so với câu trên. Ở đây, chúng ta muốn diễn tả mong muốn rằng một vật (the door) ở trong một trạng thái nào đó (mở). Khi đối tượng (the door) không tự thực hiện hành động mà bị tác động bởi một yếu tố khác (passive voice), chúng ta sẽ dùng cấu trúc “wish + object + past participle (V3/ed)”.
- Chủ ngữ: You
- Động từ “wish”: will wish (thì tương lai đơn)
- Tân ngữ (object): the door
- Trạng thái mong muốn: được mở (passive voice)
Động từ “open” khi ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) là “opened”. Vì cánh cửa không thể tự mở mà phải “được mở”, nên chúng ta dùng dạng bị động.
Ví dụ khác:
- I wish my car repaired. (Tôi mong xe của tôi được sửa.)
- He wished the letter sent. (Anh ấy đã mong bức thư được gửi đi.)
Đáp án:
You will wish the door opened.
Câu 3: You wished you( feel) better
Giải thích:
Câu này sử dụng cấu trúc “wish” để diễn tả một ước muốn không có thật ở hiện tại, hoặc một sự hối tiếc về một điều gì đó ở hiện tại. Cấu trúc ngữ pháp tương ứng là “wish + subject + simple past (V2/ed)”.
- Chủ ngữ của mệnh đề chính: You
- Động từ “wish”: wished (thì quá khứ đơn, diễn tả hành động ước đã xảy ra trong quá khứ)
- Chủ ngữ của mệnh đề ước: you
- Mong muốn: cảm thấy tốt hơn (ở hiện tại hoặc trong tương lai gần so với thời điểm ước)
Mặc dù động từ “wished” ở dạng quá khứ, nhưng điều được ước lại thường liên quan đến hiện tại (bạn ước bạn hiện tại cảm thấy tốt hơn). Khi diễn tả ước muốn cho một tình huống hiện tại khác đi so với thực tế, chúng ta lùi một thì, sử dụng thì quá khứ đơn (simple past) cho động từ trong mệnh đề sau “wish”.
Động từ “feel” khi chuyển sang thì quá khứ đơn là “felt”.
Ví dụ khác:
- I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn. – Hiện tại tôi không cao.)
- She wishes she had more time. (Cô ấy ước cô ấy có nhiều thời gian hơn. – Hiện tại cô ấy không có nhiều thời gian.)
Đáp án:
You wished you felt better.
Bài tập 2: Viết lại câu.
Câu 4: I had a feeling that I was walking in the air.
-> I felt as though…..
Giải thích:
Bài tập này yêu cầu chúng ta viết lại câu bằng cách sử dụng cụm từ “as though”. Cụm từ “as though” (hoặc “as if”) được dùng để diễn tả một sự so sánh, một cách cảm nhận hoặc một điều gì đó dường như là thật, thường là điều không có thật hoặc không chắc chắn, nhưng lại mang lại cảm giác như vậy. Nó có nghĩa là “như thể là”, “dường như là”.
Cấu trúc phổ biến là “feel / look / sound + as though / as if + clause”.
- Mệnh đề gốc: “I had a feeling that I was walking in the air.”
- Phần cảm xúc: “I had a feeling” có thể được rút gọn thành “I felt”.
- Nội dung của cảm xúc: “I was walking in the air.”
Chúng ta chỉ cần thay “that” bằng “as though” và giữ nguyên mệnh đề theo sau, vì nó đã diễn tả một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) phù hợp với cảm giác ở thời điểm đó.
Lưu ý về thì sau “as though/as if”:
- Nếu sự việc được diễn tả sau “as though” là có thật hoặc rất có khả năng, chúng ta dùng thì tương ứng với thực tế.
- Nếu sự việc được diễn tả sau “as though” là không có thật hoặc trái với thực tế, chúng ta thường lùi một thì (sử dụng quá khứ đơn cho hiện tại, quá khứ hoàn thành cho quá khứ).
Trong trường hợp này, “walking in the air” là một cảm giác, một sự tưởng tượng chứ không phải hành động có thật. Tuy nhiên, câu gốc dùng “I was walking” để diễn tả hành động đang diễn ra trong cảm giác đó. Việc giữ nguyên thì quá khứ tiếp diễn “was walking” là hoàn toàn phù hợp để duy trì ý nghĩa của câu gốc: cảm giác đang bước đi trên không trung.
Đáp án:
I felt as though I was walking in the air.
Chúc các em học tốt và nắm vững những cấu trúc ngữ pháp này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
1. to join
\(-)\) wish + sb + to V: mong ai đó làm gì
\(+)\) wish + that + mệnh đề
\(-)\) Will + S + Vnt…? (thì tương lai đơn)
2. opened
\(-)\) Câu cần sử dụng bị động (muốn cái gì được làm sao) nên ta dùng cấu trúc: wish + O + V3
\(-)\) Dịch: Bạn sẽ muốn cánh cửa được mở.
3. felt
\(-)\) wish + S + Vqkd (ước điều không có thật/ trái ngược ở hiện tại)
\((+)\) Cấu trúc wish chỉ có 3 cái, mà cái ước không có thật ở quá khứ thì trong câu không hề nhắc đến thời gian gì nên t mặc định là nó được ước cùng thời điểm với “wished”; ước không có thật ở tương lai chắc chắn loại rồi nên t điền Vqkd (theo ykr)
\(-)\) Dịch: Bạn ước bản thân cảm thấy khỏe hơn.
4. I felt as though I was walking in the air.
\(-)\) feel as though / as if + mệnh đề = have a feeling that + mệnh đề: cảm thấy như thể ….
\(+\) Dịch: Tôi có cảm giác như mình đang đi trên không trung.
____
.
1.Will she wish you to join her? ( cấu trúc câu với wish ” muốn ai làm gì ” thì ta dùng wish + sb +to+V )
2. You will wish the door to open. ( giống câu 1 nha nhưng mà là wish + st + to +V ) ^^
3. you wished you felt better ( dùng khi wish miêu tả 1 điều ko mong muốn xra ở ht hoặc là trái với ht nên ta dùng wish(ed) + VpII / ed )
4. i felt as though i was ( were ) walking in the air. ( I had a feeling that = i felt as though : cảm thấy ntn )
mong bạn đánh giá cao phần giải của mìn nha.<3<3

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment